← Quay lại danh sách

Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Danh từ hóa với 「の」 và Cách dùng 「とき」

Chào các bạn! Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về cách biến đổi động từ thành danh từ bằng cách thêm 「の」, cũng như sự linh hoạt của 「とき」 khi kết hợp với các trợ từ khác nhau. Đây là những mẫu câu vô cùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày!

1. Từ vựng quan trọng trong bài

Kanji Cách đọc (Hiragana) Ý nghĩa
育てる そだてる Trồng, nuôi dưỡng
歩く あるく Đi bộ
忘れる わすれる Quên
結婚する けっこんする Kết hôn
むすめ Con gái
疲れる つかれる Mệt mỏi
寂しい さびしい Buồn, cô đơn
思い出す おもいだす Nhớ lại, nhớ về

2. Cấu trúc ngữ pháp

① Động từ thể từ điển (V-る) + のは/のが + Tính từ です

Ý nghĩa: Việc làm gì đó thì như thế nào.
Cách dùng: Dùng để biến một cụm động từ thành cụm danh từ làm chủ ngữ. Thường dùng để diễn đạt cảm tưởng, đánh giá, sở thích, năng lực đối với một hành động nào đó.

わたしはなそだてるのがきです。

Tôi thích việc trồng hoa.

東京とうきょうひとあるくのがはやいです。

Người Tokyo đi bộ nhanh (Việc đi bộ của người Tokyo thì nhanh).

② Động từ thể từ điển (V-る) + のを 忘れました

Ý nghĩa: Quên làm việc gì đó.
Cách dùng: Dùng khi bạn đã quên thực hiện một hành động cần thiết.

ミルクをうのをわすれました。

Tôi đã quên mua sữa mất rồi.

くるままどめるのをわすれました。

Tôi đã quên đóng cửa sổ ô tô.

③ Động từ thể thông thường + のを 知っています

Ý nghĩa: Biết về việc gì đó.
Cách dùng: Dùng để hỏi xem người nghe có biết thông tin/nội dung được nêu ở phía trước hay không.

鈴木すずきさんが来月らいげつ結婚けっこんするのをっていますか?

Anh/chị có biết là tháng sau anh Suzuki sẽ kết hôn không?

いいえ、りませんでした。

Không, tôi đã không biết.

* Chú ý phân biệt [知りません] và [知りませんでした]:

知りませんでした: Trước khi được hỏi thì không biết, nhưng sau khi được hỏi/nghe kể thì đã biết thông tin đó.
知りません: Cả trước và sau khi được hỏi đều hoàn toàn không biết thông tin đó là gì.

④ Thể thông thường + のは + Danh từ です

Cách dùng: 「の」 được dùng để thay thế cho danh từ biểu thị đồ vật, người, địa điểm, thời gian… nhằm đưa cụm từ đó lên làm chủ đề để nhấn mạnh.

むすめまれたのは北海道ほっかいどうちいさなまちです。

Nơi con gái tôi sinh ra là một thị trấn nhỏ ở Hokkaido.

ねんいそがしいのは12がつです。

Trong một năm, tháng bận rộn nhất chính là tháng 12.

⑤ ~ときも / ~ときの / ~ときに / ~ときや

Cách dùng: Vì 「とき」 (khi/lúc) bản chất là một Danh từ, nên nó hoàn toàn có thể đi kèm với các trợ từ như も, の, に, や, から… giống như một danh từ bình thường để làm rõ nghĩa cho câu.

つかれたときや、さびしいとき、田舎いなかおもす。

Những lúc mệt mỏi hay những lúc cô đơn,… tôi lại nhớ về quê hương.

まれたときから、大阪おおさかんでいます。

Kể từ lúc sinh ra, tôi đã sống ở Osaka.

Chúc các bạn học tốt và áp dụng thành thạo ngữ pháp này nhé! 🌸

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Linh TIÊN_V2 - 703 bài) | 🥈 Phu nhân Lão Tổ (Linh TIÊN_V9 - 576 bài) | 🥉 Hien DL (Trúc Cơ_V10 - 528 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN