← Quay lại danh sách

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT: CÁCH DIỄN ĐẠT MỤC ĐÍCH

ために、のに、ように & Lượng từ は / も

1. Từ vựng nổi bật trong bài

Từ vựng (Kanji) Cách đọc (Hiragana) Ý nghĩa
貯金する ちょきんする Tiết kiệm tiền
建てる たてる Xây dựng
調べる しらべる Tra cứu, tìm hiểu
便利 べんり Tiện lợi
必要 ひつよう Cần thiết

2. Ngữ pháp: ~ ために (Để, cho, vì…)

Danh từ + の / Động từ thể nguyên dạng (Vる) + ために、~

Ý nghĩa: Biểu thị mục đích rõ ràng, cụ thể. Hành động phía sau được thực hiện có chủ ý để đạt được mục đích phía trước.

自分じぶんみせつために、貯金ちょきんしています。

Tôi tiết kiệm tiền để mở cửa hàng riêng.

家族かぞくのために、うちをてます。

Tôi xây nhà vì gia đình.

⚠️ Chú ý: Phân biệt [ために] và [ように]

Đều cùng chỉ mục đích “Để~, cho~” nhưng:

  • [ために]: Chỉ đi với động từ biểu thị có chủ ý (mục tiêu rõ ràng, cụ thể).
  • [ように]: Đi với động từ không biểu thị chủ ý (thể khả năng, tự động từ, thể phủ định ない) để chỉ trạng thái mục tiêu.

So sánh ví dụ:

自分じぶんみせつために貯金ちょきんします。
(Có chủ ý “sở hữu cửa hàng” và lấy đó làm mục tiêu cụ thể để tiết kiệm).

自分じぶんみせてるように貯金ちょきんします。
(Lấy trạng thái “có thể sở hữu cửa hàng” làm mục tiêu hướng tới).

3. Ngữ pháp: ~ のに / に (Để làm gì…)

Động từ nguyên dạng (Vる) + のに / Danh từ + に

Cách dùng: Được sử dụng kèm với các động từ, tính từ như 使つか (sử dụng), いい (tốt), 便利べんり (tiện lợi), やく (có ích) và 時間じかんがかかる (tốn thời gian) để biểu thị mục đích sử dụng hoặc đánh giá.

このはさみは はなるのに 使つかいます。

Cái kéo này dùng để cắt hoa.

このかばんはおおきくて、旅行りょこう便利べんりです。

Cái túi này rất to nên tiện cho việc đi du lịch.

電話番号でんわばんごう調しらべるのに 時間じかんが かかりました。

Tôi mất thời gian để tìm số điện thoại.

4. Tổng hợp cách nói biểu thị MỤC ĐÍCH

A. Danh từ / V(bỏ ます) + に + 行きます / 来ます / 帰ります

Nghĩa: Đi / đến / về đâu để làm việc gì.

• わたしは 日本にほん日本語にほんご勉強べんきょうに 行きたいです。
(Tôi muốn đến Nhật Bản để học tiếng Nhật)

• あした、わたしは 京都きょうとの おまつに 行きます
(Ngày mai tôi đi đến lễ hội ở Kyoto)

B. Động từ (Khả năng/Tự động từ) Vる / Vない + ように ~

Nghĩa: Để (đạt được trạng thái nào đó).

新聞しんぶんめるように漢字かんじ勉強べんきょうします。
(Để có thể đọc được báo, tôi học chữ Hán)

• みんなが わかるようにおおきな こえいます。
(Để mọi người hiểu rõ, tôi nói to)

風邪かぜを ひかないように、セーターを ます。
(Để không bị cảm cúm, tôi mặc áo len)

5. Lượng từ + は (Mức độ tối thiểu)

[Số lượng] + は

Cách dùng: Biểu thị mức độ tối thiểu mà người nói ước lượng (ít nhất là…).

日本にほん結婚けっこんをするために、200まんえん いります。

Ở Nhật để làm đám cưới cần ít nhất 2 triệu yên.

6. Lượng từ + も (Nhấn mạnh số lượng nhiều)

[Số lượng] + も

Cách dùng: Biểu thị cảm giác của người nói cho rằng con số hay số lượng đó là rất nhiều (mất đến tận…, tốn tới…).

えきまで くのに 2時間じかん かかりました。

Tôi mất đến tận 2 tiếng để đi đến ga.

うちを てるのに 3000まんえん 必要ひつようなんです。

Để xây nhà, cần tới 30 triệu yên.

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Huyền TIÊN_V8 - 693 bài) | 🥈 Phu nhân Lão Tổ (Linh TIÊN_V6 - 546 bài) | 🥉 Sakura Trang (Đại Viên Mãn_V6 - 514 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN