💡 Mẹo giải nhanh:
Hướng dẫn tìm từ khóa:
Đầu tiên, hãy xác định các thông tin quan trọng trong bài đọc:
1.
Mục đích buổi tiệc: 送別会 (tiệc chia tay) cho anh Jones.
2.
Số lượng người tham gia: 課には8人社員がいます (có 8 nhân viên trong phòng) + 奥さんも招待します (mời cả vợ anh ấy) + ジョーンズさん (anh Jones) = 8 + 1 + 1 = 10 người.
3.
Ngân sách: 1人5000円の会費 (phí tham gia 5000 yên/người). Tổng ngân sách = 10 người * 5000 yên = 50,000 yên.
4.
Sở thích của nhân vật chính: ジョーンズさんは焼き鳥が大好き (anh Jones rất thích yakitori). Điều này có nghĩa là món ăn phải có yakitori hoặc nhà hàng phải có yakitori.
5.
Danh sách quà tặng và giá: 日本人形 (10,000 yên), 箸セット (6,000 yên), ゲーム (5,500 yên), 風呂敷 (5,000 yên), 茶碗セット (4,000 yên).
6.
Điều kiện đặc biệt của các quán:
* 「幸」: Không có giảm giá đặc biệt cho nhóm.
* 「静」: 6人以上の場合 10%割引 (giảm 10% cho nhóm từ 6 người trở lên).
* 「武蔵」: インターネット予約は10%割引 (giảm 10% khi đặt online).Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:
Câu 1: Nếu tặng búp bê Nhật và mỗi người uống 1 ly, có thể chọn set ăn nào?
*
Bước 1: Tính ngân sách còn lại cho ăn uống.
* Tổng ngân sách: 50,000 yên.
* Giá quà búp bê Nhật: 10,000 yên.
* Ngân sách còn lại cho ăn uống: 50,000 – 10,000 = 40,000 yên.
* Ngân sách trung bình cho ăn uống mỗi người: 40,000 yên / 10 người = 4,000 yên/người.
*
Bước 2: Kiểm tra các set ăn có yakitori và phù hợp ngân sách (4,000 yên/người, bao gồm 1 đồ uống).
*
Quán 「幸」:
* Set A (5 món, có yakitori): 2500 yên. Nước ép 500 yên (rẻ nhất). Tổng: 2500 + 500 = 3000 yên/người. (Phù hợp)
* Set B (7 món, có yakitori): 3000 yên. Nước ép 500 yên. Tổng: 3000 + 500 = 3500 yên/người. (Phù hợp, nhưng không có trong đáp án)
*
Quán 「静」: (Được giảm 10% vì có 10 người)
* Set D (Lẩu Yosenabe): 2700 yên. Sau giảm giá: 2700 * 0.9 = 2430 yên.
* Để có yakitori, cần gọi thêm 焼き鳥盛り合わせ (15 xiên) giá 1200 yên. Chia cho 10 người: 1200 / 10 = 120 yên/người.
* Nước ép 400 yên (rẻ nhất).
* Tổng: 2430 (set D) + 120 (yakitori) + 400 (nước ép) = 2950 yên/người. (Phù hợp)
*
Quán 「武蔵」: (Được giảm 10% khi đặt online)
* Set F (7 món, có yakitori + uống không giới hạn): 3000 yên. Sau giảm giá: 3000 * 0.9 = 2700 yên/người. (Phù hợp, vì bao gồm cả ăn và uống không giới hạn với giá rất tốt, vượt trội so với yêu cầu 1 đồ uống).
*
Kết luận: Các set A, D và F đều là những lựa chọn khả thi. Do đó, đáp án đúng là 4 (AかDかF).
Câu 2: Nếu đặt set E qua internet, món quà đắt nhất có thể tặng anh Jones là gì?
* Bước 1: Tính tổng chi phí cho set E.
* Giá set E (ăn + uống không giới hạn, có yakitori): 3800 yên/người.
* Đặt online được giảm 10%: 3800 * 0.9 = 3420 yên/người.
* Tổng chi phí cho 10 người: 3420 yên * 10 người = 34,200 yên.
* Bước 2: Tính ngân sách còn lại cho quà.
* Tổng ngân sách: 50,000 yên.
* Ngân sách còn lại cho quà: 50,000 – 34,200 = 15,800 yên.
* Bước 3: So sánh với danh sách quà tặng trong các lựa chọn.
* 1 箸セット: 6,000 yên (Phù hợp, 6000 < 15800)
* 2 ゲーム: 5,500 yên (Phù hợp, 5500 < 15800)
* 3 風呂敷: 5,000 yên (Phù hợp, 5000 < 15800)
* 4 茶碗セット: 4,000 yên (Phù hợp, 4000 < 15800)
* Kết luận: Trong các lựa chọn được đưa ra, món quà đắt nhất có thể tặng là 箸セット (Bộ đũa) với giá 6,000 yên. (Lưu ý: Búp bê Nhật 10,000 yên cũng có thể mua được nhưng không phải là một trong các lựa chọn của câu hỏi này).
📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)
A 5品 (焼き鳥あり) コース 2500円
Set A 5 món (có yakitori) 2500 yên
B 7品 (焼き鳥あり) コース 3000円
Set B 7 món (có yakitori) 3000 yên
ビール 600円 ジュース 500円
Bia 600 yên, Nước ngọt 500 yên
+1500円で(注1) 飲み放題。2時間のみ。
Thêm 1500 yên để dùng đồ uống không giới hạn (ghi chú 1). Chỉ 2 tiếng.
「静」 6人以上の場合 10%割引
“Shizuka” Giảm giá 10% cho nhóm từ 6 người trở lên.
C すき焼きセット 3200円
Set Sukiyaki 3200 yên
D 寄せ鍋セット 2700円
Set Lẩu Yosenabe 2700 yên
(注2) 焼き鳥盛り合わせ (15本) 1200円
(Ghi chú 2) Đĩa yakitori tổng hợp (15 xiên) 1200 yên
ビール 500円 ジュース 400円
Bia 500 yên, Nước ngọt 400 yên
「武蔵」 インターネット予約は10%割引
“Musashi” Giảm giá 10% khi đặt trước qua internet.
E 飲み放題+食べ放題 (焼き鳥あり) 3800円
Set E Ăn không giới hạn + Uống không giới hạn (có yakitori) 3800 yên
F 7品 (焼き鳥あり) +飲み放題 3000円
Set F 7 món (có yakitori) + Uống không giới hạn 3000 yên
(注1) 飲み放題 : 決まったお金を払えば好きなだけ飲むことができる。
(Ghi chú 1) Uống không giới hạn: Có thể uống bao nhiêu tùy thích nếu trả một số tiền cố định.
(注2) 焼き鳥盛り合わせ : 色々な種類の焼き鳥が入っている
(Ghi chú 2) Đĩa yakitori tổng hợp: Bao gồm nhiều loại yakitori khác nhau.
ジョーンズさんがオーストラリアに帰国するので送別会を開くことにしました。
Anh Jones sẽ về nước Úc nên chúng tôi quyết định tổ chức tiệc chia tay.
奥さんも招待します。
Chúng tôi cũng sẽ mời vợ anh ấy.
ジョーンズさんは焼き鳥が大好きですから、気軽に行ける店にしようと思います。
Vì anh Jones rất thích yakitori, chúng tôi định chọn một quán dễ đi.
課には8人社員がいます。
Trong phòng có 8 nhân viên.
1人5000円の会費でプレゼントもあげたいです。
Với phí tham gia 5000 yên mỗi người, chúng tôi cũng muốn tặng quà.
どの店のどのコースを選んだらいいでしょうか。
Nên chọn quán nào và set ăn nào?
プレゼントは日本人形10000円、箸セット6000円、 ゲーム5500円、(注)風呂敷5000円、茶碗セット4000円の中から選びたいです。
Quà tặng muốn chọn trong số: Búp bê Nhật 10.000 yên, Bộ đũa 6.000 yên, Trò chơi 5.500 yên, (Ghi chú) Khăn Furoshiki 5.000 yên, Bộ chén trà 4.000 yên.
(注)風呂敷:何かを包むのに使う大きいハンカチのような布
(Ghi chú) Furoshiki: Một loại vải lớn giống khăn tay dùng để gói đồ.
問1 日本人形をあげて飲み物を1人1本にするとどのコースが選べるか
Câu 1: Nếu tặng búp bê Nhật và mỗi người uống 1 ly, có thể chọn set ăn nào?
4 AかDかF
4 A hoặc D hoặc F
問2 Eコースをインターネットで予約した場合、ジョーンズさんにあげることができる一番高い物はどれか。
Câu 2: Nếu đặt set E qua internet, món quà đắt nhất có thể tặng anh Jones là gì?