← Quay lại khóa học
気が進まない (きがすすまない)
Không có hứng thú, không muốn làm, không cảm thấy tự tin để làm
📚 Cách dùng
Cụm từ này được sử dụng để diễn tả cảm giác không thể làm điều gì đó một cách tự tin hoặc không có hứng thú. Nó thường được dùng khi nói về một việc mà bạn không quan tâm hoặc một việc phải thực hiện dù bạn không hề mong muốn.
🗣️ Hội thoại 1
A:青木さんはパーティーに行かないの?
Anh Aoki không đi dự tiệc à?
B:うん…あんまり気が進まなくて。
Ừ… Mình không có hứng thú lắm.
🗣️ Hội thoại 2
A:研修受けてみたら?
Sao bạn không thử tham gia khóa đào tạo?
B:ちょっと専門的すぎる気がして、今一つ気が進まないんだよ。
Mình cảm thấy nó hơi chuyên môn quá, nên không có hứng thú lắm.
🗣️ Hội thoại 3
A:部長が君に、田中さんに注意してくれって。
Trưởng phòng bảo bạn cảnh cáo anh Tanaka.
B:私が?気が進まないなあ。
Tôi á? Tôi cảm thấy không muốn làm điều đó.
🗣️ Hội thoại 4
A:気が進んだときでいいんだけど、今度一緒に山登りに行かない?
Khi nào bạn có hứng thì cũng được, nhưng lần tới bạn có muốn đi leo núi cùng mình không?
B:はい。じゃ、いつか。
Vâng. Vậy thì, một lúc nào đó nhé.
By AhoVN.net
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.