問1 持ち物についての注意で正しいのはどれか。
寝間着は持参しなければならない。
イヤホーンは自宅から持って来なければならない。
多額の現金などは持ちって来られない。
タオルは自宅から持って来なくてもいい。
- 1. 10時以降は読書ができない。
- 2. 面会時間以外の面会はできない。
- 3. 入院中は名前のバンドをはずすことはできない。
- 4. 他の病室に入ることはできない。
1. Hướng dẫn tìm từ khóa:
* Đối với Câu hỏi 1 (持ち物についての注意で正しいのはどれか – Điều nào đúng về các vật dụng cần mang theo?): Hãy tìm các từ khóa liên quan đến ‘持ち物’ (vật mang theo), cụ thể là ‘寝間着’ (đồ ngủ), ‘イヤホーン’ (tai nghe), ‘現金’ (tiền mặt), ‘タオル’ (khăn tắm) trong đoạn ‘入院案内ー抜粋ー’ (Trích dẫn hướng dẫn nhập viện).
* Đối với Câu hỏi 2 (入院時の禁止事項はどれか – Điều nào là quy định cấm khi nhập viện?): Hãy tìm các từ khóa liên quan đến ‘禁止’ (cấm), ‘できない’ (không thể), ‘常時つけていただきます’ (phải luôn đeo), ‘許可が必要です’ (cần sự cho phép) và các mốc thời gian, địa điểm như ’10時以降’ (sau 10 giờ), ‘面会時間以外’ (ngoài giờ thăm bệnh), ‘名前のバンド’ (vòng tên), ‘他の病室’ (phòng bệnh khác).
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:
* Đối với Câu hỏi 1:
* Lựa chọn 4: 「タオルは自宅から持って来なくてもいい。」 (Không cần mang khăn tắm từ nhà đến.) là đúng. Đoạn văn có ghi: 「その他タオルなどはご希望によりレンタル(有料)も可能です。」 (Ngoài ra, khăn tắm và các vật dụng khác cũng có thể thuê (có phí) nếu bạn có nhu cầu.) Điều này có nghĩa là bạn có thể thuê khăn tắm tại bệnh viện, không nhất thiết phải tự mang từ nhà. Các lựa chọn khác sai vì: (1) Đồ ngủ phải dùng loại bệnh viện chỉ định (có phí), không phải tự mang. (2) Tai nghe có thể mua tại quầy mua sắm của bệnh viện, không nhất thiết phải mang từ nhà. (3) Tiền mặt số lượng lớn nếu buộc phải mang thì phải gửi y tá giữ hộ, không phải là ‘không mang được’.
* Đối với Câu hỏi 2:
* Lựa chọn 3: 「入院中は名前のバンドをはずすことはできない。」 (Trong thời gian nằm viện không thể tháo vòng tên.) là đúng. Đoạn văn có ghi: 「入院中は安全確保のために名前のバンドを常時つけていただきます。」 (Trong thời gian nằm viện, để đảm bảo an toàn, bạn phải luôn đeo vòng tên.) ‘常時つけていただきます’ có nghĩa là phải đeo liên tục, không được tháo ra. Các lựa chọn khác sai vì: (1) Sau 10 giờ vẫn có thể đọc sách bằng đèn đọc (読書灯をご利用ください). (2) Ngoài giờ thăm bệnh vẫn có thể thăm nếu được sự cho phép của phòng bệnh (病房の許可が必要です). (4) Chỉ cấm đi lại ‘không cần thiết’ trong các phòng bệnh khác (不必要に他の病室や病院内を歩き回ったりすることは禁止です), không phải cấm hoàn toàn việc vào phòng khác.