← Quay lại danh sách
 運動会の季節になると速い子はもっと速く、遅い子も遅いなりに何とか遠く走りたいと思うものだ。その子供達の願いを叶える靴がある。重さ約170g、「瞬足」と言う。値段も平均2500円で決して高くない。2009年に630万足も売れてヒット商品になった。日本の小学生は約700万人いるそうだから驚異的な数だ。開発した会社は高級品は有名ブランドに、一般の子供靴は安い海外製品に押されて苦境に陥っていた。だから画期的な新製品が必要だった。「速く走れる靴」を目指したのは子供達の真の要求に応えたかったからだ。運動会の(注1)徒競走でコーナーを回るときに転ぶ子供が多かったので、転ばないように靴の裏の右足の内側と左足の外側にスパイクをつけた。左右が全く違う靴だ。普段歩くときにも違和感がないようにスパイクを柔らかいゴムを使用した。また足形の調査から、幅と甲の周りを細く靴にして素材も通気性の良い物に変えた。この新製品は発売当初期待したほど売れなかった。しかし確実なデータを元に作られた靴はやがて(注2)口コミでその良さが伝わるとあっという間に人気商品になった。そして今では超人気ブランドになった。常識で考えると左右が違う靴はあるまじき存在だ。あり得ないことを考えつく人がいることとその開発を許す会社がある。そこに成功の鍵があったのだと思う。

(注1)徒競走:速く走る競争
(注2)口コミ:評判などが人から人へと広まること

Câu 1: 瞬足の説明と合っているのはどれか。
  • 1. 左右の大きさが違う。
  • 2. スパイクが靴の外側についている。
  • 3. 決して転ばない。
  • 4. ゴムのスパイクがついている。

Câu 2: 瞬足の売れ行きはどうだったか。
  • 1. 運動会シーズンになって初めて売れるようになった。
  • 2. 口コミで良さが広がるまでなかなか売れなかった。
  • 3. マスコミに取り上げられて爆発的に売れた。
  • 4. 初めは全く売れなかった。

Câu 3: 瞬足が成功した理由と違うのはどれか。
  • 1. 子供の願望に合わせたこと。
  • 2. 足形の調査をしたこと。
  • 3. ブランド品より安いこと。
  • 4. 他の会社にはない靴を作ったこと。

💡 Mẹo giải nhanh:
1. Hướng dẫn tìm từ khóa:
– Đối với câu hỏi về đặc điểm sản phẩm (như Câu 1), hãy tìm tên sản phẩm (“瞬足”) và các danh từ liên quan đến cấu tạo (“スパイク”, “ゴム”, “左右”).
– Đối với câu hỏi về tình hình bán hàng (như Câu 2), tìm các từ khóa liên quan đến doanh số (“売れ行き”, “売れた”, “売れなかった”) và cách thức lan truyền thông tin (“口コミ”, “発売当初”).
– Đối với câu hỏi về lý do thành công (như Câu 3), tìm các cụm từ chỉ nguyên nhân, mục đích (“〜からだ”, “目指した”, “成功の鍵”) và các yếu tố cải tiến (“足形の調査”, “画期的な新製品”).
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng dựa trên từ khóa:
– Câu 1: Từ khóa là “スパイク” và “ゴム”. Trong đoạn văn có câu “普段歩くときにも違和感がないようにスパイクを柔らかいゴムを使用した” (đã sử dụng đinh tán bằng cao su mềm). Điều này trực tiếp xác nhận đáp án 4 là đúng.
– Câu 2: Từ khóa là “売れ行き” và “口コミ”. Đoạn văn nêu rõ “この新製品は発売当初期待したほど売れなかった。しかし…口コミでその良さが伝わるとあっという間に人気商品になった.” (Sản phẩm mới này ban đầu không bán chạy như mong đợi. Tuy nhiên, khi chất lượng được truyền miệng, nó nhanh chóng trở thành sản phẩm phổ biến). Điều này khớp với đáp án 2.
– Câu 3: Đây là câu hỏi tìm lý do *không đúng*. Cần tìm các lý do thành công được đề cập và loại trừ chúng. Các lý do được nhắc đến là: đáp ứng nhu cầu trẻ em (“子供達の真の要求に応えたかったからだ”), thiết kế độc đáo (đinh tán khác nhau ở hai bên, “左右が全く違う靴だ”), nghiên cứu hình dạng bàn chân (“足形の調査から”), và sự chấp nhận ý tưởng “không thể” (“あり得ないことを考えつく人がいることとその開発を許す会社がある”). Đáp án 3 “ブランド品より安いこと” (rẻ hơn hàng hiệu) không được đề cập là lý do thành công, chỉ nói giá “không hề đắt” (決して高くない), không có sự so sánh trực tiếp với “brand-name products” như một yếu tố cạnh tranh chính. Vì vậy, đây là lý do không đúng và là đáp án chính xác cho câu hỏi này.

📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)

 運動会の季節になると速い子はもっと速く、遅い子も遅いなりに何とか遠く走りたいと思うものだ。
Khi mùa hội thao đến, những đứa trẻ chạy nhanh muốn chạy nhanh hơn, và những đứa trẻ chạy chậm cũng mong muốn có thể chạy xa hơn.

その子供達の願いを叶える靴がある。
Có một đôi giày đáp ứng được ước nguyện của những đứa trẻ đó.

重さ約170g、「瞬足」と言う。
Nó nặng khoảng 170g, tên là “Shunsoku”.

値段も平均2500円で決して高くない。
Giá trung bình là 2500 yên và không hề đắt.

2009年に630万足も売れてヒット商品になった。
Năm 2009, đã bán được 6,3 triệu đôi và trở thành sản phẩm hit.

日本の小学生は約700万人いるそうだから驚異的な数だ。
Vì ở Nhật có khoảng 7 triệu học sinh tiểu học nên đó là một con số đáng kinh ngạc.

開発した会社は高級品は有名ブランドに、一般の子供靴は安い海外製品に押されて苦境に陥っていた。
Công ty phát triển sản phẩm này đã gặp khó khăn khi sản phẩm cao cấp bị áp đảo bởi các thương hiệu nổi tiếng và giày trẻ em phổ thông bị cạnh tranh bởi sản phẩm giá rẻ từ nước ngoài.

だから画期的な新製品が必要だった。
Vì thế, họ cần một sản phẩm mới mang tính đột phá.

「速く走れる靴」を目指したのは子供達の真の要求に応えたかったからだ。
Họ nhắm đến việc phát triển “đôi giày giúp chạy nhanh” để đáp ứng nhu cầu thực sự của trẻ em.

運動会の(注1)徒競走でコーナーを回るときに転ぶ子供が多かったので、転ばないように靴の裏の右足の内側と左足の外側にスパイクをつけた。
Nhiều trẻ em bị ngã khi chạy vòng cua trong cuộc thi chạy bộ tại hội thao, vì vậy, để tránh bị ngã, họ đã gắn đinh tán vào mặt trong của bàn chân phải và mặt ngoài của bàn chân trái của đôi giày.

左右が全く違う靴だ。
Đôi giày hoàn toàn khác nhau ở hai bên trái và phải.

普段歩くときにも違和感がないようにスパイクを柔らかいゴムを使用した。
Họ đã sử dụng đinh tán bằng cao su mềm để không gây khó chịu khi đi bộ hàng ngày.

また足形の調査から、幅と甲の周りを細く靴にして素材も通気性の良い物に変えた。
Dựa trên nghiên cứu hình dạng bàn chân, họ đã làm cho giày thon gọn hơn ở phần chiều rộng và xung quanh mu bàn chân, đồng thời thay đổi vật liệu thành loại có khả năng thông thoáng tốt hơn.

この新製品は発売当初期待したほど売れなかった。
Sản phẩm mới này không bán chạy như mong đợi ban đầu.

しかし確実なデータを元に作られた靴はやがて(注2)口コミでその良さが伝わるとあっという間に人気商品になった。
Tuy nhiên, đôi giày được chế tạo dựa trên dữ liệu chính xác dần dần được truyền miệng về chất lượng tốt và nhanh chóng trở thành sản phẩm phổ biến.

そして今では超人気ブランドになった。
Và bây giờ đã trở thành một thương hiệu rất nổi tiếng.

常識で考えると左右が違う靴はあるまじき存在だ。
Theo lẽ thường, giày khác nhau ở hai bên trái và phải là điều không thể chấp nhận.

あり得ないことを考えつく人がいることとその開発を許す会社がある。
Tôi nghĩ rằng có những người dám nghĩ đến những điều không thể và có công ty cho phép phát triển điều đó.

そこに成功の鍵があったのだと思う。
Đó là chìa khóa thành công.

(注1)徒競走:速く走る競争
(Chú thích 1) Cuộc thi chạy: Cuộc thi chạy nhanh.

(注2)口コミ:評判などが人から人へと広まること
(Chú thích 2) Truyền miệng: Việc tin đồn hay đánh giá tốt lan truyền từ người này sang người khác.

Biên tập bởi AhoVN.net
⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 664 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN