← Quay lại khóa học
悪いね (わるいね)
Cảm ơn (kèm theo chút ngại ngùng vì đã làm phiền/gây rắc rối)
📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng để diễn tả lòng biết ơn khi ai đó giúp đỡ bạn, đồng thời thể hiện một chút cảm giác xin lỗi vì đã gây ra phiền phức hoặc làm người khác phải bận tâm. Nó tương tự như 「すみません」 ở chỗ nghĩa cơ bản là xin lỗi, nhưng còn bao hàm ý nghĩa “tôi đã làm bạn phải làm điều gì đó cho tôi”, công nhận công sức của người khác.
🗣️ Hội thoại 1
A:レポート、田中さんのも一緒に出してこようか。
Tôi sẽ nộp bài báo cáo của bạn Tanaka cùng với của tôi nhé.
B:そう?悪いね。
Thật không? Cảm ơn nhé.
🗣️ Hội thoại 2
A:ちょっと休んだら?コーヒーいれたよ。
Nghỉ một lúc đi? Tôi đã pha cà phê rồi.
B:おお、悪いね。
Ồ, cảm ơn nhé.
🗣️ Hội thoại 3
A:どうぞ、この傘を使ってください。
Đây, hãy dùng chiếc ô này.
B:ああ、悪いね。
Ồ, cảm ơn nhé.
🗣️ Hội thoại 4
A:じゃ、途中まで送るよ。
Tôi sẽ đưa bạn đi một đoạn nhé.
B:いつも悪いですね。
Bạn thật tốt quá.
🗣️ Hội thoại 5
A:じゃ、詳細が決まったらメールするね。
Tôi sẽ gửi email khi có chi tiết cuối cùng nhé.
B:ああ、悪い。
OK, cảm ơn nhé.
By AhoVN.net
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.