← Quay lại danh sách

何とも言えない (なんともいえない)

Không thể nói gì/Không biết nói gì (không chắc chắn, khó nói)

📚 Cách dùng
Cụm từ này được sử dụng khi một người không thể nói bất cứ điều gì một cách chắc chắn, hoặc có những cảm xúc đến mức không thể diễn tả. Nó thường được dùng khi người nói không muốn đưa ra câu trả lời tích cực hoặc tiêu cực rõ ràng.
🗣️ Hội thoại 1
A:この様子じゃ、明日も雨かなあ。

Tình hình này thì ngày mai cũng mưa nhỉ.

B:うーん、何とも言えないなあ。

Ừm, tôi không biết nói gì.

🗣️ Hội thoại 2
A:先生、私はいつごろ退院できるでしょうか。

Thưa bác sĩ, tôi có thể xuất viện khi nào?

B:検査結果を見ないと、何とも言えませんね。

Tôi không thể nói gì cho đến khi xem kết quả xét nghiệm.

🗣️ Hội thoại 3
A:今回は何時ごろに帰れそう?

Khi nào bạn có thể về nhà?

B:うーん…夕方から会議でさあ。何とも言えないな。

Ừm… mình có cuộc họp từ chiều. Tôi không biết nói gì.

🗣️ Hội thoại 4
A:きっと彼がここにごみを捨てたんだよ。そう思わない?

Chắc chắn là anh ấy đã vứt rác ở đây. Bạn không nghĩ vậy sao?

B:いやあ、直接見たわけじゃないから、何とも言えないよ。

Ồ không, mình không trực tiếp thấy nên không thể nói gì.

🗣️ Hội thoại 5
A:地下鉄よりタクシーのほうが早いかなあ。

Tôi tự hỏi liệu đi taxi có nhanh hơn đi tàu điện ngầm không?

B:何とも言えないなあ。道、込んでるからね。

Tôi không biết nói gì. Đường phố đông đúc quá.

🗣️ Hội thoại 6
A:全部彼のせいと言うつもりはないんだけど…困りました。

Tôi không định đổ lỗi cho anh ấy hoàn toàn… nhưng tôi không biết phải làm sao.

B:そうですか。私は事情を知らないので何とも言えませんが。

Tôi hiểu. Tất nhiên, tôi không biết chi tiết tình huống nên không thể nói gì.

By AhoVN.net

,

Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Hợp Thể_V9 - 566 bài) | 🥈 Hien DL (Trúc Cơ_V7 - 458 bài) | 🥉 Phu nhân Lão Tổ (Đại Viên Mãn_V8 - 421 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN