← Quay lại danh sách
問題2-16

   人とのつき合いを長く続けることは難しい。子ども時代から何十年も続いている友だちもいる。でも電話をかけたり手紙を書いたりしていなければいつの間にか関係が途切れてしまうのが普通だ。特に相手が外国人の場合親しくなっても国に帰ると2・3回手紙を出しただけでいつの間にか関係が消滅してしまうことが多かった。手紙や電話をするのに時間もお金もかかったからだ。現在はインターネットが広まって簡単に外国の人ともメールでやりとりできるようになった。メールは書いて出すと直ぐに返事がもらえるから、関係を続けやすい。先日ロシアに旅行したときに現地の学校の先生と知り合った。日本に帰ってから週に1回ぐらいメールをしているうちにだんだん親しくなってきた。家族や仕事のことなど色々知ることができた。先日「今ではあなたは生活の一部です」と言うメールをもらった。私も同じ気持ちだったのでうれしかった。彼女は今では大切な「メル友」だ。

Câu 1: 問1 どうして長く付き合うことができなかったのか。
  • 1. 1 子どもの時の友だちではないから
  • 2. 2 手紙や電話がないから
  • 3. 3 お金がかかるから
  • 4. 4 手紙や電話をしなくなるから

Câu 2: 問2 メールの一番いい点は何か。
  • 1. 1 外国にも出せること
  • 2. 2 メル友になれること
  • 3. 3 時間がかからないこと
  • 4. 4 色々な人と知り合えること

Câu 3: 問3 ロシアの女の人との関係はどうか。
  • 1. 1 毎日メールを書く。
  • 2. 2 よくメールをする友だちになった。
  • 3. 3 彼女のことは何でも知っている。
  • 4. 4 一番親しい友だちになった

💡 Mẹo giải nhanh:
1. Hướng dẫn tìm từ khóa:
– Đọc kỹ câu hỏi và xác định các từ khóa chính. Ví dụ, với câu hỏi “どうして長く付き合うことができなかったのか” (Tại sao không thể duy trì mối quan hệ lâu dài?), các từ khóa là “長く付き合うことができなかった” và “どうして”. Với câu hỏi “メールの一番いい点は何か” (Điểm tốt nhất của email là gì?), các từ khóa là “メール”, “一番いい点”, “何か”. Với câu hỏi “ロシアの女の人との関係はどうか” (Mối quan hệ với người phụ nữ Nga như thế nào?), các từ khóa là “ロシアの女の人”, “関係”, “どうか”.
– Sau đó, quét nhanh đoạn văn để tìm các câu chứa những từ khóa này hoặc các cụm từ đồng nghĩa/liên quan. Tập trung vào các liên từ, phó từ chỉ nguyên nhân, kết quả (như 「から」、「ので」) hoặc sự đối lập (như 「でも」、「しかし」) để nắm bắt ý chính.

2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:
Câu 1: どうして長く付き合うことができなかったのか。
– Từ khóa: 「長く付き合うことができなかった」, 「どうして」.
– Tìm trong đoạn văn: “でも電話をかけたり手紙を書いたりしていなければいつの間にか関係が途切れてしまうのが普通だ。特に相手が外国人の場合親しくなっても国に帰ると2・3回手紙を出しただけでいつの間にか関係が消滅してしまうことが多かった。手紙や電話をするのに時間もお金もかかったからだ。” (Nếu không gọi điện hay viết thư thì mối quan hệ thường sẽ bị gián đoạn lúc nào không hay… Vì việc viết thư và gọi điện tốn cả thời gian lẫn tiền bạc).
– Lựa chọn 4 “手紙や電話をしなくなるから” (Vì không còn viết thư hay gọi điện) tổng hợp đúng lý do chính được nêu trong đoạn văn.
Câu 2: メールの一番いい点は何か。
– Từ khóa: 「メール」, 「一番いい点」.
– Tìm trong đoạn văn: “現在はインターネットが広まって簡単に外国の人ともメールでやりとりできるようになった。メールは書いて出すと直ぐに返事がもらえるから、関係を続けやすい。” (Hiện nay, Internet phổ biến, có thể dễ dàng trao đổi qua email với người nước ngoài. Email sau khi gửi sẽ nhận được phản hồi ngay lập tức, nên dễ duy trì mối quan hệ).
– “直ぐに返事がもらえる” (nhận được phản hồi ngay lập tức) ngụ ý rằng nó không tốn nhiều thời gian chờ đợi, tức là “時間がかからないこと” (không tốn thời gian). Do đó, lựa chọn 3 là chính xác.
Câu 3: ロシアの女の人との関係はどうか。
– Từ khóa: 「ロシアの女の人」, 「関係」.
– Tìm trong đoạn văn: “日本に帰ってから週に1回ぐらいメールをしているうちにだんだん親しくなってきた。家族や仕事のことなど色々知ることができた。先日「今ではあなたは生活の一部です」と言うメールをもらった。私も同じ気持ちだったのでうれしかった。彼女は今では大切な「メル友」だ。” (Sau khi về Nhật, chúng tôi đã gửi email khoảng một lần mỗi tuần và dần trở nên thân thiết… Bây giờ cô ấy là “bạn email” quan trọng của tôi).
– Lựa chọn 2 “よくメールをする友だちになった” (Đã trở thành những người bạn thường xuyên gửi email) phản ánh chính xác tình trạng mối quan hệ được mô tả.

📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)

人とのつき合いを長く続けることは難しい。
Việc duy trì mối quan hệ lâu dài với người khác là rất khó.

子ども時代から何十年も続いている友だちもいる。
Cũng có những người bạn đã duy trì quan hệ từ thời thơ ấu đến hàng chục năm.

でも電話をかけたり手紙を書いたりしていなければいつの間にか関係が途切れてしまうのが普通だ。
Nhưng nếu không gọi điện hay viết thư, mối quan hệ thường sẽ bị gián đoạn lúc nào không hay.

特に相手が外国人の場合親しくなっても国に帰ると2・3回手紙を出しただけでいつの間にか関係が消滅してしまうことが多かった。
Đặc biệt, nếu đối phương là người nước ngoài, dù có thân thiết nhưng khi họ về nước, sau vài lần gửi thư, mối quan hệ thường sẽ biến mất lúc nào không hay.

手紙や電話をするのに時間もお金もかかったからだ。
Đó là vì việc viết thư và gọi điện tốn cả thời gian lẫn tiền bạc.

現在はインターネットが広まって簡単に外国の人ともメールでやりとりできるようになった。
Hiện nay, với sự phổ biến của Internet, việc trao đổi qua email với người nước ngoài trở nên dễ dàng.

メールは書いて出すと直ぐに返事がもらえるから、関係を続けやすい。
Email cho phép nhận được phản hồi ngay sau khi gửi, nên dễ duy trì mối quan hệ.

先日ロシアに旅行したときに現地の学校の先生と知り合った。
Gần đây, khi du lịch đến Nga, tôi đã quen một giáo viên trường địa phương.

日本に帰ってから週に1回ぐらいメールをしているうちにだんだん親しくなってきた。
Sau khi về Nhật, chúng tôi đã gửi email khoảng một lần mỗi tuần và dần trở nên thân thiết.

家族や仕事のことなど色々知ることができた。
Tôi đã biết nhiều về gia đình và công việc của cô ấy.

先日「今ではあなたは生活の一部です」と言うメールをもらった。
Gần đây, tôi nhận được một email từ cô ấy nói rằng “Bây giờ bạn là một phần của cuộc sống của tôi.”

私も同じ気持ちだったのでうれしかった。
Tôi cũng có cảm giác tương tự nên rất vui.

彼女は今では大切な「メル友」だ。
Bây giờ cô ấy là “bạn email” quan trọng của tôi.

Biên tập bởi AhoVN.net
⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Huyền TIÊN_V3 - 676 bài) | 🥈 Phu nhân Lão Tổ (Linh TIÊN_V1 - 523 bài) | 🥉 Sakura Trang (Đại Viên Mãn_V5 - 503 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN