← Quay lại danh sách
問題4-9

スミスさんはお父さんとお母さんを連れて旅行に行くことにしました。お父さんとお母さんは初めて日本に来ますからぜひ日本旅館に泊まって温泉に入りたいそうです。でも裸になるのは恥ずかしいですから、(注)大浴場の風呂には入りたくないそうです。共用のトイレも嫌だそうです。寝室は2部屋欲しいですが、無理ならかまいません。部屋からの景色はいいほうが いいですが気にしません。夜は日本料理が朝はやっぱりパンが食べたいそうです。それになるべく安い旅館に泊まりたいそうです。
(注)大浴場:広い風呂場。大勢の人が一緒に使う

問1 どこに泊まるか。
1  A旅館
2  B旅館
3  C旅館
4  D旅館

問2 お父さんとお母さんが気にしないことは何か。
1 朝食が洋食か和食か
2 寝室がいくつあるか
3 風呂付の部屋かどうか
4 温泉があるかどうか

Câu 1: 問1 どこに泊まるか。
  • 1. A旅館
  • 2. B旅館
  • 3. C旅館
  • 4. D旅館
Câu 2: 問2 お父さんとお母さんが気にしないことは何か。
  • 1. 朝食が洋食か和食か
  • 2. 寝室がいくつあるか
  • 3. 風呂付の部屋かどうか
  • 4. 温泉があるかどうか

💡 Mẹo giải nhanh:
1. Hướng dẫn tìm từ khóa: Để giải quyết câu hỏi này, bạn cần xác định các yêu cầu cụ thể của gia đình Smith từ đoạn văn và đối chiếu với bảng thông tin của các ryokan.
* Yêu cầu bắt buộc (MUST HAVE):
* Không muốn vào đại sảnh tắm công cộng (大浴場の風呂には入りたくない) -> Cần phòng có bồn tắm riêng (風呂: ○).
* Không thích nhà vệ sinh chung (共用のトイレも嫌だ) -> Cần phòng có nhà vệ sinh riêng (トイレ: ○).
* Bữa tối là món Nhật (夜は日本料理) -> 夕食: 和食 hoặc 選択 (có thể chọn).
* Bữa sáng là bánh mì (朝はやっぱりパンが食べたい) -> 朝食: 洋食 hoặc 選択 (có thể chọn).
* Yêu cầu ưu tiên nhưng không bắt buộc (PREFER but OK if not):
* Muốn 2 phòng ngủ, nhưng không được thì cũng không sao (寝室は2部屋欲しいですが、無理ならかまいません) -> 室数: 1 hoặc 2 đều được.
* Cảnh từ phòng đẹp thì tốt hơn nhưng không bận tâm (部屋からの景色はいいほうがいいですが気にしません) -> 景色: ○ hoặc × đều được.
* Càng rẻ càng tốt (なるべく安い旅館に泊まりたい).

2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:
* Loại bỏ D旅館: D旅館 có (風呂: ×), không đáp ứng yêu cầu có bồn tắm riêng.
* Kiểm tra A, B, C: Tất cả A, B, C đều có (風呂: ○) và (トイレ: ○).
* Kiểm tra bữa ăn:
* A旅館: Bữa tối (和食) đúng, nhưng bữa sáng (和食) sai (họ muốn bánh mì/洋食). Loại A.
* B旅館: Bữa tối (選択), bữa sáng (洋食). Bữa sáng đúng. Bữa tối '選択' (có thể chọn) nên có thể chọn món Nhật.
* C旅館: Bữa tối (選択), bữa sáng (選択). Cả hai đều '選択' nên có thể chọn món Nhật và món Tây.
* So sánh B và C: Cả B và C đều đáp ứng các yêu cầu về tiện nghi và bữa ăn (nếu '選択' có nghĩa là có thể chọn món phù hợp).
* B旅館: 室数: 2, 景色: ○, Giá: 15000 yên.
* C旅館: 室数: 1, 景色: ×, Giá: 14000 yên.
* Áp dụng yêu cầu ưu tiên: Gia đình Smith muốn 'なるべく安い旅館に泊まりたい' (ở ryokan càng rẻ càng tốt). C旅館 (14000 yên) rẻ hơn B旅館 (15000 yên). Hơn nữa, C旅館 có 1 phòng ngủ (室数: 1) và không có cảnh đẹp (景色: ×) đều là những điều họ 'không bận tâm' (無理ならかまいません, 気にしません). Do đó, C旅館 là lựa chọn phù hợp nhất.

📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)

スミスさんはお父さんとお母さんを連れて旅行に行くことにしました。
Anh Smith đã quyết định đưa bố mẹ đi du lịch.
お父さんとお母さんは初めて日本に来ますからぜひ日本旅館に泊まって温泉に入りたいそうです。
Vì bố mẹ anh ấy lần đầu đến Nhật Bản nên họ rất muốn ở lại ryokan Nhật Bản và tắm suối nước nóng.
でも裸になるのは恥ずかしいですから、(注)大浴場の風呂には入りたくないそうです。
Tuy nhiên, vì ngại khỏa thân nên họ không muốn vào bồn tắm công cộng lớn (chú thích).
共用のトイレも嫌だそうです。
Họ cũng không thích nhà vệ sinh chung.
寝室は2部屋欲しいですが、無理ならかまいません。
Họ muốn 2 phòng ngủ, nhưng nếu không được thì cũng không sao.
部屋からの景色はいいほうが いいですが気にしません。
Cảnh từ phòng đẹp thì tốt hơn nhưng họ không bận tâm lắm.
夜は日本料理が朝はやっぱりパンが食べたいそうです。
Buổi tối họ muốn ăn món Nhật, còn buổi sáng thì họ vẫn muốn ăn bánh mì (kiểu Tây).
それになるべく安い旅館に泊まりたいそうです。
Ngoài ra, họ cũng muốn ở một ryokan càng rẻ càng tốt.
(注)大浴場:広い風呂場。大勢の人が一緒に使う
(Chú thích) Đại sảnh tắm công cộng: Phòng tắm rộng. Nhiều người cùng sử dụng.
問1 どこに泊まるか。
Câu 1: Nên ở đâu?
1  A旅館
1. Ryokan A
2  B旅館
2. Ryokan B
3  C旅館
3. Ryokan C
4  D旅館
4. Ryokan D
問2 お父さんとお母さんが気にしないことは何か。
Câu 2: Điều mà bố mẹ không bận tâm là gì?
1 朝食が洋食か和食か
1. Bữa sáng là món Tây hay món Nhật
2 寝室がいくつあるか
2. Có bao nhiêu phòng ngủ
3 風呂付の部屋かどうか
3. Phòng có kèm bồn tắm hay không
4 温泉があるかどうか
4. Có suối nước nóng hay không

Biên tập bởi AhoVN.net
⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Huyền TIÊN_V3 - 676 bài) | 🥈 Phu nhân Lão Tổ (Linh TIÊN_V1 - 523 bài) | 🥉 Sakura Trang (Đại Viên Mãn_V5 - 503 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN