← Quay lại khóa học

やったー (やったー)

Tôi đã làm được! Tuyệt vời! Đã xong!

📚 Cách dùng
Cụm từ này được sử dụng để diễn tả cảm giác vui mừng, phấn khởi khi hoàn thành một công việc, đạt được một mục tiêu hoặc khi một điều tốt đẹp xảy ra. ‘やったー’ thường được dùng khi tự nói về bản thân. Khi muốn khen ngợi hoặc động viên người khác, bạn có thể dùng ‘やったね。’ hoặc ‘よくやった。’.
🗣️ Hội thoại 1
A:やったー、書類も全部完成。

Tôi đã làm được! Tôi cũng đã hoàn thành tất cả tài liệu.

B:お疲れ様。

Làm tốt lắm.

🗣️ Hội thoại 2
A:おっ、この前買った宝くじ、当たってるよ。

Này, vé số mà tôi mua hôm trước đã trúng rồi.

B:本当?やったね。

Thật sao? Bạn đã làm được!

🗣️ Hội thoại 3
A:先生、試験に合格しました。

Thưa thầy, em đã đỗ kỳ thi.

B:おめでとう。よくやったよ。

Chúc mừng em. Em đã làm tốt lắm.

🗣️ Hội thoại 4
A:負けちゃったね。あと、もうちょっとだったのに・・・。

Chúng ta đã thua rồi. Chỉ còn một chút nữa thôi mà…

B:うん。でも、よくやったよ。

Ừ. Nhưng bạn đã làm rất tốt.

By AhoVN.net

,

Để lại một bình luận