← Quay lại danh sách

そんなもんだよ (そんなもんだよ)

Đành phải chấp nhận thực tế là như vậy (khi có điều không hài lòng xảy ra)

📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng để diễn tả cảm giác cam chịu, chấp nhận một sự thật không mong muốn hoặc một điều gì đó không hài lòng đã xảy ra. Nó thể hiện rằng ‘mọi việc vốn dĩ là như vậy’ hoặc ‘đó là bản chất của sự việc’. Thường được sử dụng cùng với các từ như ‘人生は’ (cuộc đời thì), ‘人間は’ (con người thì) và ‘現実は’ (thực tế thì). Cụm từ ‘そういうもんだよ’ cũng có ý nghĩa tương tự, dùng để xác nhận một sự thật hiển nhiên hoặc một quy luật.
🗣️ Hội thoại 1
A:彼も出世して変わったな。付き合いにくくなったよ。

Anh ấy thay đổi sau khi được thăng chức. Khó gần hơn rồi.

B:人間なんて、そんなもんだよ。

Con người là thế đấy.

🗣️ Hội thoại 2
A:大人になったら何でも自由にできると思ってたけど、そうでもないな。

Tôi nghĩ rằng khi trở thành người lớn, tôi có thể làm bất cứ điều gì mình muốn, nhưng không phải thế.

B:現実はそんなもんだよ。

Thực tế là thế đấy.

🗣️ Hội thoại 3
A:かわいい子には必ず彼氏がいるんだよね。

Những cô gái dễ thương luôn có bạn trai.

B:そういうもんだよ。あ~あ、彼女ほしいなあ。

Thế đấy. Ôi, tôi muốn có bạn gái quá.

🗣️ Hội thoại 4
A:〈抽選の後で〉ハワイ旅行、ちょっと期待したんだけどなあ。ティッシュとタオルか…。

(Sau khi rút thăm) Tôi đã hy vọng trúng chuyến đi Hawaii. Nhưng chỉ nhận được khăn giấy và khăn tắm…

B:ま、そういうもんだよ。

Ừ thì, thế đấy.

By AhoVN.net

,

Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Hợp Thể_V9 - 566 bài) | 🥈 Hien DL (Trúc Cơ_V6 - 445 bài) | 🥉 Phu nhân Lão Tổ (Đại Viên Mãn_V8 - 421 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN