← Quay lại danh sách
申し分ない (もうしぶんない)
Hoàn hảo, không có gì để phàn nàn, không có khuyết điểm.
📚 Cách dùng
Cụm từ này thường được sử dụng khi một cấp trên đưa ra nhận xét hoặc đánh giá của họ về một kết quả, hiệu suất hoặc chất lượng, cho thấy nó xuất sắc và không có điểm nào để chê trách. Tốt hơn là không nên sử dụng cụm từ này khi nói chuyện với những người có địa vị cao hơn mình.
🗣️ Hội thoại 1
A:お味はいかがですか。
Vị của món ăn thế nào?
B:申し分ないです。
Hoàn hảo.
🗣️ Hội thoại 2
A:あのカメラはどう?
Cái máy ảnh đó thế nào?
B:性能は申し分ないけど、ちょっと高いかな。
Hiệu suất của nó hoàn hảo, nhưng hơi đắt.
🗣️ Hội thoại 3
A:さすが、青木さん。申し分ない仕上がりです。
Quả là Aoki-san. Kết quả hoàn hảo.
B:ありがとうございます。
Cảm ơn rất nhiều.
🗣️ Hội thoại 4
A:もうちょっと駅から近ければ申し分ないんだけどなあ。
Nếu nó gần nhà ga hơn một chút thì sẽ hoàn hảo.
B:ま、ぜいたくは言えないよ。
Nhưng bạn sẽ không tìm được cái nào tốt hơn đâu.
By AhoVN.net
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.