← Quay lại danh sách

力が出ない (ちからがでない)

Không có sức lực, mất năng lượng

📚 Cách dùng
Cụm từ này dùng để diễn tả tình trạng thiếu năng lượng, không có sức lực để làm việc hoặc hoạt động. Nó có thể xuất phát từ các ‘lý do thể chất’ như đói, bệnh tật, mệt mỏi, hoặc từ các ‘lý do cảm xúc’ như trải qua sự kiện đau buồn, lo lắng, hoặc sốc tâm lý.
🗣️ Hội thoại 1
A:ぼくは朝食は食べないんです。

Tôi không ăn sáng.

B:私はだめ。朝、食べないと力が出ない。

Tôi thì không thể. Nếu tôi không ăn sáng, tôi sẽ không có sức.

🗣️ Hội thoại 2
A:あんまりお腹空いてないから、いいよ。

Tôi không cảm thấy đói lắm, nên không sao đâu.

B:だめだよ。ちゃんと食べないと、力出ないよ。

Không được đâu. Bạn phải ăn đúng cách, nếu không sẽ không có sức.

🗣️ Hội thoại 3
A:だめだ。全然力が出ない。

Không được rồi. Tôi không còn chút sức lực nào.

B:そんなにショックだったんだ。

Chắc điều đó gây sốc lắm.

🗣️ Hội thoại 4
A:どうも力が出ない。寝不足のせいかなあ。

Tôi không có sức. Có lẽ do thiếu ngủ.

B:ああ、きっとそうだよ。

Ừ, chắc chắn là vậy rồi.

By AhoVN.net

,

Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Hợp Thể_V8 - 552 bài) | 🥈 Phu nhân Lão Tổ (Đại Viên Mãn_V5 - 411 bài) | 🥉 Sakura Trang (Luyện Hư_V9 - 409 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN