← Quay lại khóa học

検討します (けんとうします)

Để tôi xem xét/suy nghĩ kỹ đã.

📚 Cách dùng
Cụm từ này thể hiện ý định của người nói là sẽ xem xét, suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định ngay lập tức. Ngay cả khi người nói có quan điểm tiêu cực, họ thường không nói ra trực tiếp mà sẽ dùng “検討します” để giữ lại quyết định. Đây là cách diễn đạt trang trọng hơn so với “考えます” (kangaemasu).
🗣️ Hội thoại 1
A:今なら、さらに10%安くなります。

Nếu bây giờ, bạn có thể được giảm thêm 10%.

B:うーん…ちょっと検討します。

Ừm…để tôi suy nghĩ đã.

🗣️ Hội thoại 2
A:この3つのプランはどれもおすすめです。

Tôi khuyến nghị cả ba kế hoạch này.

B:わかりました。ちょっと家族と検討します。

Tôi hiểu rồi. Để tôi bàn bạc với gia đình đã.

🗣️ Hội thoại 3
A:何度もすみませんね。もうちょっと検討させてもらえますか。

Tôi xin lỗi vì đã nói nhiều lần, nhưng hãy để tôi suy nghĩ thêm chút nữa.

B:わかりました。では、お返事お待ちしております。

Được rồi. Tôi sẽ đợi phản hồi từ bạn.

🗣️ Hội thoại 4
A:ちょっと高いけど、これ、買っちゃおうか。

Nó hơi đắt một chút, nhưng chúng ta có nên mua không?

B:えー、もうちょっとよく検討してからにしようよ。

Ừm, hãy suy nghĩ kỹ thêm chút nữa rồi hãy quyết định.

By AhoVN.net

,

Để lại một bình luận