← Quay lại danh sách
問題2-13

   先日テレビで「ながら族」つまり同時に2つのことをするの が脳にとって大変いいと言っていました。私は仕事中でさえテレビを消すことができない大変な「ながら族」なのでこれはいいことを聞いたと喜びました。研究者は2人の女性に様々なことをさせて脳の働きがどう変化するかを調べました。その結果、料理などの複雑なことをするときは音楽を聞くような単純なことをするのがいいとわかりました。一方単純なこと、例えば洗濯や掃除など考えないでもできるようなことをするときは歌を歌うような複雑なことをすると脳が活発に働くことがわかりました。残念だったのはたった2人の女の人の脳しか調べなかったことです。男の人もあるいは多くの人を調べたら違う結果が出たかもしれないからです。もっといろいろな場合も調べてほしかったです。

Câu 1: 問1 この人はどうして喜んだのか
  • 1. 1 ながら族がいいと考えていたから
  • 2. 2 ながら族が止められなかったから
  • 3. 3 ながら族がいいと聞いたから
  • 4. 4 ながら族について調べていたから

Câu 2: 問2 この研究では「ながら族」についてどんなことがわかったと言っているか。
  • 1. 1 ながら族は組み合わせに関係なく脳をよく働かせること
  • 2. 2 ながら族が組み合わせによっては脳にいいこと
  • 3. 3 同時にいろいろなことをするのが脳にいいこと
  • 4. 4 家の仕事をするときはながら族がいいこと

Câu 3: 問3 この人のこの結果に対する考えはどれか。
  • 1. 1 他の場合や多くの人を調べてほしい。
  • 2. 2 男の人を調べていないので問題だ
  • 3. 3 2人しか調べなかったので信用できない。
  • 4. 4 間違いではないが放送するほどの内容ではない。

💡 Mẹo giải nhanh:
1. Hướng dẫn tìm từ khóa:
* Câu 1 (Người này vui vì điều gì?): Tìm cụm từ thể hiện cảm xúc vui mừng (喜びました) và nguyên nhân đi kèm. Cụm “これはいいことを聞いたと喜びました” là chìa khóa.
* Câu 2 (Nghiên cứu này tìm ra điều gì về “nagara-zoku”?): Tìm kết quả của nghiên cứu (その結果、〜とわかりました). Lưu ý đến các ví dụ về sự kết hợp giữa việc phức tạp và đơn giản.
* Câu 3 (Suy nghĩ của người này về kết quả là gì?): Tìm các cụm từ thể hiện sự tiếc nuối (残念だったのは) hoặc mong muốn (〜てほしかったです) của tác giả.
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:
* Câu 1: Dựa vào câu “私は仕事中でさえテレビを消すことができない大変な「ながら族」なのでこれはいいことを聞いたと喜びました。” (Vì tôi là một ‘nagara-zoku’ nghiêm trọng, nên tôi rất vui khi nghe điều tốt này). Điều tốt được nhắc đến ở câu trước là “ながら族” tốt cho não. Do đó, đáp án 3 (“ながら族がいいと聞いたから” – Vì nghe nói nagara-zoku tốt) là chính xác.
* Câu 2: Đoạn văn nói “料理などの複雑なことをするときは音楽を聞くような単純なことをするのがいいとわかりました” (Khi làm việc phức tạp như nấu ăn, nên làm việc đơn giản như nghe nhạc) và “単純なこと…をするときは歌を歌うような複雑なことをすると脳が活発に働くことがわかりました” (Khi làm việc đơn giản, nên làm việc phức tạp như hát để não hoạt động tích cực). Điều này cho thấy lợi ích của “nagara-zoku” phụ thuộc vào sự kết hợp của các hoạt động. Do đó, đáp án 2 (“ながら族が組み合わせによっては脳にいいこと” – Nagara-zoku tốt cho não tùy thuộc vào sự kết hợp) là chính xác.
* Câu 3: Tác giả bày tỏ sự tiếc nuối “残念だったのはたった2人の女の人の脳しか調べなかったことです” (Điều đáng tiếc là chỉ nghiên cứu não của 2 phụ nữ) và mong muốn “もっといろいろな場合も調べてほしかったです” (Tôi muốn họ nghiên cứu thêm nhiều trường hợp khác). Điều này thể hiện mong muốn nghiên cứu mở rộng hơn. Do đó, đáp án 1 (“他の場合や多くの人を調べてほしい。” – Muốn nghiên cứu thêm các trường hợp khác và nhiều người hơn) là chính xác.

📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)

先日テレビで「ながら族」つまり同時に2つのことをするの が脳にとって大変いいと言っていました。
Gần đây, trên TV nói rằng “nagara-zoku” (làm hai việc cùng một lúc) rất tốt cho não bộ.

私は仕事中でさえテレビを消すことができない大変な「ながら族」なのでこれはいいことを聞いたと喜びました。
Tôi rất vui mừng khi nghe điều này vì tôi là một “nagara-zoku” nghiêm trọng, thậm chí khi làm việc cũng không thể tắt TV.

研究者は2人の女性に様々なことをさせて脳の働きがどう変化するかを調べました。
Các nhà nghiên cứu đã cho hai phụ nữ làm nhiều việc khác nhau để xem sự thay đổi của hoạt động não bộ.

その結果、料理などの複雑なことをするときは音楽を聞くような単純なことをするのがいいとわかりました。
Kết quả cho thấy khi làm những việc phức tạp như nấu ăn, tốt nhất là làm những việc đơn giản như nghe nhạc.

一方単純なこと、例えば洗濯や掃除など考えないでもできるようなことをするときは歌を歌うような複雑なことをすると脳が活発に働くことがわかりました。
Ngược lại, khi làm những việc đơn giản như giặt giũ hay dọn dẹp, làm những việc phức tạp như hát sẽ giúp não hoạt động tích cực hơn.

残念だったのはたった2人の女の人の脳しか調べなかったことです。
Điều đáng tiếc là họ chỉ nghiên cứu hoạt động não của hai người phụ nữ.

男の人もあるいは多くの人を調べたら違う結果が出たかもしれないからです。
Nếu nghiên cứu thêm đàn ông hoặc nhiều người hơn, có thể sẽ có kết quả khác.

もっといろいろな場合も調べてほしかったです。
Tôi muốn họ nghiên cứu thêm nhiều trường hợp khác.

Biên tập bởi AhoVN.net
⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 664 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN