← Quay lại khóa học

わざとらしい (わざとらしい)

Giả tạo, không tự nhiên, thiếu chân thành

📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng khi bạn muốn chỉ trích hành vi của người khác hoặc tự suy ngẫm về hành vi của chính mình, diễn tả sự giả tạo, không tự nhiên, hoặc thiếu chân thành trong lời nói, hành động, hoặc biểu cảm.
🗣️ Hội thoại 1
A:(咳をして) ごめん。風邪ひいちゃって、今日は無理。

(Ho) Xin lỗi. Tôi bị cảm nên hôm nay không thể đến.

B:まだー。咳がわざとらしいよ。

Thật à? Tiếng ho của bạn nghe có vẻ giả tạo.

🗣️ Hội thoại 2
A:あの人、選挙の前だけいい人ぶるよね。

Người đó chỉ tỏ ra tử tế trước khi bầu cử thôi nhỉ.

B:そう。なんか笑顔がわざとらしい。

Đúng vậy. Nụ cười của người đó có vẻ giả tạo.

🗣️ Hội thoại 3
A:さっきの私の言い方、ちょっとわざとらしかった?

Cách nói của tôi lúc nãy có vẻ giả tạo không?

B:え?そんなことないんじゃない?

Hả? Tôi không nghĩ vậy đâu.

🗣️ Hội thoại 4
A:わあーっ、びっくりした!

Wow, bạn làm tôi giật mình!

B:うそー、気づいてたでしょう?今の、わざとらしかったよ。

Thật à? Tôi nghĩ bạn biết là tôi mà. Phản ứng của bạn có vẻ giả tạo.

By AhoVN.net

,

Để lại một bình luận