💡 Mẹo giải nhanh:
Hướng dẫn tìm từ khóa: Đối với câu hỏi dạng “điều không được làm” (してはいけないこと), hãy tìm các quy tắc có chứa cấu trúc phủ định (〜ないこと) hoặc các hành vi bị cấm. Trong bài này, các từ khóa chính là “たばこを吸わないこと” (không hút thuốc) và “ハウス内” (trong nhà). Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng: Câu hỏi yêu cầu tìm điều không được làm. Quy tắc số 2 ghi rõ “ハウス内でたばこを吸わないこと” (Không hút thuốc trong nhà). “ロビー” (sảnh) là một phần của “ハウス内” (trong nhà). Do đó, “ロビーでたばこを吸うこと” (hút thuốc trong sảnh) là hành vi bị cấm và là đáp án đúng. Các lựa chọn khác: – “夜10時にシャワーを使うこと”: Được phép, vì thời gian sử dụng là từ 6:30 sáng đến 12 giờ đêm (quy tắc 4). – “友だちと廊下で話すこと”: Không bị cấm trong quy tắc. – “自分のパソコンを長い時間使うこと”: Quy tắc số 5 chỉ đề cập đến máy tính ở sảnh (“ロビーのパソコン”), không phải máy tính cá nhân (“自分のパソコン”).
📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)
ひばりハウス規則
Quy tắc của nhà Hibari
1 家族・友だちを部屋に入れないこと。
1. Không đưa gia đình hay bạn bè vào phòng.
入れるときは管理人に許可をもらうこと。
Nếu muốn đưa vào, phải xin phép quản lý.
2 ハウス内でたばこを吸わないこと。
2. Không hút thuốc trong nhà.
3 部屋のゴミは自分で分けてゴミ置き場に捨てること。
3. Phân loại rác trong phòng và tự mình đem đến nơi tập kết rác.
4 シャワー、洗濯機の使用は朝6時3 0分から夜12時まで。
4. Sử dụng vòi sen và máy giặt từ 6 giờ 30 sáng đến 12 giờ đêm.
5 ロビーのパソコンは無料だが、1人で長い時間使用しないこと。
5. Máy tính ở sảnh miễn phí, nhưng không sử dụng quá lâu một mình.