~たことがある
Cách kết hợp:
動詞タ形
Ý nghĩa:
過去の経験
kinh nghiệm quá khứ
Ví dụ:
1. わたしは高校生のとき、1年間アメリカで勉強したことがあります。
Tôi thì khi học sinh cấp 3 đã từng học ở Mỹ 1 năm.
2. 「富士山に登ったことがありますか」
「đã từng leo núi Phú Sỹ chưa ?」
「近くまで行ったことはありますが、登ったことはありません」
「đã từng leo những ngọn núi thấp nhưng núi Phú Sỹ thì chưa từng.」
3. 「この歌を知っていますか」「はい、前に一度聞いたことがあります」
「có biết bài hát này không 」「vâng, hồi trước đã từng nghe 1 lần」
4. わたしはまだ一度も雪を見たことがありません。
Tôi thì một lần cũng chưa từng thấy tuyết.
比較
Cách kết hợp:
「より」「ほう」「ほど」の前は名詞/動詞の辞書形 ただし、「ほう」の前は名詞+の
Ý nghĩa:
二つのものを比べるときに使う
Dùng khi so sánh 2 sự vật.
Cách kết hợp 1:
AはBより~(肯定文)
Ví dụ:
1. 吉田さんは鈴木さんより背が高いです。
Anh Yoshida thì cao hơn anh Suzuki
2. 今度のテストの点は前の点より悪かったです。
bài kiểm tra lần này điểm tệ hơn bài kiểm tra lần trước.
3. 私の国では、日本より、辛い物をよく食べます。
Nước tôi thì thường ăn cay hơn Nhật bản.
Cách kết hợp 2:
AはBほど~ない(否定文)
Ví dụ:
1. 鈴木さんは吉田さんほど背が高くありません。
Anh Suzuki thì không cao như anh Yohida.
2. 今度のテストは前のほどよくできませんでした。
bài kiểm tra lần này thì đã không làm tốt như bài kiểm tra trước.
3. わたしの国の夏は日本ほど暑くありません・
Nước tôi thì không nóng như Nhật Bản.
Cách kết hợp 3:
AのほうがBより~/BよりAのほうが~
Ví dụ:
1. 北海道のほうが吸収より広いです。
Hokaido thì rộng hơn Kyusyu.
2. 「あのタレントは歌よりダンスのほうが上手ですね。」
「Ngôi sao đó thì nhảy giỏi hơn hát」
3. スポーツは見るよりするほうが楽しいと思います。
Tôi nghĩ chơi bóng đá thì thú vị hơn là xem.
Cách kết hợp 4:
「AとBと、どちら~が」「Aのほうが(Bより)~」
Ví dụ:
1. 「コーヒーと紅茶とどちらが好きですか」
「cà phê và trà thì thích loại nào hơn.」
「わたしはコーヒーのほうが好きです」
「tôi thích ca phê hơn」
2. 「漢字を書くのと読むのと、どちらが難しいと思いますか」
「bạn nghĩ viết kanji và đọc kanji cái nào khó hơn.」
「うーん、どちらも難しいですね。」
「ừm, tôi nghĩ cái nào cũng khó nhỉ」
「わたしは書くほうが難しいと思います」
「Tôi nghĩ viết thì khó hơn.」
3. 月曜日と火曜日、どっちがひま?」「火曜日」
「thứ 2 và thứ 3 rảnh khi nào ?」「thứ 3」
Chú ý:
二つものを比較する文では、疑問詞はいつも「どちら」は使えない。
Đối với câu so sánh 2 vật thì thường dùng từ để hỏi là 「どちら」, khi phải chọn lựa 3 vật trở lên thì không thể sử dụng 「どちら」
1. 「日本料理の中で、何がいちばん好きですか」
「trong các món ăn Nhật bản thì bạn thích món gì nhất」
2. 「温泉に行こうと思っています。どこがいいでしょうか」
「Tôi định đi suối nước nóng. Đi ở chỗ nào thì tốt ?」
3. 「今度、いっしょに食事に行きましょう。いつがいいですか」
「lần này cùng nhau ăn cơm nhé. Lúc nào thì được.」
4. 「ビール、日本酒、ワイン、どれがいい?」「ビール」
「bia, rượu nhật hay rượu vang loại nào thì được.」「bia」
~は・・・が+形容詞/状態を表わす動詞
Ý nghĩa:
~の性質、状態などを言う。「~」は全体、「・・・」はその一部分を表わす
Nói về trạng thái, tính chất. Biểu thị 「~」 là toàn bộ, 「・・・」là một bộ phận.
Ví dụ:
1. 兄は背が高いです。わたしは髪が長いです。父は声が大きいです。
anh tôi thì cao. Tôi thì tóc dài. Bố tôi thì giọng lớn.
2. (わたしは)おなかが痛いです/目が疲れました/熱があります。
(tôi) thì đau bụng / mỏi mắt / sốt.
3. わたしの部屋は窓が大きいです。
căn phòng của tôi thì cửa sổ rất lớn
4. あのスーパーの野菜は値段が安くてしんせんです。
sau của cái siêu thị đó thì giá rất vẻ và an toàn.
5. この公園は緑が多くて、気持ちがいいです。
công viên này thì có rất nhiều cây xanh, cám giác rất tuyệt.
6. 東京は車が多くですが、わたしのふるさとは車が少ないです。
ở Tokyo thì nhiều xe nhưng ở quê tôi thì rất ít xe.
~にする
Cách kết hợp:
名詞
Ý nghĩa:
~に決める
Quyết định ~
Ví dụ:
1. (レストランで)「わたしはコーヒーにしますが、山田さんは何にしますか」
(ở nhà hàng)「tôi uống café , Yamada thì uống gì」
2. 「来週は母の日だね。プレゼントは何にしましょう」
「Tuần sau là ngày của mẹ nhỉ. định mua quà gì 」
3. 今日はもう遅いから、これで終わりにしませんか」
「hôm nay vì cũng đã muộn rồi nên chúng ta dừng lại ở đây nhé.」
~だろう/(~だろう)と思う
Cách kết hợp:
名詞/【イ形容詞現在形・動詞】のふつう体 ただし、ナ形容詞現在形「だ」はつかない
Ý nghĩa:
推量、判断
phỏng đoán, phán đoán.
Ví dụ:
1. 今月はケータイをよく使ったから、きっと電話代が高いだろう。
tháng trước vì thường sử dụng điện thoại nên chắc chắn phí điện thoại rất cao.
2. りんさんは今日、病気で学校を休みました。たぶん、あしたも来ない(欠席)だろうと思います。
Rin hôm nay nghỉ học vì bệnh. Tôi nghĩ chắc ngày mai cũng sẽ không đến trường ( vắng măt).
3. 先生は何歳ぐらいだろうか。たぶん、35歳ぐらいだろう。
Giáo viên thì khoảng bao nhiêu tuổi. Chắc là khoảng 35 tuổi.
Chú ý:
● 「だろう」のていねいな言い方は「でしょう」。
cách nói thông thường của 「だろう」là 「でしょう」
1. (天気予報)「あしたは晴れるでしょう」
(dự báo thời tiết) 「ngày mai chắc là nắng đẹp.」
2. 「あのおばさん、若いころはきっときれいだったでしょうね」
「Bà lão đó chắc chắn khi còn trẻ rất là đẹp nhỉ.」