← Quay lại khóa học
やるしかない (やるしかない)
Không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải làm; Đành phải làm; Phải làm thôi.
📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng để diễn tả cảm giác cam chịu và quyết tâm khi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải làm một điều gì đó. Nó cũng thường được sử dụng như một cách khuyến khích, thể hiện sự quyết tâm rằng người ta nhất định phải thực hiện công việc hoặc hành động đó.
🗣️ Hội thoại 1
A:もうやめとく?
Có muốn dừng lại không?
B:ここまできたら、やるしかないよ。
Đã đến mức này rồi thì phải làm thôi.
🗣️ Hội thoại 2
A:あー、めんどくさいな。
Ôi, phiền phức quá.
B:仕事なんだからやるしかないでしょ。
Đó là công việc, phải làm thôi.
🗣️ Hội thoại 3
A:どうせやるしかないなら、早く終わらせよう。
Nếu phải làm dù sao thì hãy làm xong sớm đi.
B:そうだね。
Đúng vậy.
🗣️ Hội thoại 4
A:やるしかないのはわかってるけど、どうもやる気が出ないんだ。
Tôi biết là phải làm, nhưng tôi không có tâm trạng để làm.
B:そういう時もあるよね。
Có những lúc như vậy mà.
By AhoVN.net
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.