NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT: THỂ ĐIỀU KIỆN (~ば / ~なら)
Hướng dẫn chi tiết cách chia và sử dụng
1. Cách tạo thể điều kiện
Động từ Nhóm 1
Chuyển âm cuối từ cột [い] sang cột [え] và thêm [ば]
| Động từ (Thể ます) | Thể điều kiện (~ば) | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 書きます | 書けば | Nếu viết |
| 聞きます | 聞けば | Nếu nghe / hỏi |
| 泳ぎます | 泳げば | Nếu bơi |
| 飲みます | 飲めば | Nếu uống |
| 遊びます | 遊べば | Nếu chơi |
| 待ちます | 待てば | Nếu đợi |
| 取ります | 取れば | Nếu lấy |
| 会います | 会えば | Nếu gặp |
| 話します | 話せば | Nếu nói chuyện |
Động từ Nhóm 2 & Nhóm 3
Nhóm 2: Bỏ [ます] và thay bằng [れば]
- 食べます ➔ 食べれば (Nếu ăn)
- 教えます ➔ 教えれば (Nếu dạy)
Nhóm 3: Bất quy tắc
- 来ます ➔ 来れば (Nếu đến)
- します ➔ すれば (Nếu làm)
Tính từ & Danh từ
| Tính từ đuôi な | Bỏ đuôi [な] thêm [なら] | きれい ➔ きれいなら ひま ➔ ひまなら |
| Tính từ đuôi い | Đổi đuôi [い] thành [ければ] | おいしい ➔ おいしければ 悪い ➔ 悪ければ |
| Danh từ | Thêm [なら] trực tiếp | 雨 ➔ 雨なら 無料 ➔ 無料なら |
2. Trường hợp sử dụng thể điều kiện
A. Diễn tả một điều kiện cần thiết để việc gì đó xảy ra
ボタンを押せば、ドアが開きます。
Nếu ấn nút thì cửa sẽ mở.
いい天気なら、花が咲きます。
Nếu trời đẹp thì hoa sẽ nở.
めがねをかけなければ、新聞を読めません。
Nếu không đeo kính, không thể đọc được báo.
B. Biểu thị quyết định của người nói trong một tình huống nhất định
ほかに意見がなければ、これで終わります。
Nếu không có ý kiến gì khác, chúng ta dừng ở đây.
この本が安ければ、買います。
Nếu mà quyển sách này rẻ thì tôi sẽ mua.
今日、忙しければ、明日来てください。
Nếu hôm nay bận thì hãy đến vào ngày mai.
3. Các hạn chế về cách dùng của thể điều kiện
Quy tắc quan trọng: Thể ~ば thường không dùng khi cả 2 vế câu đều có cùng chủ ngữ VÀ vế sau biểu thị ý muốn, chủ ý của người nói.
Thể ~ば được dùng hợp lệ khi:
- Một trong hai vế câu không biểu thị chủ ý (trạng thái, hiện tượng tự nhiên).
- Hai vế câu không cùng chủ ngữ.
✅ Một trong hai vế không biểu thị chủ ý:
時間があれば、テレビを見ます。
Nếu có thời gian, tôi sẽ xem ti vi. (Có thời gian là trạng thái không chủ ý)
ボタンを押せば、電気がつきます。
Nếu ấn nút, điện sẽ sáng. (Điện sáng là hiện tượng)
✅ Hai vế câu khác chủ ngữ:
ミラーさんは事務所に戻れば、電話してください。
Nếu anh Mira quay về văn phòng, bạn hãy gọi tôi nhé.
わたしが行けば、彼女は泣きます。
Nếu tôi đi, cô ấy sẽ khóc.
4. Phân biệt thể điều kiện với [と] và [たら]
Mẫu câu [と]
Cách dùng: Diễn tả một kết quả tất yếu, một sự việc có thể dự đoán được. Vế sau của [と] KHÔNG dùng với các mẫu câu biểu thị chủ ý của người nói (như てください、~なければなりません,…).
ここを押すと、ドアが開きます。
Nếu ấn vào đây thì cửa sẽ mở.
* Ở câu văn này, cũng có thể sử dụng thể điều kiện ば: ここを押せば、ドアが開きます。
Mẫu câu [たら]
Cách dùng: Biểu thị thể điều kiện nói chung. Khác với thể điều kiện ば, たら CÓ THỂ sử dụng với trường hợp trong 2 vế câu có cùng chủ ngữ và vế sau mang ý chí.
ハイフォンへ来たら、ぜひ連絡してください。
Nếu bạn tới Hải Phòng thì nhất định phải liên lạc với tôi nhé.
❌ Câu văn này sẽ KHÔNG ĐÚNG với thể điều kiện [ば] vì 2 vế có cùng chủ ngữ và vế sau mang ý chí:
ハイフォンへ来れば、ぜひ連絡してください。
5. Từ nghi vấn + Động từ thể điều kiện + いいですか
Ý nghĩa: Nên làm gì, đi đâu,… thì tốt?
Cách dùng: Sử dụng để yêu cầu người nghe cho chỉ thị hoặc lời khuyên làm 1 việc gì đó. Được dùng tương tự như mẫu câu [~たらいいですか].
電話番号がわからないんですが、どうすればいいですか?
Tôi không biết số điện thoại, làm thế nào thì tốt ạ?
(Tương đương: どうしたらいいですか?)
6. Mẫu câu: Càng… càng… (~ば ~ほど)
Cấu trúc:
Tính từ đuôi い / な (thể điều kiện) + Động từ nguyên dạng / Tính từ đuôi い / Tính từ đuôi な + ほど
Ý nghĩa: Càng… càng…
Cách dùng: Diễn tả sự biến đổi tương ứng về mức độ hoặc phạm vi của nội dung được nêu ở phần sau sau khi điều kiện ở câu trước thay đổi. (Lưu ý: Tính từ đuôi な không bỏ [な])
新しければ、新しいほどいいです。
Càng mới thì càng tốt.
操作が簡単なら、簡単なほどわかりやすいです。
Thao tác càng đơn giản thì càng dễ hiểu.