← Quay lại khóa học

それを聞いて安心した (それをきいてあんしんした)

Tôi đã yên tâm khi nghe điều đó.

📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng để diễn tả cảm giác nhẹ nhõm, an tâm khi nghe một điều gì đó từ người khác. “それを聞いて~” là một cách diễn đạt khi cảm xúc của một người thay đổi do kết quả của điều gì đó được nói bởi người khác. Các từ như “嬉しい” (vui mừng) hoặc “驚いた” (ngạc nhiên) cũng có thể được sử dụng trong cấu trúc này.
🗣️ Hội thoại 1
A:明日の授業、休講だって。

Tôi nghe nói rằng lớp học ngày mai bị hủy.

B:ほんと?それを聞いて安心したよ。レポート、まだ終わってないんだ。

Thật sao? Tôi cảm thấy yên tâm khi nghe điều đó. Tôi vẫn chưa hoàn thành báo cáo của mình.

🗣️ Hội thoại 2
A:台風、こっちには来ないんだって。

Tôi nghe nói rằng bão sẽ không đến khu vực này.

B:ほんと?それを聞いて安心したよ。週末、引っ越しだから。

Thật sao? Tôi cảm thấy yên tâm khi nghe điều đó. Tôi sẽ chuyển nhà vào cuối tuần này.

🗣️ Hội thoại 3
A:来週のアメリカ出張、通訳が一緒に行くらしいですよ。

Có vẻ như sẽ có một phiên dịch đi cùng với chuyến công tác tới Mỹ vào tuần sau.

B:それを聞いて安心しました。英語苦手なんですよ。

Tôi cảm thấy yên tâm khi nghe điều đó. Tôi không giỏi tiếng Anh.

🗣️ Hội thoại 4
A:支払いは分割でもいいそうですよ。

Có vẻ như bạn có thể trả góp.

B:それを聞いて安心した。10万円って、けっこう大金だからね。

Tôi cảm thấy yên tâm khi nghe điều đó. 100,000 yên là một số tiền khá lớn.

🗣️ Hội thoại 5
A:彼女、全然怒ってなかったよ。

Cô ấy không giận đâu.

B:ほんと?それを聞いてほっとしたよ。ずっと気になってたから。

Thật sao? Tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi nghe điều đó. Tôi đã luôn lo lắng.

By AhoVN.net

,

Để lại một bình luận