← Quay lại danh sách

ことだ (koto da)

  • Ý nghĩa: you need to ~, phải ~
  • Cấu trúc:
    • Vる / Vない + ことだ

[su_audio url=”https://ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/kurabeshochu_014.mp3″]

  • Ví dụ:
    1. 今度の試合で優勝したかったら、毎日練習することだ。
      • Nếu muốn chiến thắng lần này thì phải luyện tập hàng ngày.
      • If you want to win your next match, you need to practice every day.
    2. 体調が悪いのなら、今日は早く寝ることだ。
      • Nếu mệt thì hôm nay phải ngủ sớm.
      • If you’re feeling unwell, you need to get to bed early today.
    3. やせたいければ、午後6時以降は何も食べないことだ。
      • Nếu muốn giảm cân thì không được ăn sau 6h chiều.
      • If you want to lose weight, you need to not eat anything after 6 PM.
    4. 大切なのは、できるかどうかわからなくてもまずやってみることだ。
      • Quan trọng là phải thử làm mới biết có làm được hay không.
      • What’s important is to try, regardless of whether or not you know you can do it.

ものだ (mono da)

  • Ý nghĩa: everyone knows that ~, phái ~, nên ~
  • Cấu trúc:
    • Vる / Vない / Aな + ものだ
  • Ví dụ:
    1. お年寄りには席を譲るものだ。
      • Nên nhường ghế cho người cao tuổi.
      • Everyone knows that you offer your seat to the elderly.
    2. 困ったときは助け合うものだ。
      • Khi khó khăn phải giúp đỡ lẫn nhau.
      • Everyone knows that we help each other out when we’re in trouble.
    3. 会ったばかりの人に年齢は聞かないものだ。
      • Với người mới gặp thì không nên hỏi tuổi.
      • Everyone knows you don’t ask someone you just met their age.
    4. 時間が過ぎるのは早いものだ。
      • Thời gian trôi qua nhanh thật.
      • Time truly does pass so fast.

So sánh ことだ và ものだ

  1. ことだ:
    • Dùng để đưa ra lời khuyên, cảnh báo.
    • Ví dụ: テストに合格したかったら、遊んでばかりいないで、勉強することだ。 (Nếu muốn đậu kỳ thi thì phải học, không nên chỉ chơi thôi.)
  2. ものだ:
    • Dùng để diễn tả điều hiển nhiên, nguyên tắc xã hội.
    • Ví dụ: 昔はよく川で遊んだものだ。 (Ngày xưa tôi thường hay chơi ở sông.)
⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 664 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN