← Quay lại danh sách
ことだ (koto da)
- Ý nghĩa: you need to ~, phải ~
- Cấu trúc:
- Vる / Vない + ことだ
[su_audio url=”https://ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/kurabeshochu_014.mp3″]
- Ví dụ:
- 今度の試合で優勝したかったら、毎日練習することだ。
- Nếu muốn chiến thắng lần này thì phải luyện tập hàng ngày.
- If you want to win your next match, you need to practice every day.
- 体調が悪いのなら、今日は早く寝ることだ。
- Nếu mệt thì hôm nay phải ngủ sớm.
- If you’re feeling unwell, you need to get to bed early today.
- やせたいければ、午後6時以降は何も食べないことだ。
- Nếu muốn giảm cân thì không được ăn sau 6h chiều.
- If you want to lose weight, you need to not eat anything after 6 PM.
- 大切なのは、できるかどうかわからなくてもまずやってみることだ。
- Quan trọng là phải thử làm mới biết có làm được hay không.
- What’s important is to try, regardless of whether or not you know you can do it.
- 今度の試合で優勝したかったら、毎日練習することだ。
ものだ (mono da)
- Ý nghĩa: everyone knows that ~, phái ~, nên ~
- Cấu trúc:
- Vる / Vない / Aな + ものだ
- Ví dụ:
- お年寄りには席を譲るものだ。
- Nên nhường ghế cho người cao tuổi.
- Everyone knows that you offer your seat to the elderly.
- 困ったときは助け合うものだ。
- Khi khó khăn phải giúp đỡ lẫn nhau.
- Everyone knows that we help each other out when we’re in trouble.
- 会ったばかりの人に年齢は聞かないものだ。
- Với người mới gặp thì không nên hỏi tuổi.
- Everyone knows you don’t ask someone you just met their age.
- 時間が過ぎるのは早いものだ。
- Thời gian trôi qua nhanh thật.
- Time truly does pass so fast.
- お年寄りには席を譲るものだ。
So sánh ことだ và ものだ
- ことだ:
- Dùng để đưa ra lời khuyên, cảnh báo.
- Ví dụ: テストに合格したかったら、遊んでばかりいないで、勉強することだ。 (Nếu muốn đậu kỳ thi thì phải học, không nên chỉ chơi thôi.)
- ものだ:
- Dùng để diễn tả điều hiển nhiên, nguyên tắc xã hội.
- Ví dụ: 昔はよく川で遊んだものだ。 (Ngày xưa tôi thường hay chơi ở sông.)