← Quay lại khóa học
気が気じゃない (きがきじゃない)
Đã quá lo lắng về điều gì đó mà không thể bình tĩnh lại.
📚 Cách dùng
Cụm từ này diễn tả cảm giác lo lắng tột độ, không thể giữ được sự bình tĩnh trong tinh thần, đặc biệt là khi bạn không biết điều mình đang lo lắng sẽ diễn biến ra sao hoặc kết quả sẽ thế nào. Nó thể hiện sự bồn chồn, đứng ngồi không yên.
🗣️ Hội thoại 1
A:検査の結果が出るまで、気が気じゃなかったです。
Tôi đã lo lắng không yên cho đến khi có kết quả xét nghiệm.
B:大きな病気じゃなくて、安心しましたね。
Rất may là không phải bệnh nghiêm trọng.
🗣️ Hội thoại 2
A:いつ社長が怒りだすか、ハラハラしたね。
Tôi đã hồi hộp không biết khi nào giám đốc sẽ nổi giận.
B:ほんと。気が気じゃなかったよ。
Thật đấy. Tôi đã lo lắng không yên.
🗣️ Hội thoại 3
A:いつ親に知られるか、気が気じゃなかったよ。
Tôi đã lo lắng không yên không biết khi nào bố mẹ sẽ biết.
B:結局、大丈夫だったの?
Cuối cùng, mọi chuyện ổn chứ?
🗣️ Hội thoại 4
A:昨日は、娘が夜11時まで帰ってこなくて。
Hôm qua, con gái tôi đến 11 giờ đêm mới về nhà.
B:それは、気が気じゃなかったですね。
Bạn đã lo lắng không yên nhỉ.
By AhoVN.net
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.