← Quay lại danh sách

同感 (どうかん)

Đồng ý, có cùng cảm giác/suy nghĩ

📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng để thể hiện sự đồng tình hoặc cảm thông với ý kiến của người khác, giống như khi bạn muốn nói “Tôi cũng nghĩ vậy” hoặc “Tôi cũng có cảm giác như vậy”. Dạng cơ bản là “私も同感です” (Watashi mo dookan desu).
🗣️ Hội thoại 1
A:日本は経済優先で、こういう人たちに甘すぎると思います。

Nhật Bản đặt kinh tế lên hàng đầu và quá dễ dãi với những người này, tôi nghĩ vậy.

B:私も同感です。

Tôi cũng đồng ý.

🗣️ Hội thoại 2
A:この辺、もっと緑を増やしてほしいなあ。

Mình ước gì khu vực này có nhiều cây xanh hơn.

B:同感です。

Tôi đồng ý.

🗣️ Hội thoại 3
A:この監督じゃ、チームは強くならないよ。

Với huấn luyện viên này, đội sẽ không mạnh lên được.

B:全く同感。

Tôi hoàn toàn đồng ý.

🗣️ Hội thoại 4
A:前のデザインのほうがよかったな。

Mình thích thiết kế cũ hơn.

B:同感。変える必要なかったよ。

Tôi đồng ý. Không cần phải thay đổi.

🗣️ Hội thoại 5
A:私もあの人の言うことに同感。正しいと思う。

Tôi cũng đồng ý với những gì người đó nói. Tôi nghĩ cô ấy đúng.

B:ぼくはちょっと違うんだよね。

Tôi thấy hơi khác một chút.

By AhoVN.net

,

Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Hợp Thể_V9 - 566 bài) | 🥈 Hien DL (Trúc Cơ_V6 - 445 bài) | 🥉 Phu nhân Lão Tổ (Đại Viên Mãn_V8 - 421 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN