← Quay lại danh sách
さ (sa)
- Ý nghĩa: level of ~, sự ~
- Cấu trúc:
- A+さ
[su_audio url=”https://ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/kurabeshochu_015.mp3″]
- Ví dụ:
- 子供のころ、足の速さではクラスのだれにも負けなかった。
- Khi còn nhỏ tôi không thua ai trong lớp về tốc độ chạy.
- When I was a child, nobody in class was faster than me.
- 毎日厳しい暑さが続いていますが、お元気ですか。
- Ngày nào cũng liên tục nóng gắt, bác có khỏe không ạ?
- The heat has been oppressive every day. Are you doing okay?
- ロボット掃除機の便利さを、ぜひお試しください。
- Xin mời thử sự tiện lợi của robot dọn nhà.
- Please try out the convenience of a robot vacuum cleaner for yourself.
- 私のふるさとの海の美しさは言葉では表現できないくらいです。
- Vẻ đẹp của biển quê hương tôi không từ ngữ nào diễn tả nổi.
- The sea where I’m from is so beautiful it’s hard to put into words.
- 子供のころ、足の速さではクラスのだれにも負けなかった。
こと (koto)
- Ý nghĩa: fact of ~, việc ~
- Cấu trúc:
- Vること
- Ví dụ:
- 先輩から日本の物価が高いことを聞きました。
- Tôi nghe tin rằng vật giá ở Nhật rất cao.
- I heard from my senior that the cost of living is high in Japan.
- 国の家族がみんな元気なことがわかって、安心しました。
- Tôi yên tâm khi biết gia đình tôi bên nhà đều khỏe.
- I felt relieved when I found out that my family in my country is all doing well.
- 彼が有名な歌手だということを知っていますか。
- Anh có biết việc anh ấy là ca sĩ nổi tiếng không?
- Did you know that he’s a famous singer?
- ニュースを読んで、自分がだまされていたことに全く気がつきませんでした。
- Tôi không hay biết mình bị lừa cho đến khi xem thời sự.
- I didn’t realize that I’d been fooled until I read the news.
- 先輩から日本の物価が高いことを聞きました。
So sánh さ và こと
- さ:
- Diễn tả mức độ của tính từ.
- Ví dụ: この湖の深さを知っていますか。 (Bạn có biết độ sâu của cái hồ này không?)
- こと:
- Diễn tả nội dung thông tin.
- Ví dụ: この湖が深いことを知っていますか。 (Bạn có biết việc cái hồ này sâu không?)