← Quay lại danh sách

気が利く (きがきく)

Chu đáo, tinh ý, biết ý

[su_audio url=”https://ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/suguni52.mp3″]
📚 Cách dùng
Cụm từ này được sử dụng để bày tỏ cảm giác ngưỡng mộ đối với ai đó vì đã chú ý và quan tâm đến những chi tiết nhỏ. Nó cũng được dùng để nói về một hành động hoặc thái độ được thực hiện mà không cần được yêu cầu, nhằm làm ai đó vui hoặc vì lợi ích của họ.
🗣️ Hội thoại 1
A:これ、よかったらどうぞ。

Nếu bạn muốn, đây này.

B:ありがとう。気が利くね。

Cảm ơn. Bạn thật chu đáo.

🗣️ Hội thoại 2
A:お疲れ。コーヒーいれたよ。

Làm việc chăm chỉ rồi. Tôi đã pha cà phê.

B:さすがマイケル、気が利くなあ。

Đúng là Michael, thật chu đáo.

🗣️ Hội thoại 3
A:ちょっと、手伝ってよ!気が利かないなあ。

Này, giúp một tay đi! Bạn thật không chu đáo.

B:ごめん、ごめん。

Xin lỗi, xin lỗi.

🗣️ Hội thoại 4
A:気の利いたことは言えないけど、いつも応援してるから。

Tôi không thể nói điều gì chu đáo, nhưng tôi luôn ủng hộ bạn.

B:ありがとう。

Cảm ơn.

By AhoVN.net

,

Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Hợp Thể_V8 - 552 bài) | 🥈 Phu nhân Lão Tổ (Đại Viên Mãn_V5 - 411 bài) | 🥉 Sakura Trang (Luyện Hư_V9 - 409 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN