← Quay lại danh sách
問題1-10

   ひばり市の図書館では辞書・辞典は借りられません。そのほかの本、雑誌、CD などは1人10 (注)点まで2週間借りることができます。ご利用になりたい方は最初にカードを作ってください。健康保険証・運転免許証・外国人登録証など住所がわかる物をお持ちの場合直ぐにカードが作れます。作れる方はひばり市に住んでいる方、ひばり市で働いている方だけです。となりの市の太田市と早川市の図書館カードでもひばり市の図書館で本を借りることができます。
(注)点:品物を数えるときに使う

Câu 1: 問1 今ひばり市の図書館を利用できる人はどの人か。
  • 1. 図書館カードを持っている人ならだれでも
  • 2. ひばり市の図書館のカードを持っている人だけ
  • 3. ひばり市かとなりの市に住んでいる人
  • 4. ひばり市かとなりの市の図書館カードを持っている人

💡 Mẹo giải nhanh:
1. Hướng dẫn tìm từ khóa: Câu hỏi là “今ひばり市の図書館を利用できる人はどの人か” (Hiện tại, ai có thể sử dụng thư viện thành phố Hibari?). Từ khóa chính là “利用できる人” (người có thể sử dụng) và “カードが作れる方” (người có thể làm thẻ). Hãy tìm các câu trong đoạn văn nói về điều kiện để sử dụng thư viện hoặc làm thẻ.
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng: Dựa vào các từ khóa, chúng ta tìm thấy hai thông tin quan trọng:
– “作れる方はひばり市に住んでいる方、ひばり市で働いている方だけです。” (Người có thể làm thẻ là người sống hoặc làm việc tại thành phố Hibari.) Điều này có nghĩa là những người này có thể có thẻ thư viện của thành phố Hibari.
– “となりの市の太田市と早川市の図書館カードでもひばり市の図書館で本を借りることができます。” (Thẻ thư viện của thành phố lân cận như thành phố Ota và thành phố Hayakawa cũng có thể mượn sách tại thư viện thành phố Hibari.) Điều này mở rộng đối tượng sử dụng cho những người có thẻ thư viện của các thành phố lân cận.
Kết hợp hai thông tin trên, người có thể sử dụng thư viện thành phố Hibari là những người có thẻ thư viện của thành phố Hibari HOẶC thẻ thư viện của các thành phố lân cận. Lựa chọn số 4 “ひばり市かとなりの市の図書館カードを持っている人” (Người có thẻ thư viện của thành phố Hibari hoặc thành phố lân cận) bao quát đầy đủ cả hai trường hợp này, do đó đây là đáp án chính xác.

📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)

ひばり市の図書館では辞書・辞典は借りられません。
Tại thư viện thành phố Hibari, từ điển không được phép mượn.

そのほかの本、雑誌、CD などは1人10(注)点まで2週間借りることができます。
Các sách, tạp chí, CD khác có thể mượn tối đa 10 cuốn mỗi người trong 2 tuần.

ご利用になりたい方は最初にカードを作ってください。
Những người muốn sử dụng dịch vụ này, xin hãy làm thẻ trước.

健康保険証・運転免許証・外国人登録証など住所がわかる物をお持ちの場合直ぐにカードが作れます。
Nếu có các giấy tờ chứng minh địa chỉ như thẻ bảo hiểm y tế, bằng lái xe, thẻ đăng ký người nước ngoài, có thể làm thẻ ngay lập tức.

作れる方はひばり市に住んでいる方、ひばり市で働いている方だけです。
Người có thể làm thẻ là người sống hoặc làm việc tại thành phố Hibari.

となりの市の太田市と早川市の図書館カードでもひばり市の図書館で本を借りることができます。
Thẻ thư viện của thành phố lân cận như thành phố Ota và thành phố Hayakawa cũng có thể mượn sách tại thư viện thành phố Hibari.

(注)点:品物を数えるときに使う
Chú thích: 点 (ten) được dùng để đếm các vật phẩm.

Biên tập bởi AhoVN.net
⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 664 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN