鋭い (するどい)
Sắc sảo, nhạy bén (trong nhận định, phán đoán)
Đó không phải là lý do duy nhất, phải không?
Wow, Linda-san. Bạn thật sắc sảo.
Bill-san, bạn đang giấu gì phải không?
Hả? Ừm… Aoki-san thật nhạy bén.
Tôi nghĩ số này và số kia bị đảo ngược.
Hả? Ồ, đúng rồi. Bạn thật sắc sảo.
Hôm qua bạn uống quá nhiều phải không?
Ồ, một chút… Bạn thật nhạy bén.
Ngay cả khi đọc cùng một bài báo, tôi cảm thấy sự tập trung khác nhau khi đọc trên báo và trên điện thoại thông minh.
Ra là vậy, nhận xét của bạn thật sắc sảo.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.