← Quay lại danh sách

頼りにしてます (たよりにしてます)

Trông cậy vào, dựa dẫm vào (với sự tin tưởng và hy vọng)

📚 Cách dùng
Cụm từ này được sử dụng để diễn tả cảm giác mong đợi rằng sự hợp tác hoặc công việc của người khác sẽ là một sự trợ giúp lớn hoặc sức mạnh cho bạn. Nó bao gồm cảm giác mong đợi hoặc dựa dẫm cùng với sự tin tưởng và hy vọng vào người khác.
🗣️ Hội thoại 1
A:引っ越し手伝うから、何でも言って。

Tôi sẽ giúp bạn chuyển nhà, nên hãy nói bất cứ điều gì bạn cần.

B:頼りにしてます。

Tôi trông cậy vào bạn.

🗣️ Hội thoại 2
A:頑張りますので、これからもよろしくお願いします。

Tôi sẽ cố gắng hết sức, mong nhận được sự hỗ trợ từ bạn.

B:みんな頼りにしてますよ。

Mọi người trông cậy vào bạn đấy.

🗣️ Hội thoại 3
A:中国語がわかるのはワンさんだけだから、頼りにしてますよ。

Người duy nhất hiểu tiếng Trung là anh Wan, chúng tôi trông cậy vào anh.

B:そうか。私だけか。

Vậy sao. Chỉ có mình tôi à.

🗣️ Hội thoại 4
A:もう6、7年この仕事をしています。

Tôi đã làm công việc này được 6, 7 năm rồi.

B:じゃ、ベテランですね。頼りにしてます。

Vậy thì anh là chuyên gia rồi. Chúng tôi trông cậy vào anh.

🗣️ Hội thoại 5
A:しょうがないなあ。じゃ、今回は手伝うよ。

Được rồi, lần này tôi sẽ giúp bạn.

B:やった!頼りにしてるよ。

Tuyệt vời! Tôi trông cậy vào bạn.

By AhoVN.net

,

Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Hợp Thể_V8 - 552 bài) | 🥈 Phu nhân Lão Tổ (Đại Viên Mãn_V5 - 411 bài) | 🥉 Sakura Trang (Luyện Hư_V9 - 409 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN