← Quay lại khóa học
大したもんだ (たいしたもんだ)
Thật ấn tượng / Thật đáng nể
📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng để bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với một mức độ cao về kỹ năng hoặc kỹ thuật của ai đó, hoặc đối với một thành tựu đáng kể. Khi muốn nói một cách lịch sự hơn, người học có thể sử dụng “大したものです (ね)”.
🗣️ Hội thoại 1
A:クッキーも焼いたよ。
Tôi cũng đã nướng bánh quy.
B:へえ。これ、全部自分で作ったんだ。大したもんだなあ。
Wow. Cái này, bạn tự làm hết sao. Thật ấn tượng.
🗣️ Hội thoại 2
A:ここは5年前まで何もなかったんです。
Cho đến 5 năm trước, nơi này chẳng có gì cả.
B:へえ。たった5年でこんなに発展したんだ。大したもんだなあ。
Wow. Chỉ trong 5 năm mà phát triển như thế này. Thật ấn tượng.
🗣️ Hội thoại 3
A:リンダさん、日本語の勉強を始めて1年でN1に合格したんだって。
Nghe nói Linda-san đã đỗ N1 chỉ sau 1 năm học tiếng Nhật.
B:へえ、大したもんだね。
Wow, thật ấn tượng.
🗣️ Hội thoại 4
A:森さんって、歌が上手なんでしょ?聞いたことある?
Nghe nói Mori-san hát hay lắm, phải không? Bạn đã nghe cô ấy hát bao giờ chưa?
B:あるよ。一回一緒にカラオケに行ったことがあるけど、大したもんだったよ。
Rồi. Một lần tôi đã đi karaoke cùng cô ấy, cô ấy thật ấn tượng.
By AhoVN.net
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.