← Quay lại danh sách

Ngữ Pháp Tiếng Nhật: Lời Khuyên & Phỏng Đoán

Bài học chi tiết dành cho người Việt

Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng học cách đưa ra lời khuyên (nên/không nên làm gì), cách phỏng đoán sự việc, và diễn đạt giới hạn về thời gian, tiền bạc nhé.

📚 Từ Vựng Tiêu Biểu

Từ vựng (Kanji) Cách đọc (Hiragana) Ý nghĩa
運動する うんどうする Vận động, tập thể dục
お風呂 おふろ Bồn tắm
卒業 そつぎょう Tốt nghiệp

1. Động từ thể た / ない + ほうがいいです

Ý nghĩa: Nên / Không nên

Cách dùng: Dùng để khuyên ai đó làm gì hoặc không làm gì thì tốt cho họ.

📝 Ví dụ:

毎日まいにち運動うんどうしたほうがいいです。

👉 Hàng ngày nên vận động.

・じゃ、お風呂ふろはいらないほうがいいですよ。

👉 Vậy thì, không nên tắm.

⚠️ Phân biệt [~たほうがいい] và [~たらいい]

  • [~たほうがいい]: Chỉ ra sự so sánh và lựa chọn (khuyên làm việc này thì tốt hơn việc kia).
  • [~たらいい]: Dùng để đưa ra lời mời, gợi ý đơn giản.

2. Thể thông thường + でしょう

Cấu trúc: Động từ / Tính từ / Danh từ (Thể thông thường) + でしょう
*Lưu ý: Tính từ đuôi [な] và Danh từ bỏ [だ]

Ý nghĩa: Có lẽ là…

Cách dùng: Biểu thị suy luận của người nói căn cứ vào một số thông tin nào đó.

📝 Ví dụ:

明日あしたあめるでしょう。

👉 Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.

3. Thể thông thường + かもしれません

Cấu trúc: Động từ / Tính từ / Danh từ (Thể thông thường) + かもしれません
*Lưu ý: Tính từ đuôi [な] và Danh từ bỏ [だ]

Ý nghĩa: Có lẽ là / Cũng không biết chừng…

Cách dùng: Dùng để biểu thị sự phỏng đoán của người nói nhưng khả năng xảy ra thấp (dưới 50%).

📝 Ví dụ:

午後ごごからゆきるかもしれません。

👉 Tuyết có thể sẽ rơi vào buổi chiều cũng nên.

4. Phó từ: きっと / たぶん / もしかしたら

4.1 きっと (Chắc chắn / Nhất định)

Cách dùng: Người nói khá chắc chắn về suy đoán của mình. Xác suất rất cao, tương đương với [でしょう].

・ミラーさんはきっとます。

👉 Anh Miller chắc sẽ tới.

明日あしたはきっとあめでしょう。

👉 Ngày mai chắc sẽ mưa.

4.2 たぶん (Có lẽ)

Cách dùng: Mức độ chắc chắn thấp hơn [きっと]. Thường đi kèm với [でしょう] hoặc [~と思っています].

・ミラーさんはるでしょうか?

👉 Liệu anh Miller có đến không?

・たぶんるでしょう。

👉 Có lẽ anh ấy sẽ đến.

山田やまださんはこのニュースをらないとおもいます。

👉 Tôi nghĩ anh Yamada không biết tin này.

4.3 もしかしたら (Biết đâu / Có thể)

Cách dùng: Dùng kèm với [~かもしれません]. Biểu thị khả năng xảy ra rất thấp.

・もしかしたら3月さんがつ卒業そつぎょうできないかもしれません。

👉 Biết đâu tháng 3 tôi không tốt nghiệp được.

5. Lượng từ + で

Ý nghĩa: Trong vòng / Với (chỉ giới hạn)

Cách dùng: Biểu thị mức giới hạn về tiền bạc, thời gian, số lượng cần thiết để một trạng thái, động tác hoặc sự việc được diễn ra.

📝 Ví dụ:

えきまで30分さんじゅっぷんけますか。

👉 30 phút nữa đi đến ga được không?

3万円さんまんえんでカメラがえますか。

👉 3 vạn yên mua được máy ảnh không?

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 664 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN