← Quay lại danh sách
日本で暮らす外国人はさまざまな日本の文化に感心したり驚いたりしています。その中の1つが子どものお弁当だそうです。西洋ではサンドイッチはただ何かを挟んだだけの簡単な物 が多いですが、日本ではサンドイッチでもそのままではなく、丸くしたり、子どもが喜ぶ自動車や動物の形に作ったりします。リンゴを入れるにしても、ウサギやだるまの形にしたり、ハム やソーセージもさまざまな動物やハートの形にしたりします。とてもかわいらしくできているので食べるのがもったいないほどです。   多くの外国人はお弁当作りにそんなに時間をかけられないし、作り方もわからないと困っているそうです。でもそれほど時間をかけなくても見た目がいいお弁当を作ることができます。前の日のおかずや冷凍食品などを使えばいいのです。基本はいろいろな物を少しずつきれいに見えるように入れることだと思います。
Câu 1: 外国人は日本人が作るようなお弁当をどう思っているか。
  • 1. 日本人が作るようなお弁当を作りたい。
  • 2. 時間があれば日本人が作るようなお弁当が作れる。
  • 3. かわいらしくて食べられない。
  • 4. 日本人が作るようなお弁当を作るのは大変だ。

Câu 2: 著者はどうすれば見た目がいいお弁当ができると言っているか。
  • 1. 冷凍食品をそのまま入れればいい。
  • 2. 少しずつ色々な物をきれいに入れればいい。
  • 3. 量を少なくすればいい。
  • 4. 時間をかけなければできない。

Câu 3: この文の内容にあっているものはどれか。
  • 1. 西洋ではあまりお弁当を作らない。
  • 2. 見た目がいいお弁当を作るには長い時間がかかる。
  • 3. 子どものお弁当に外国人は感心している。
  • 4. リンゴでたこやハートなどの形を作る。

💡 Mẹo giải nhanh:
1. Hướng dẫn tìm từ khóa:
* Xác định chủ đề chính: Bài văn nói về “お弁当” (hộp cơm bento) và “外国人” (người nước ngoài).
* Tìm các từ thể hiện cảm xúc/ý kiến: Chú ý các cụm từ như “感心したり驚いたりしています” (cảm thấy ấn tượng và ngạc nhiên), “困っているそうです” (có vẻ đang gặp khó khăn/lúng túng), “もったいないほどです” (đến mức tiếc không nỡ ăn).
* Tìm các từ chỉ sự đối lập hoặc so sánh: “西洋では…日本では…” (Ở phương Tây thì… nhưng ở Nhật Bản thì…).
* Tìm các câu kết luận hoặc lời khuyên: “でもそれほど時間をかけなくても見た目がいいお弁当を作ることができます” (Tuy nhiên, không cần tốn nhiều thời gian vẫn có thể làm hộp cơm đẹp mắt), “基本は~だと思います” (Điều cơ bản tôi nghĩ là…).
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng dựa trên từ khóa:
* Đối với câu hỏi về cảm nhận của người nước ngoài (Q1): Từ khóa là “多くの外国人はお弁当作りにそんなに時間をかけられないし、作り方もわからないと困っているそうです” (Nhiều người nước ngoài cho biết họ không thể dành nhiều thời gian để làm cơm hộp và cũng không biết cách làm). “困っている” (gặp khó khăn) đồng nghĩa với việc “大変だ” (khó khăn, vất vả).
* Đối với câu hỏi về lời khuyên của tác giả (Q2): Từ khóa là câu cuối cùng “基本はいろいろな物を少しずつきれいに見えるように入れることだと思います” (Điều cơ bản là bỏ nhiều loại thực phẩm khác nhau vào hộp một cách đẹp mắt). Điều này trực tiếp dẫn đến đáp án “少しずつ色々な物をきれいに入れればいい”.
* Đối với câu hỏi về nội dung phù hợp (Q3): Từ khóa nằm ngay đầu bài “日本で暮らす外国人はさまざまな日本の文化に感心したり驚いたりしています。その中の1つが子どものお弁当だそうです” (Người nước ngoài sống ở Nhật Bản cảm thấy ấn tượng và ngạc nhiên với nhiều nét văn hóa của Nhật Bản. Một trong những điều đó là hộp cơm trưa của trẻ em). Điều này khẳng định người nước ngoài “感心している” (cảm thấy ấn tượng/quan tâm) với hộp cơm trẻ em.

📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)

日本で暮らす外国人はさまざまな日本の文化に感心したり驚いたりしています。
Người nước ngoài sống ở Nhật Bản cảm thấy ấn tượng và ngạc nhiên với nhiều nét văn hóa của Nhật Bản.

その中の1つが子どものお弁当だそうです。
Một trong những điều đó là hộp cơm trưa của trẻ em.

西洋ではサンドイッチはただ何かを挟んだだけの簡単な物が多いですが、日本ではサンドイッチでもそのままではなく、丸くしたり、子どもが喜ぶ自動車や動物の形に作ったりします。
Ở phương Tây, bánh sandwich thường chỉ là một món ăn đơn giản với một vài nguyên liệu kẹp giữa, nhưng ở Nhật Bản, ngay cả bánh sandwich cũng được làm thành hình tròn hoặc hình ô tô hay động vật mà trẻ em yêu thích.

リンゴを入れるにしても、ウサギやだるまの形にしたり、ハムやソーセージもさまざまな動物やハートの形にしたりします。
Ngay cả khi bỏ táo vào, họ cũng cắt thành hình thỏ hoặc hình daruma, và giăm bông hoặc xúc xích cũng được tạo thành nhiều hình dạng động vật hoặc trái tim khác nhau.

とてもかわいらしくできているので食べるのがもったいないほどです。
Những hộp cơm này được làm rất dễ thương đến mức không nỡ ăn.

多くの外国人はお弁当作りにそんなに時間をかけられないし、作り方もわからないと困っているそうです。
Nhiều người nước ngoài cho biết họ không thể dành nhiều thời gian để làm cơm hộp và cũng không biết cách làm.

でもそれほど時間をかけなくても見た目がいいお弁当を作ることができます。
Tuy nhiên, bạn có thể làm hộp cơm trông đẹp mắt mà không cần tốn quá nhiều thời gian.

前の日のおかずや冷凍食品などを使えばいいのです。
Bạn có thể sử dụng thức ăn thừa từ ngày hôm trước hoặc thực phẩm đông lạnh.

基本はいろいろな物を少しずつきれいに見えるように入れることだと思います。
Điều cơ bản là bỏ nhiều loại thực phẩm khác nhau vào hộp một cách đẹp mắt.

Biên tập bởi AhoVN.net
⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 664 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN