← Quay lại danh sách
世界中のあちこちで突然ミツバチがいなくなったそうだ。ハチミツが食べられなくなると心配する人もいるだろう。しかしハチミツだけの問題ではない。ミツバチは農業と深い関係がある。ミツバチがいないと、(注)受粉しなければならない野菜や果物が作れなくなってしまう。トマトやカボチヤなどの野菜、リンゴやメロンなどの果物に実をつけるためにミツバチに助けられている。これを人間がやるとしたら多くの人が必要だ。とても同じようにはできない。その結果野菜や果物の収穫量が減るので当然値段が高くなる。今までのようにたくさん食べることはできなくなるに違いない。原因は何か。学者たちはミツバチ自身の変化により弱くなったせいだとか農薬のせいだとかミツバチが受けるストレスが増加したせいだとか言っている。しかしまだわからない。人間が自然を壊し続けてきたから①このようなことが起きたのではないか。ミツバチのことは始まりで今後もっと大変なことが起きるのではないかと心配だ。
Câu 1: 問1 ①このようなこととは何を指すか。
  • 1. ミツバチが受粉のために飛ばなくなったこと
  • 2. ミツバチが弱くなってしまったこと
  • 3. ミツバチと農業の関係がなくなったこと
  • 4. 多くの場所でミツバチが消えていること

Câu 2: 問2 ミツパチはどんなことをしているか。
  • 1. ハチミツを作ったり、受粉の手伝いをしたりする。
  • 2. ハチミツや果物や野菜の実を作ったりする。
  • 3. 畑で人間の代わりに働いている。
  • 4. 実を育てるために飛んでいる。

Câu 3: 問3 著者はミツバチが消えたことについてどう考えているか。
  • 1. もうハチミツは食べられなくなるだろう。
  • 2. ミツバチが消えた原因はわからないだろう。
  • 3. 問題はミツバチだけのことで終わらないだろう。
  • 4. 受粉は人間がやらなければならないだろう。

💡 Mẹo giải nhanh:
Câu 1: ①このようなこととは何を指すか。
* Hướng dẫn tìm từ khóa: Tìm cụm từ “このようなこと” trong đoạn văn. Cụm từ này thường dùng để chỉ một sự việc, hiện tượng đã được nhắc đến ngay trước đó hoặc là chủ đề chính của đoạn văn. Trong trường hợp này, nó nằm trong câu “人間が自然を壊し続けてきたから①このようなことが起きたのではないか。” (Có lẽ do con người đã tiếp tục phá hủy thiên nhiên nên mới xảy ra những chuyện như thế này.)
* Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng: Toàn bộ đoạn văn từ đầu đến câu này đều nói về việc “ミツバチがいなくなった” (ong mật biến mất) và những hệ quả của nó. Do đó, “このようなこと” chính là hiện tượng ong mật biến mất ở nhiều nơi. Lựa chọn 4 “多くの場所でミツバチが消えていること” (việc ong mật biến mất ở nhiều nơi) phản ánh chính xác nội dung này.

Câu 2: ミツパチはどんなことをしているか。
* Hướng dẫn tìm từ khóa: Tìm các câu nói về vai trò hoặc hành động của ong mật. Các từ khóa quan trọng là “ハチミツ” (mật ong) và “受粉” (thụ phấn).
* Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng: Đoạn văn có các câu: “ハチミツが食べられなくなると心配する人もいるだろう” (Có lẽ một số người lo lắng rằng họ sẽ không thể ăn mật ong nữa) ngụ ý ong làm mật ong. Và rõ ràng hơn là “ミツバチがいないと、受粉しなければならない野菜や果物が作れなくなってしまう” (Nếu không có ong mật, sẽ không thể trồng các loại rau quả cần thụ phấn) và “果物に実をつけるためにミツバチに助けられている” (được ong mật giúp thụ phấn để kết trái). Lựa chọn 1 “ハチミツを作ったり、受粉の手伝いをしたりする” (làm mật ong và giúp thụ phấn) bao quát đầy đủ cả hai vai trò chính này của ong mật.

Câu 3: 著者はミツバチが消えたことについてどう考えているか。
* Hướng dẫn tìm từ khóa: Tìm phần cuối của đoạn văn, nơi tác giả thường bày tỏ quan điểm hoặc kết luận. Cụm từ “心配だ” (tôi lo lắng) là dấu hiệu rõ ràng cho suy nghĩ của tác giả.
* Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng: Câu cuối cùng của đoạn văn là “ミツバチのことは始まりで今後もっと大変なことが起きるのではないかと心配だ” (Tôi lo lắng rằng vấn đề với ong mật chỉ là khởi đầu và sẽ có những điều tồi tệ hơn xảy ra trong tương lai). Điều này thể hiện rõ ràng rằng tác giả tin rằng vấn đề không chỉ dừng lại ở ong mật mà sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng hơn. Lựa chọn 3 “問題はミツバチだけのことで終わらないだろう” (vấn đề sẽ không chỉ dừng lại ở ong mật) hoàn toàn khớp với suy nghĩ của tác giả.

📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)

世界中のあちこちで突然ミツバチがいなくなったそうだ。
Nghe nói rằng ở nhiều nơi trên thế giới, ong mật đột nhiên biến mất.

ハチミツが食べられなくなると心配する人もいるだろう。
Có lẽ một số người lo lắng rằng họ sẽ không thể ăn mật ong nữa.

しかしハチミツだけの問題ではない。
Tuy nhiên, vấn đề không chỉ là mật ong.

ミツバチは農業と深い関係がある。
Ong mật có mối quan hệ mật thiết với nông nghiệp.

ミツバチがいないと、(注)受粉しなければならない野菜や果物が作れなくなってしまう。
Nếu không có ong mật, sẽ không thể trồng các loại rau quả cần thụ phấn.

トマトやカボチヤなどの野菜、リンゴやメロンなどの果物に実をつけるためにミツバチに助けられている。
Cà chua, bí đỏ và các loại rau quả khác, cũng như táo và dưa lưới, đều được ong mật giúp thụ phấn để kết trái.

これを人間がやるとしたら多くの人が必要だ。
Nếu con người phải làm việc này, sẽ cần rất nhiều người.

とても同じようにはできない。
Không thể làm giống như ong mật.

その結果野菜や果物の収穫量が減るので当然値段が高くなる。
Kết quả là, sản lượng rau quả sẽ giảm, vì vậy giá sẽ tăng.

今までのようにたくさん食べることはできなくなるに違いない。
Chắc chắn chúng ta sẽ không thể ăn nhiều như trước đây.

原因は何か。
Nguyên nhân là gì?

学者たちはミツバチ自身の変化により弱くなったせいだとか農薬のせいだとかミツバチが受けるストレスが増加したせいだとか言っている。
Các nhà khoa học cho rằng do sự thay đổi của ong mật khiến chúng yếu đi, do thuốc trừ sâu hoặc do sự gia tăng căng thẳng mà ong mật phải chịu.

しかしまだわからない。
Tuy nhiên, vẫn chưa rõ.

人間が自然を壊し続けてきたから①このようなことが起きたのではないか。
Có lẽ do con người đã tiếp tục phá hủy thiên nhiên nên mới xảy ra những chuyện như thế này.

ミツバチのことは始まりで今後もっと大変なことが起きるのではないかと心配だ。
Tôi lo lắng rằng vấn đề với ong mật chỉ là khởi đầu và sẽ có những điều tồi tệ hơn xảy ra trong tương lai.

Biên tập bởi AhoVN.net
⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 664 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN