Bài Học Tiếng Nhật: Trạng Thái & Sự Tiếc Nuối
(Động từ thể て います & て しまいます)
📚 1. Từ Vựng Quan Trọng
| Kanji | Hiragana / Katakana | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 閉まります | しまります | Đóng (cửa) |
| 破れます | やぶれます | Rách |
| 壊れます | こわれます | Hỏng |
| 込みます | こみます | Đông đúc |
| 割れます | われます | Vỡ |
| 汚れます | よごれます | Bẩn |
| 無くします | なくします | Làm mất |
| 落とします | おとします | Đánh rơi |
🎯 2. Diễn tả trạng thái hiện tại (Động từ thể て います)
Mẫu câu này dùng để diễn tả trạng thái phát sinh do kết quả của một động tác hoặc hành động. Thường dùng với các tự động từ (động từ không có tân ngữ đi kèm).
A. Danh từ + が + Động từ thể て います
Cách dùng: Miêu tả nguyên vẹn trạng thái hiện ra trước mắt người nói. Chủ thể của trạng thái được biểu thị bằng trợ từ [が]. Nghĩa là: Cái gì đó đang ở trạng thái như thế nào.
窓が 閉まっています。
Cửa sổ (đang) đóng.
袋が 破れています。
Cái túi bị rách.
椅子が 壊れています。
Cái ghế bị hỏng.
* Lưu ý: Nếu diễn tả một trạng thái trong quá khứ thì ta dùng [~て いました].
今朝 道が 込んでいました。
Sáng nay đường đông.
B. Danh từ + は + Động từ thể て います
Cách dùng: Khi muốn đưa một sự vật, sự việc nào đó làm chủ đề của câu nói thì thay trợ từ 「が」 bằng 「は」. Thường đi kèm các đại từ chỉ định như 「この」「その」「あの」 để chỉ rõ chủ thể.
この椅子は 壊れています。
Cái ghế này thì bị hỏng rồi.
その皿は 割れています。
Cái đĩa đó thì vỡ rồi.
あの皿は 汚れていますから、洗ってください。
Cái đĩa kia thì bẩn quá, đem đi rửa đi.
⏳ 3. Sự hoàn thành & Tâm trạng tiếc nuối (て しまいます / て しまいました)
Mẫu câu này dùng để nhấn mạnh rằng một động tác hoặc việc nào đó đã hoặc sẽ kết thúc hoàn toàn, hoặc biểu lộ sự hối tiếc.
A. Nhấn mạnh sự hoàn thành (て しまいます / て しまいました)
Cách dùng: Diễn tả sự hoàn thành, kết thúc một hành động trong tương lai (て しまいます) hoặc trong quá khứ (て しまいました). Thường đi với các phó từ [もう] (đã… rồi) và [ぜんぶ] (toàn bộ, tất cả).
明日までに レポートを 書いてしまいます。
Đến ngày mai tôi sẽ viết xong báo cáo. (Tương lai)
宿題は もう やってしまいました。
Bài tập thì tôi đã làm hết rồi. (Quá khứ hoàn thành)
お酒を 全部 飲んでしまいました。
Tôi đã uống hết rượu rồi.
B. Biểu thị sự hối tiếc (て しまいました)
Nghĩa: Mất… rồi / Lỡ… mất rồi.
Cách dùng: Biểu thị sự hối tiếc, tâm trạng biết lỗi của người nói khi lỡ làm điều gì đó không tốt.
パスポートを 無くしてしまいました。
Tôi làm mất hộ chiếu mất rồi.
電車に 鞄を 忘れてしまいました。
Tôi để quên cặp trên xe điện mất rồi.
スーパーで 財布を 落としてしまいました。
Tôi đánh rơi ví tại siêu thị mất rồi.
🔍 4. Các mẫu câu hữu ích khác
A. ありました (Đã tìm thấy)
Cách dùng: Dùng để biểu thị rằng người nói đã tìm thấy được thứ gì đó đang tìm kiếm.
[鞄が] ありましたよ。
Tìm thấy cái cặp rồi!
B. どこかで và どこかに
Cách dùng: Từ [へ] trong [どこかへ] và từ [を] trong [なにかを] đều có thể lược bỏ. Nhưng từ [で] trong [どこかで] và từ [に] trong [どこかに] thì TUYỆT ĐỐI KHÔNG THỂ LƯỢC BỎ.
どこかで 財布を 無くしてしまいました。
Tôi đánh rơi ví ở đâu đó rồi.
どこかに 電話がありませんか。
Có chỗ nào có điện thoại không?