← Quay lại danh sách

もうだめだ (もうだめだ)

Không thể chịu đựng thêm nữa / Hết chịu nổi rồi / Xong rồi

📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng để diễn tả cảm giác không thể tiếp tục hoặc duy trì một điều gì đó thêm nữa, hoặc khi một thứ gì đó đã đến giới hạn và không còn khả năng hoạt động. Nó có thể được dùng cho cả người và vật.
🗣️ Hội thoại 1
A:もうだめだ。歩けない。ちょっと休もう?

Tôi không thể đi tiếp nữa. Chúng ta nghỉ một chút nhé?

B:そうだね。

Được đấy.

🗣️ Hội thoại 2
A:この洗濯機、もうだめだ。

Máy giặt này không thể dùng nữa.

B:あーあ。とうとう壊れた?

Ôi trời. Cuối cùng nó cũng hỏng rồi à?

🗣️ Hội thoại 3
A:もうだめ。待てない!食べてもいい?

Tôi xong rồi. Không thể đợi nữa! Tôi ăn được chứ?

B:少しだけだよ。

Chỉ một chút thôi.

🗣️ Hội thoại 4
A:もうだめだ、間に合わない。

Chúng ta xong rồi, sẽ không kịp đâu.

B:あと10分だからわからないよ。とりあえず走ろう。

Còn 10 phút nữa thôi, chúng ta không biết được đâu. Chạy thôi.

By AhoVN.net

,

Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Hợp Thể_V9 - 566 bài) | 🥈 Hien DL (Trúc Cơ_V7 - 458 bài) | 🥉 Phu nhân Lão Tổ (Đại Viên Mãn_V8 - 421 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN