← Quay lại khóa học

納得いかない (なっとくいかない)

Cảm thấy không hợp lý, không chấp nhận được, không đồng tình

📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng để diễn tả sự không hài lòng với ý tưởng của người khác, kết quả của một sự việc, hoặc một sự kiện nào đó. Nó cũng có thể mang ý nghĩa là không muốn làm theo ý muốn của người khác, hoặc cảm thấy điều gì đó không công bằng, không đúng đắn.
🗣️ Hội thoại 1
A:結局、あと300円払わなきゃいけないってこと?

Vậy cuối cùng, bạn phải trả thêm 300 yên nữa hả?

B:なんか納得いかないね。

Cảm thấy không hợp lý chút nào.

🗣️ Hội thoại 2
A:今回の評価どうだった?私はB。

Lần đánh giá này bạn được gì? Tôi được B.

B:私も。でも、リサさんがAでしょ。ちょっと納得いかない。

Tôi cũng vậy. Nhưng Lisa được A. Cảm thấy không đúng chút nào.

🗣️ Hội thoại 3
A:結局、私とあなたのミスだって、部長に言われた。

Cuối cùng, quản lý nói rằng đó là lỗi của cả tôi và bạn.

B:えー、そんなの納得いかないよ。

Tôi không thể chấp nhận điều đó.

🗣️ Hội thoại 4
A:この程度の料理でこの値段は納得いかないね。

Món ăn như thế này mà giá cao thế này thì không chấp nhận được.

B:ちょっとね…。

Đúng là hơi quá…

🗣️ Hội thoại 5
A:うーん…どうも納得いかないなあ。もう一回やり直しだ。

Hừm… Không thể chấp nhận được. Làm lại từ đầu đi.

B:えっ、これ捨てちゃうの?もったいない。

Gì cơ, bỏ cái này à? Lãng phí quá.

By AhoVN.net

,

Để lại một bình luận