← Quay lại khóa học
見直したよ (みなおしたよ)
Thay đổi quan điểm về ai đó (theo hướng tích cực hơn), ấn tượng hơn.
📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng khi bạn hình thành một ấn tượng tích cực hơn về ai đó sau khi đã từng đánh giá thấp họ. Nó thường ngụ ý sự ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ đối với một khía cạnh không ngờ tới của người đó, cho thấy bạn đã thay đổi cách nhìn nhận ban đầu của mình theo chiều hướng tốt đẹp hơn.
🗣️ Hội thoại 1
A:この前の試験、90点でした。
Tôi đã đạt 90 điểm trong bài kiểm tra lần trước.
B:へー、頑張ったじゃない。見直したよ。
Wow, bạn đã cố gắng thật đấy. Tôi đã thay đổi quan điểm về bạn.
🗣️ Hội thoại 2
A:部長が全員分おごってくれるなんて、驚いたね。
Thật ngạc nhiên khi trưởng phòng đã trả tiền cho tất cả mọi người.
B:うん。ちょっと見直したよ。
Ừ. Tôi đã thay đổi quan điểm về ông ấy.
🗣️ Hội thoại 3
A:田中さんって、料理とか全然やらないと思ってた。見直したよ。
Tôi đã nghĩ rằng Tanaka-san không bao giờ nấu ăn. Tôi thật sự ấn tượng.
B:意外だよね。
Thật là bất ngờ.
🗣️ Hội thoại 4
A:へー、彼がそんなこと言ったんだ。
Wow, anh ấy thực sự đã nói điều đó.
B:ちょっと見直したでしょ?
Nó đã thay đổi ấn tượng của bạn về anh ấy, phải không?
By AhoVN.net
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.