← Quay lại danh sách

つらい (つらい)

Khó khăn, đau đớn, khó chịu (về thể chất hoặc tinh thần)

📚 Cách dùng
Từ “つらい” được dùng để diễn tả cảm giác gánh nặng, đau đớn về thể chất hoặc tinh thần, hoặc cảm thấy không muốn làm điều gì đó. Ban đầu, nó có nghĩa là “quá khó khăn hoặc đau đớn đến mức không thể chịu đựng được”, nhưng hiện nay cũng được sử dụng trong các tình huống ít nghiêm trọng hơn để thể hiện sự khó chịu hoặc bất tiện.
🗣️ Hội thoại 1
A:送料が1000円かかるんだって。

Phí vận chuyển sẽ là 1000 yên đấy.

B:それはちょっとつらいね。

Điều đó hơi khó chịu thật.

🗣️ Hội thoại 2
A:この会社、お金はいいんだけど、転勤がすごく多いみたい。

Công ty này lương cao, nhưng có vẻ phải chuyển công tác nhiều.

B:それはちょっとつらいなあ。

Điều đó có thể hơi khó khăn.

🗣️ Hội thoại 3
A:明日、一日中雨だって。

Ngày mai sẽ mưa cả ngày đấy.

B:うそ。荷物が多いから、ちょっとつらいなあ。

Thật sao. Mình có nhiều hành lý, điều đó sẽ hơi khó khăn.

🗣️ Hội thoại 4
A:結局、一緒には行ってくれないんだよね。

Cuối cùng thì bạn không đi cùng mình đúng không?

B:そう言われるとつらいんだけど…。

Bạn nói vậy làm mình khó xử quá, nhưng…

By AhoVN.net

,

Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Hợp Thể_V8 - 552 bài) | 🥈 Phu nhân Lão Tổ (Đại Viên Mãn_V5 - 411 bài) | 🥉 Sakura Trang (Luyện Hư_V9 - 409 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN