← Quay lại danh sách
Bài Học Ngữ Pháp Tiếng Nhật
Vừa làm… vừa làm… | Thói quen | Liệt kê lý do (~し)
Chào các bạn! Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về những mẫu ngữ pháp rất thông dụng trong tiếng Nhật: cách diễn tả hai hành động diễn ra song song (Vừa… vừa…), cách nói về thói quen, và cách liệt kê nhiều lý do, ưu điểm của một sự vật, sự việc. Trước tiên, hãy cùng điểm qua một số từ vựng xuất hiện trong bài nhé!
📚 Từ Vựng Nổi Bật
| Kanji | Hiragana / Romaji | Ý Nghĩa |
|---|---|---|
| 食事 | しょくじ | Bữa ăn, dùng bữa |
| 熱心 | ねっしん | Nhiệt tình |
| 真面目 | まじめ | Nghiêm túc, chăm chỉ |
| 経験 | けいけん | Kinh nghiệm |
| 残業 | ざんぎょう | Làm thêm giờ (OT) |
1. Động từ 1 ながら Động từ 2
Cấu trúc:V1 (bỏ ます) + ながら + V2
Nghĩa: Vừa làm V1 vừa làm V2
Cách dùng: Biểu thị chủ thể nào đó làm đồng thời 2 hành động trong một khoảng thời gian nhất định. (Hành động V2 là hành động chính).
Cách dùng: Biểu thị chủ thể nào đó làm đồng thời 2 hành động trong một khoảng thời gian nhất định. (Hành động V2 là hành động chính).
Ví dụ 1音楽を聞きながら食事します。
➔ Tôi vừa ăn cơm vừa nghe nhạc.
Ví dụ 2勉強しながら働きます。
➔ Tôi vừa đi làm vừa đi học.
2. Động từ thể て + います
Cấu trúc:V-て います
Cách dùng: Biểu thị một thói quen hay một hành vi đều đặn lặp đi lặp lại.
*Lưu ý: Nếu là thói quen trong quá khứ thì dùng [V-て いました].
*Lưu ý: Nếu là thói quen trong quá khứ thì dùng [V-て いました].
Ví dụ 1毎朝ジョギングをしています。
➔ Tôi chạy bộ mỗi sáng.
3. Thể thông thường + し、~
Cấu trúc:Thể thông thường (普通形) + し、~
Cách dùng: Nối các mệnh đề hay câu có chung quan điểm. Ví dụ như khi nói về nhiều ưu điểm của một chủ thể, hoặc khi muốn liệt kê trên 2 nguyên nhân, lý do.
*Khác với mẫu câu [から], mẫu câu này còn có ý nghĩa: ngoài ra còn nhiều lý do khác nữa.
*Khác với mẫu câu [から], mẫu câu này còn có ý nghĩa: ngoài ra còn nhiều lý do khác nữa.
Ví dụ 1ワット先生は熱心だし、真面目だし、経験もあります。
➔ Thầy Watt vừa nhiệt tình, nghiêm túc, lại có kinh nghiệm.
Ví dụ 2駅から近いし、車で来られるし、この店はとても便利です。
➔ Gần ga, lại có thể đi lại bằng xe ô tô, cửa hàng này thật tiện lợi.
Ví dụ 3色がきれいだし、この靴を買いました。
➔ Vì màu sắc đẹp (và những lý do khác nữa), tôi mua đôi giày này.
a. ~し、~し、(それに)~ : Vừa… vừa… hơn nữa
Có thể dùng mẫu câu này để miêu tả nhiều nội dung khác nhau của một đề tài.
ミラーさんは親切だし、頭もいいし、それにハンサムです。
➔ Anh Miller vừa tốt bụng, vừa thông minh, hơn nữa lại rất đẹp trai.
b. ~し、~し、(それで)~ : Vì… và vì… nên…
Cấu trúc này cũng được sử dụng khi trình bày hơn một lý do hoặc nguyên nhân dẫn đến kết quả.
今日は雨だし、お金もないし、(それで)出かけません。
➔ Hôm nay trời vừa mưa, hơn nữa không có tiền nên tôi không đi ra ngoài.
この店は食べ物もおいしいし、値段も安いし、(それで)人が多いです。
➔ Cửa hàng này đồ ăn ngon, giá lại rẻ nên rất đông khách.
c. ~し、~し、~から : Vì…, và vì…
Cấu trúc này được sử dụng để trả lời cho câu hỏi tại sao. Với ngụ ý: ngoài những nguyên nhân người ta nêu ra có thể còn có nhiều nguyên nhân khác nữa.
A: どうしてこの会社に入ったんですか。
➔ Tại sao bạn lại vào công ty này để làm việc?
B: 残業もないし、ボーナスも多いですから。
➔ Vì không phải làm thêm giờ, và tiền thưởng lại nhiều.