← Quay lại khóa học
きつい (きつい)
Khó khăn, vất vả; chật, chặt; khắc nghiệt, khó chịu
📚 Cách dùng
きつい có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó được dùng để diễn tả một tình huống, công việc hoặc điều kiện sống cực kỳ khó khăn, vất vả, đòi hỏi nhiều sức lực hoặc sự chịu đựng, không dễ dàng chịu đựng. Nó cũng có thể dùng để mô tả một thứ gì đó quá chặt, chật hẹp, hoặc không vừa vặn (ví dụ như quần áo). Ngoài ra, nó còn có thể chỉ cách nói chuyện hoặc tính cách gay gắt, khắc nghiệt, khó chịu. Từ trái nghĩa của きつい là ゆるい.
🗣️ Hội thoại 1
A:新しい職場はどう?
Nơi làm việc mới của bạn thế nào?
B:仕事はきついけど、やりがいあるよ。
Công việc khó khăn nhưng đáng làm.
🗣️ Hội thoại 2
A:風邪、長引いてるね。大丈夫?
Bạn bị cảm lâu rồi nhỉ. Bạn ổn chứ?
B:さすがにちょっときついですね。
Tôi phải thừa nhận là hơi khó chịu.
🗣️ Hội thoại 3
A:部長、言い方はきついけど、本当はいい人なんだよ。
Trưởng phòng nói chuyện hơi thô lỗ, nhưng thực ra là người tốt.
B:ええ、わかってます。
Vâng, tôi biết.
🗣️ Hội thoại 4
A:お客様、いかがですか。
Chị thấy thế nào ạ?
B:ちょっときついです。
Hơi chật một chút.
By AhoVN.net
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.