← Quay lại khóa học
気持ち悪い (きもちわるい)
Khó chịu, kinh tởm, ghê tởm, không thoải mái
📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng để diễn tả cảm giác khó chịu về thể chất (như buồn nôn, say xe), cảm giác ghê tởm bản năng khi nhìn thấy điều gì đó không mong muốn (như côn trùng), hoặc sự ác cảm, khó chịu về tâm lý đối với hành vi, thái độ hay tình huống của một người. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự khó chịu khi gặp phải một giấc mơ tồi tệ hoặc khi cảm thấy không thoải mái trong một tình huống xã hội.
🗣️ Hội thoại 1
A:あ、ちょっと酔ったかも。気持ち悪い。
A, tôi bị say xe. Cảm thấy tồi tệ quá.
B:大丈夫?車停めようか。
Bạn có ổn không? Có muốn tôi dừng xe lại không?
🗣️ Hội thoại 2
A:あ、なんか変な虫。
Nhìn kìa, có con côn trùng lạ.
B:ほんとだ、気持ち悪い。
Đúng rồi, thật kinh khủng.
🗣️ Hội thoại 3
A:あの人、ずっとこっちを見てて気持ち悪い。
Người đàn ông đó nhìn chằm chằm về phía chúng ta, thật đáng sợ.
B:なんか怪しいね。気をつけてよ。
Anh ta trông hơi đáng ngại. Bạn nên cẩn thận.
🗣️ Hội thoại 4
A:すごい汗。大丈夫?
Bạn đổ mồ hôi nhiều quá. Có ổn không?
B:ちょっと気持ち悪い夢見ちゃって…。
Tôi vừa gặp một cơn ác mộng.
🗣️ Hội thoại 5
A:その髪型…。あ、何でもない。
Kiểu tóc của bạn… Ồ, không có gì.
B:何?最後まで言ってよ!気持ち悪いじゃない。
Gì cơ? Nói hết đi! Tôi cảm thấy không thoải mái.
By AhoVN.net
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.