← Quay lại khóa học
耐えられない (たえられない)
Không thể chịu đựng được, không thể chịu nổi
📚 Cách dùng
Đây là một cụm từ được sử dụng trong những tình huống khó khăn để diễn tả rằng một điều gì đó quá đau đớn hoặc khó khăn đến mức không thể tiếp tục chịu đựng được nữa. Nó là dạng phủ định của thể khả năng của động từ “taeru” (chịu đựng), tức là “taerareru” (có thể chịu đựng được). Khi nói “taerarenai”, người nói muốn bày tỏ sự bất lực trong việc tiếp tục chịu đựng một điều gì đó.
🗣️ Hội thoại 1
A:もう、こんな会社耐えられないよ。
Tôi không thể chịu đựng nổi công ty này nữa rồi.
B:じゃ、さっさとやめたほうがいいよ。
Vậy thì bạn nên nghỉ việc đi.
🗣️ Hội thoại 2
A:あんな男にばかにされるなんて、耐えられないよ。
Bị một người đàn ông như thế chê cười, tôi không thể chịu đựng nổi.
B:そうだね。
Bạn nói đúng.
🗣️ Hội thoại 3
A:半年も彼に会えないなんて、耐えられない。
Nửa năm không thể gặp anh ấy, tôi không thể chịu đựng nổi.
B:半年は長いよね。
Nửa năm là lâu đấy nhỉ.
🗣️ Hội thoại 4
A:こういうところに住むのって、どう?
Sống ở nơi như thế này thì sao?
B:私にはちょっと耐えられないな。
Đối với tôi thì hơi khó chịu đựng.
🗣️ Hội thoại 5
A:だめだ。この暑さはちょっと耐えられない。
Không được rồi. Nắng nóng này tôi không thể chịu đựng nổi.
B:うん。どこかお店に入ろう。
Ừ. Hãy vào một cửa hàng nào đó thôi.
By AhoVN.net
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.