← Quay lại danh sách

それはよかったですね (それはよかったですね)

Thật tốt quá / Thật may mắn quá

📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng để thể hiện rằng bạn cũng cảm thấy vui mừng hoặc nhẹ nhõm khi một điều tốt đẹp, hạnh phúc hoặc tích cực đã xảy ra với người khác. Hình thức cơ bản của câu này là diễn đạt “yokatta” ở thì quá khứ, mang ý nghĩa “thật tốt” hoặc “thật may mắn”.

Lưu ý, cụm từ “Sore wa ii desu ne” (đó là điều tốt) thường được dùng để đánh giá một đề xuất hoặc kế hoạch của ai đó, trong khi “Sore wa yokatta desu ne” (đó đã là điều tốt) dùng để phản ứng với một sự việc đã xảy ra.

🗣️ Hội thoại 1
A:スーツケース、無事に見つかりました。

Đã tìm thấy chiếc vali rồi.

B:見つかった?それはよかったですね。

Tìm thấy rồi hả? Thật tốt quá.

🗣️ Hội thoại 2
A:やっと合格したよ。

Cuối cùng mình đã đậu.

B:それはよかったですね。

Thật tốt quá.

🗣️ Hội thoại 3
A:検査の結果、特に異常はありませんでした。

Kết quả kiểm tra không có gì bất thường.

B:それはよかったですね。

Thật tốt quá.

🗣️ Hội thoại 4
A:おかげさまで就職先が決まりました。

Nhờ bạn mà tôi đã tìm được việc.

B:それはよかったですね。じゃあ、お仕事頑張ってくださいね。

Thật tốt quá. Vậy thì, hãy làm việc chăm chỉ nhé.

🗣️ Hội thoại 5
A:新しい職場は家からも近いんです。

Nơi làm việc mới của tôi cũng gần nhà.

B:へー、それはよかったじゃない。

Ồ, thật tốt quá.

By AhoVN.net

,

Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Hợp Thể_V8 - 552 bài) | 🥈 Phu nhân Lão Tổ (Đại Viên Mãn_V5 - 411 bài) | 🥉 Sakura Trang (Luyện Hư_V9 - 409 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN