💡 Mẹo giải nhanh:
1.
Hướng dẫn tìm từ khóa: *
Đối với câu hỏi về ‘điểm tốt’ (良い点): Hãy tìm các từ khóa chỉ lợi ích, ưu điểm như ‘少ない費用’ (chi phí thấp), ‘安い’ (rẻ), ‘ゆとりを持って暮らせます’ (sống thoải mái), ‘約半分で済みます’ (chỉ tốn khoảng một nửa), ‘頭金ゼロ円の方もお買い求めになれる場合があります’ (có trường hợp không cần tiền đặt cọc).
*
Đối với câu hỏi về ‘điều không thể làm’ (できないこと): Hãy tìm các cụm từ phủ định, hạn chế như ‘ご利用になれません’ (không thể sử dụng), ‘~はできません’ (không thể làm gì đó), hoặc các thông tin về quy định, giới hạn dịch vụ.
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:
* Đối với 問1 (Điểm tốt của căn hộ này là gì?):
* Từ khóa: ‘同じ条件の分譲マンションに比べると1000万円以上安いです。’ (rẻ hơn 10 triệu yên so với căn hộ phân lô cùng điều kiện).
* Phân tích: Lựa chọn đúng là ‘値段が分譲に比べて安い。’ (Giá rẻ hơn so với căn hộ phân lô). Đoạn văn nêu rõ căn hộ này có ‘定期借地権付マンション’ (quyền thuê đất định kỳ) nên ‘少ない費用でお求めになれます’ (có thể mua với chi phí thấp hơn) và cụ thể là ‘1000万円以上安いです’ (rẻ hơn 10 triệu yên) so với căn hộ phân lô thông thường. Các lựa chọn khác sai vì: bạn không ‘sở hữu’ đất, vẫn phải trả ‘地代’ (tiền thuê đất hàng tháng), và không phải ‘ai cũng’ mua được mà chỉ ‘có trường hợp’ không cần tiền đặt cọc.
* Đối với 問2 (Điều gì không thể làm ở căn hộ này?):
* Từ khóa: ‘キッチンスタジオ(台所とパーティールーム、但し年末年始はご利用になれません)’ (Studio bếp… nhưng không sử dụng được vào dịp cuối năm và đầu năm mới).
* Phân tích: Lựa chọn đúng là ‘元旦にキッチンスタジオを借りること’ (Thuê studio bếp vào ngày mùng 1 Tết). ‘元旦’ (Gantan – mùng 1 Tết) nằm trong khoảng thời gian ‘年末年始’ (cuối năm và đầu năm mới) mà studio bếp bị cấm sử dụng. Các lựa chọn khác sai vì: lễ tân có dịch vụ ‘宅配便取り次ぎ’ (nhận gửi và nhận bưu phẩm); việc sử dụng chăn đệm riêng trong phòng khách không bị cấm rõ ràng (chỉ có dịch vụ giới thiệu thuê chăn đệm); và bạn vẫn có thể dùngカーシェアリング (chia sẻ xe) 20 phút dù bị tính phí 30 phút, không phải là ‘không thể sử dụng’.
📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)
イーストウエストマンション(500戸)の特徴
Đặc điểm của căn hộ East West Mansion (500 căn)
50年(注1)定期借地権付マンションですから、土地の所有権を購入する分譲マンションに比べで少ない費用でお求めになれます。
Vì là căn hộ có quyền thuê đất định kỳ 50 năm (Chú thích 1), nên bạn có thể mua với chi phí thấp hơn so với căn hộ phân lô mua quyền sở hữu đất.
駅徒歩10分、(注2)3LDK:6.7.94平方メートルが2600万円台です。
Cách ga 10 phút đi bộ, căn 3LDK (Chú thích 2) diện tích 67.94 mét vuông có giá khoảng 26 triệu yên.
同じ条件の分譲マンションに比べると1000万円以上安いです。
So với căn hộ phân lô có điều kiện tương tự, giá rẻ hơn hơn 10 triệu yên.
ですから少ないローンでゆとりを持って暮らせます。
Vì vậy, bạn có thể sống thoải mái với khoản vay ít hơn.
またもし同条件の物件を借りた場合、約13万円の家賃を50年払い計算では約半分で済みます。
Hơn nữa, nếu thuê một căn hộ có điều kiện tương tự, với tiền thuê khoảng 130.000 yên mỗi tháng, tính trong 50 năm thì chi phí chỉ bằng khoảng một nửa.
月々の経費や管理費、(注3)修繕積立金、月々地代、(注4)解体準備金を入れても13000円しかかかりません。
Ngay cả khi tính cả chi phí hàng tháng, phí quản lý, phí tích lũy sửa chữa (Chú thích 3), tiền thuê đất hàng tháng và quỹ chuẩn bị phá dỡ (Chú thích 4), cũng chỉ tốn 13.000 yên.
是非この機会に賃貸生活から抜け出すことをお考えになったらいかがでしょう。
Vậy tại sao bạn không nhân cơ hội này để thoát khỏi cuộc sống thuê nhà?
頭金ゼロ円の方もお買い求めになれる場合があります。
Có trường hợp những người không có tiền đặt cọc cũng có thể mua được.
是非ご相談ください。
Xin hãy liên hệ để được tư vấn.
共有施設:キッズルーム(子供の室内遊技場)、ラウンジ(自由におしゃべりできます)、キッチンスタジオ(台所とパーティールーム、但し年末年始はご利用になれません)、ゲストルーム(お客様用の宿泊室)
Các tiện ích chung: Phòng trẻ em (khu vui chơi trong nhà cho trẻ), Phòng chờ (có thể trò chuyện tự do), Studio bếp (nhà bếp và phòng tiệc, nhưng không sử dụng được vào dịp cuối năm và đầu năm mới), Phòng khách (phòng nghỉ cho khách).
フロントサービス:来客受付・共用施設受付・(注5)カーシェアリング受付・伝言・タクシー手配・宅配便取り次ぎ・貸し布団業者取り次ぎ・脚立および(注6)台車貸し出し・コピー機設置
Dịch vụ lễ tân: Tiếp nhận khách đến, tiếp nhận sử dụng tiện ích chung, tiếp nhận dịch vụ chia sẻ xe (Chú thích 5), nhận gửi tin nhắn, đặt taxi, nhận gửi và nhận bưu phẩm, giới thiệu dịch vụ cho thuê chăn đệm, cho thuê thang và xe đẩy (Chú thích 6), lắp đặt máy photocopy.
カーシェアリング:2台のハイブリッドカー・30分ごとの料金
Dịch vụ chia sẻ xe: 2 xe hybrid, tính phí mỗi 30 phút.
駐車場:250台(先着順)
Bãi đỗ xe: 250 chỗ (ưu tiên người đến trước).