← Quay lại danh sách

きつい (きつい)

Khó khăn, vất vả; chật, chặt; khắc nghiệt, khó chịu

[su_audio url=”https://ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/suguni58.mp3″]
📚 Cách dùng
きつい có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó được dùng để diễn tả một tình huống, công việc hoặc điều kiện sống cực kỳ khó khăn, vất vả, đòi hỏi nhiều sức lực hoặc sự chịu đựng, không dễ dàng chịu đựng. Nó cũng có thể dùng để mô tả một thứ gì đó quá chặt, chật hẹp, hoặc không vừa vặn (ví dụ như quần áo). Ngoài ra, nó còn có thể chỉ cách nói chuyện hoặc tính cách gay gắt, khắc nghiệt, khó chịu. Từ trái nghĩa của きつい là ゆるい.
🗣️ Hội thoại 1
A:新しい職場はどう?

Nơi làm việc mới của bạn thế nào?

B:仕事はきついけど、やりがいあるよ。

Công việc khó khăn nhưng đáng làm.

🗣️ Hội thoại 2
A:風邪、長引いてるね。大丈夫?

Bạn bị cảm lâu rồi nhỉ. Bạn ổn chứ?

B:さすがにちょっときついですね。

Tôi phải thừa nhận là hơi khó chịu.

🗣️ Hội thoại 3
A:部長、言い方はきついけど、本当はいい人なんだよ。

Trưởng phòng nói chuyện hơi thô lỗ, nhưng thực ra là người tốt.

B:ええ、わかってます。

Vâng, tôi biết.

🗣️ Hội thoại 4
A:お客様、いかがですか。

Chị thấy thế nào ạ?

B:ちょっときついです。

Hơi chật một chút.

By AhoVN.net

,

Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Hợp Thể_V9 - 566 bài) | 🥈 Hien DL (Trúc Cơ_V6 - 445 bài) | 🥉 Phu nhân Lão Tổ (Đại Viên Mãn_V8 - 421 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN