← Quay lại khóa học
勉強になる (べんきょうになる)
Bổ ích, có tính giáo dục, học hỏi được nhiều
📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng để diễn tả cảm giác tích cực khi bạn có thể học hỏi được điều gì đó từ một người, một câu chuyện, một trải nghiệm hoặc một sự kiện. Điều quan trọng là nó thường được dùng khi nói về những điều mà ai đó đã nói hoặc những trải nghiệm thực tế.
🗣️ Hội thoại 1
A:先生の話、面白いね。
Câu chuyện của thầy thú vị nhỉ.
B:うん。勉強になるよ。
Ừ. Có tính giáo dục đấy.
🗣️ Hội thoại 2
A:このセミナー、どうかなあ。
Buổi hội thảo này thế nào nhỉ?
B:行ったことあるけど、勉強になるよ。
Mình đã từng tham gia rồi, bổ ích lắm.
🗣️ Hội thoại 3
A:やっぱり実際に経験すると勉強になるね。
Thực sự trải nghiệm điều gì đó thì mới học được nhiều nhỉ.
B:そりゃ、そうだよ。
Tất nhiên rồi.
🗣️ Hội thoại 4
A:今日はいい話を聞かせていただき、ありがとうございました。とても勉強になりました。
Cảm ơn rất nhiều vì buổi nói chuyện hôm nay. Nó rất bổ ích.
B:そうですか。
Vậy à.
🗣️ Hội thoại 5
A:こういうのに出ると、いろいろ勉強になるね。
Tham gia mấy buổi như vậy học hỏi được nhiều nhỉ.
B:そうだね。
Đúng vậy.
By AhoVN.net
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.