← Quay lại danh sách
NGỮ PHÁP N3 UNIT8
Chào mừng các bạn đến với bài học ngữ pháp tiếng Nhật. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các cấu trúc ngữ pháp quan trọng thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và các kỳ thi năng lực tiếng Nhật (JLPT). Hãy chú ý phần giải thích, bảng từ vựng và các ví dụ để nắm rõ cách sử dụng nhé!
Từ vựng quan trọng
| Từ vựng | Cách đọc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 提出期限 | ていしゅつきげん | Hạn nộp |
| 水不足 | みずぶそく | Thiếu nước |
| 快適 | かいてき | Thoải mái |
| 慰める | なぐさめる | An ủi |
| 防ぐ | ふせぐ | Phòng tránh |
| 乳児死亡率 | にゅうじしぼうりつ | Tỉ lệ tử vong trẻ sơ sinh |
| 不規則 | ふきそく | Không có quy tắc, lộn xộn |
| 必修 | ひっしゅう | Bắt buộc (môn học) |
1. ~に決まっている
Ý nghĩa: Chắc chắn là …
| Cấu trúc | N / [V/A] thể thông thường + に決まっている |
|---|
Giải thích: Khẳng định mạnh mẽ suy đoán của người nói: “chắc chắn là…”, không nghi ngờ.
Ví dụ:
1. 「そんなのうそに決まっている。信じられない」
“Chắc chắn đó là lời nói dối. Không thể tin được.”
2. 相手はプロなんだから、強いに決まっている。
Vì đối thủ là người chuyên nghiệp nên chắc chắn anh ta rất mạnh.
3. 私が家を出たいと言えば、父は反対するに決まっている。
Nếu tôi nói rằng mình muốn ra khỏi nhà, bố chắc chắn sẽ phản đối.
4. この仕事をきょう中に終わらせるなんて、無理に決まっている。
Xong công việc này trong ngày hôm nay ư, chắc chắn là không thể!
Lưu ý:
1) Dễ nhầm với ~に違いない. → ~に決まっている là khẳng định rất mạnh, mang cảm xúc “chắc chắn rồi”.
2) Thường dùng văn nói, có sắc thái chủ quan. → Dễ mang cảm giác quả quyết, đôi khi hơi áp đặt.
3) Không dùng khi mức chắc chắn thấp. → Nếu chỉ “có lẽ”, dùng ~だろう/~かもしれない.
1) Dễ nhầm với ~に違いない. → ~に決まっている là khẳng định rất mạnh, mang cảm xúc “chắc chắn rồi”.
2) Thường dùng văn nói, có sắc thái chủ quan. → Dễ mang cảm giác quả quyết, đôi khi hơi áp đặt.
3) Không dùng khi mức chắc chắn thấp. → Nếu chỉ “có lẽ”, dùng ~だろう/~かもしれない.
2. ~っけ
2.1 Xác nhận thông tin
| Cấu trúc | [N/V/A] thể quá khứ + っけ |
|---|
Giải thích: Dùng để hỏi lại nhằm xác nhận thông tin đã biết hoặc đã nghe.
Ví dụ:
1. 「レポートの提出期限は来週の月曜日だったっけ(/だっけ)」
“Hạn nộp báo cáo là thứ hai tuần sau phải không?”
2. 「試験は何時からだったっけ(/だっけ)」
“Kỳ thi bắt đầu từ mấy giờ?”
3. 「えっ、私、そんなこと言ったっけ」
“Hả, tôi có nói điều đó sao?”
4. 「山田さんの家、駅から近かったっけ」
“Nhà anh Yamada gần nhà ga phải không?”
5. 「キムさんって、数学が得意じゃなかったっけ」
Có phải anh Kim giỏi môn toán không nhỉ?
2.2 Hồi tưởng quá khứ
Giải thích: Dùng để nhớ lại chuyện đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ:
1. こどものころ、よくこの公園で遊んだっけ。
Lúc nhỏ tôi thường hay chơi ở công viên này.
2. 上田先生にはよく姿勢が悪いと注意されたっけ。
Tôi thường bị thầy Ueda nhắc nhở về các điệu bộ không tốt.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm 2 cách dùng của ~っけ. → Một là hỏi lại để xác nhận; hai là tự nhớ lại (hồi tưởng).
2) Chỉ dùng trong khẩu ngữ. → Hay gặp trong hội thoại, không dùng trong văn viết trang trọng.
3) Thường đi với dạng quá khứ hoặc nội dung đã biết. → Dùng khi người nói “biết rồi nhưng quên/không chắc”.
1) Dễ nhầm 2 cách dùng của ~っけ. → Một là hỏi lại để xác nhận; hai là tự nhớ lại (hồi tưởng).
2) Chỉ dùng trong khẩu ngữ. → Hay gặp trong hội thoại, không dùng trong văn viết trang trọng.
3) Thường đi với dạng quá khứ hoặc nội dung đã biết. → Dùng khi người nói “biết rồi nhưng quên/không chắc”.
3. ~ように
3.1 Giống như / theo như …
| Cấu trúc | [N/V] thể bổ nghĩa cho danh từ + ように |
|---|
Giải thích: Dùng để so sánh hoặc dẫn theo nội dung: “giống như…, theo như…”.
Ví dụ:
1. 子どもは親の思うようにはならないのがふつうだ。
Con cái không như mong muốn của bố mẹ là điều bình thường.
2. 「皆さん、今から私が言うように体を動かしてください。」
Giờ mọi người hãy vận động cơ thể theo những gì tôi nói.
3. 「この本にも書いてあるように、世界のあちこちで水不足が大きな問題になっています」
Theo những gì viết trong cuốn sách này, khắp nơi trên thế giới việc thiếu nước đang trở thành một vấn đề nhức nhối.
4. 「先日お話しましたように、佐藤さんが転勤することになったので、来週、送別会を開きたいと思います」
Như hôm trước đã nói vì cô Satou được thuyên chuyển công tác nên tôi muốn mở bữa tiệc chia tay vào tuần sau.
3.2 Để đạt mục đích …
| Cấu trúc | [V khả năng / V ない] + ように (Tuy nhiên, không dùng ない cho động từ thể khả năng mà chuyển về ない của thể từ điển) |
|---|
Giải thích: Diễn tả mục đích nhằm đạt được kết quả nào đó: “để…”.
Ví dụ:
1. 9時の新幹線に間に合うように、8時に家を出た。
Để kịp chuyến tàu 9 giờ, tôi ra khỏi nhà lúc 8 giờ.
2. 母は家族が快適に暮らせるよう、いろいろと気を配っている。
Mẹ tôi bận tâm nhiều thứ để gia đình có thể sống thoải mái.
3. 「他の人の迷惑にならないよう、静かに話してください」
Để tránh làm phiền người khác, xin hãy nói nhỏ thôi.
4. 思いついたアイディアは、忘れないようにすぐメモしておくことが大切だ。
Để không quên ý tưởng bất chợt thì điều quan trọng là ghi chú nó ngay lập tức.
5. 私はコンピューターについて勉強するために日本へ来た。
Tôi đến Nhật Bản để học về máy tính.
6. 9時の新幹線に乗るためには、8時に家を出なければならない。
Để lên chuyến tàu lúc 9 giờ, tôi phải rời nhà vào lúc 8 giờ.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm nhiều nghĩa của ~ように. → Có nghĩa “giống như/theo như” và nghĩa “để (mục đích)”.
2) Nhìn vế sau để xác định. → Nếu vế sau là hành động/hướng dẫn: thường là nghĩa mục đích. → Nếu là so sánh/dẫn theo nội dung: là nghĩa “như”.
3) Dễ nhầm với ~ために. → ~ように hay dùng khi mục đích liên quan khả năng/kết quả đạt được; ~ために thường trực tiếp hơn.
1) Dễ nhầm nhiều nghĩa của ~ように. → Có nghĩa “giống như/theo như” và nghĩa “để (mục đích)”.
2) Nhìn vế sau để xác định. → Nếu vế sau là hành động/hướng dẫn: thường là nghĩa mục đích. → Nếu là so sánh/dẫn theo nội dung: là nghĩa “như”.
3) Dễ nhầm với ~ために. → ~ように hay dùng khi mục đích liên quan khả năng/kết quả đạt được; ~ために thường trực tiếp hơn.
4. ~ようがない
Ý nghĩa: Không có cách nào để …
| Cấu trúc | V ます (bỏ ます) + ようがない |
|---|
Giải thích: Diễn tả không có phương pháp hay cách nào để thực hiện hành động.
Ví dụ:
1. 手紙に彼の住所が書いてない。これでは返事の出しようがない。
Trên lá thư không ghi địa chỉ của anh ta. Vì thế không thể trả lời được.
2. とても悲しそうだったので、慰めようがなかった。
Tôi buồn đến nỗi không gì có thể an ủi được.
3. どんなに注意していても、人間である以上、ミスは防ぎようがない。
Đã là con người thì dù cẩn thận đến mấy cũng không thể phòng tránh được sai lầm.
4. その映画を見て、なんとも言いようのない感動を覚えた。
Sau khi xem xong bộ phim đó, tôi cảm động đến mức không nói nên lời.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm với ~できない. → ~ようがない là “không có cách nào để…”, nhấn mạnh không tồn tại phương pháp.
2) Hay dùng khi thiếu thông tin/cách giải. → Thường kèm cảm giác bó tay.
3) Không dùng khi chỉ “không muốn/không định”. → Nếu là ý chí, dùng mẫu phủ định ý định khác.
1) Dễ nhầm với ~できない. → ~ようがない là “không có cách nào để…”, nhấn mạnh không tồn tại phương pháp.
2) Hay dùng khi thiếu thông tin/cách giải. → Thường kèm cảm giác bó tay.
3) Không dùng khi chỉ “không muốn/không định”. → Nếu là ý chí, dùng mẫu phủ định ý định khác.
5. ~はずだ
5.1 Đương nhiên là … (hèn chi)
| Cấu trúc | [N/V/A] thể bổ nghĩa cho danh từ + はずだ |
|---|
Giải thích: Suy luận hợp lý từ nguyên nhân để đi đến kết luận “đương nhiên là…”.
Ví dụ:
1. ドアが開かないはずだ。かぎが違っていた。
Thảo nào cửa không thể mở được. Nhầm khóa rồi.
2. 体がだるいはずだ。熱が38度もある。
Thảo nào mình thấy mệt rã rời. Sốt tận 38 độ cơ mà.
5.2 Lẽ ra… (nhưng thực tế…)
Giải thích: Diễn tả kết quả khác với dự đoán hoặc mong đợi ban đầu.
Ví dụ:
1. 汽車は3時に発車するはずだったが、急病人が出たために10分ほど遅れた。
Chuyến tàu đáng nhẽ xuất phát lúc 3 giờ nhưng vì có sự cố nên đã đến muộn khoảng 10 phút.
2. 「変だなあ。このボタンを押せば動くはずなのに。。。」
Lạ nhỉ! Đáng nhẽ ấn nút này thì phải hoạt động rồi chứ…
3. 日本へ来れば日本語なんかすぐに話せるようになると思っていた。こんなはずではなかった。
Tôi nghĩ rằng mình có thể nói được tiếng Nhật ngay sau khi đến Nhật. Mà không phải vậy.
5.3 Nhớ chắc là … nhưng thực tế khác
| Cấu trúc | V た + はずだ |
|---|
Giải thích: Diễn tả điều người nói nhớ chắc là đúng, nhưng thực tế lại khác.
Ví dụ:
1. はさみが見あたらない。さっき見たときは、机の上にあったはずなのに。
Không thấy cái kéo đâu. Tôi nhớ là đã nhìn thấy nó ở trên bàn mà nhỉ…
2. バッグに入れたはずのケータイがない。どこかで落としたのだろうか。
Tôi không thấy cái điện thoại di động mà tôi nhớ là đã cho vào túi. Có lẽ tôi làm rơi nó ở đâu rồi.
3. 何度も確かめたはずだったのに、メールアドレスを書き間違えていた。
Tôi nhớ đã kiểm tra kỹ rồi mà nhỉ, mà vẫn viết sai địa chỉ mail.
4. 自転車をとられた。かぎはかけておいたはずなのだが。
Tôi bị mất xe đạp. Tôi cứ nghĩ là đã khóa xe rồi mà nhỉ.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm các nghĩa của ~はずだ. → Có nghĩa “đương nhiên (suy luận hợp lý)”, có thể là “lẽ ra…” và cũng có nghĩa “nhớ chắc là…”.
2) Nhìn ngữ cảnh. → Nếu có căn cứ để suy luận: nghĩa “đương nhiên”. → Nếu kết quả trái dự đoán: nghĩa “lẽ ra…”.
3) Dễ nhầm với ~に違いない. → ~はずだ dựa trên suy luận hợp lý; ~に違いない là phán đoán chắc chắn hơn theo trực giác/căn cứ.
1) Dễ nhầm các nghĩa của ~はずだ. → Có nghĩa “đương nhiên (suy luận hợp lý)”, có thể là “lẽ ra…” và cũng có nghĩa “nhớ chắc là…”.
2) Nhìn ngữ cảnh. → Nếu có căn cứ để suy luận: nghĩa “đương nhiên”. → Nếu kết quả trái dự đoán: nghĩa “lẽ ra…”.
3) Dễ nhầm với ~に違いない. → ~はずだ dựa trên suy luận hợp lý; ~に違いない là phán đoán chắc chắn hơn theo trực giác/căn cứ.
6. ~わけだ
6.1 Vì có lý do nên đương nhiên là …
| Cấu trúc | [V/A] thể bổ nghĩa cho danh từ + わけだ |
|---|
Giải thích: Dùng để giải thích hoặc xác nhận một kết luận hợp lý, mang ý nghĩa “đương nhiên là…”, dựa trên quan hệ nguyên nhân → kết quả.
Ví dụ:
1. 消費税は5%だから、1050円払ったら、50円は税金というわけだ。
Vì thuế tiêu dùng là 5% nên nếu trả 1050 yên thì đương nhiên trong đó 50 yên là tiền thuế.
2. 私は毎日8時間寝ている。つまり、人生の3分の1をベッドで過ごすわけだ。
Tôi ngủ 8 giờ mỗi ngày. Nói cách khác, tôi trải qua 1/3 cuộc sống ở trên giường.
6.2 Hiểu lý do và tán thành (≈ はずだ)
Giải thích: Dùng khi đã hiểu rõ nguyên nhân và tán thành kết luận: “thảo nào…, hèn chi…”.
Ví dụ:
1. (テレビが)つかないわけだ。コンセントが抜けている。
Rút khỏi ổ cắm rồi. Thảo nào tivi không bật được.
2. 足が速いわけだ。彼は元陸上選手だったのだそうだ。
Nghe nói anh ấy đã từng là vận động viên điền kinh. Thảo nào chân anh ta nhanh thế.
3. 「マリアさんのお母さんは日本人なんだって」「どうりでマリアさんは日本語の発音がきれいなわけだね」
Nghe nói mẹ của Maria là người Nhật đấy – Thảo nào Maria nói tiếng Nhật hay thế.
6.3 Giải thích lý do, đưa ra kết luận
Giải thích: Dùng để đúc kết, tổng hợp các thông tin đã nêu và đưa ra kết luận.
Ví dụ:
1. 医学が発達し、乳児死亡率も下がった。それで平均寿命も伸びたわけだ。
Vì y học phát triển nên tỉ lệ tử vong của trẻ sơ sinh cũng giảm. Nhờ thế tuổi thọ trung bình của con người cũng tăng lên.
2. 都会では一人暮らしの人が増えた。生活時間も不規則になった。それでコンビニが増えたわけだ。
Ở thành thị số người sống một mình tăng lên. Thời gian sinh hoạt cũng trở nên lộn xộn. Vì thế mà số cửa hàng tiện lợi 24/24 đã tăng lên.
3. 「大学卒業後は帰国するつもりでしたが、先生にいい就職先を紹介され、そこで今の妻と出会い、日本に住み続けることになったわけです」
Tôi đã định về nước sau khi tốt nghiệp đại học nhưng nhờ thầy giáo giới thiệu cho tôi chỗ làm tốt nên tôi đã gặp vợ tôi và tiếp tục sống ở Nhật Bản.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm với ~はずだ. → ~わけだ dùng để kết luận/giải thích “vì vậy nên đương nhiên là…”, nhấn quan hệ nguyên nhân → kết quả.
2) Hay dùng để “tóm lại/ra là vậy”. → Có thể là xác nhận một kết luận hợp lý, không nhất thiết là phán đoán mạnh.
3) Không dùng để suy đoán mơ hồ. → Nếu chỉ đoán “có lẽ”, dùng ~だろう/~かもしれない.
1) Dễ nhầm với ~はずだ. → ~わけだ dùng để kết luận/giải thích “vì vậy nên đương nhiên là…”, nhấn quan hệ nguyên nhân → kết quả.
2) Hay dùng để “tóm lại/ra là vậy”. → Có thể là xác nhận một kết luận hợp lý, không nhất thiết là phán đoán mạnh.
3) Không dùng để suy đoán mơ hồ. → Nếu chỉ đoán “có lẽ”, dùng ~だろう/~かもしれない.
7. ~わけがない
Ý nghĩa: Chắc chắn không …, đương nhiên không … (phủ định mạnh)
| Cấu trúc | [N/V/A] thể bổ nghĩa cho danh từ + わけがない |
|---|
Giải thích: Phủ định mạnh mẽ: “chắc chắn không…, đương nhiên không…”. Gần nghĩa ~はずがない.
Ví dụ:
1. この問題はまだ習っていないのだから、できるわけがない。
Vì bài này tôi chưa học nên tôi đương nhiên là tôi không làm được.
2. あんなにきれいで優しいA子さんに恋人がいないわけはないだろう。
Bé A vừa đẹp vừa dịu dàng như thế chắc phải có người yêu rồi.
3. 「映画見に行かない?」「そんなに暇なわけないでしょ。試験が近いんだから」
Đi xem phim không? – Tôi không rảnh thế đâu. Vì gần đến kì thi rồi.
4. 「そのバッグ、いくら?1万円ぐらい?」「そんなに安いわけないじゃない。ブランド物なのよ」
Cái túi đó giá bao nhiêu vậy? Khoảng 10000 yên à? – Làm gì có chuyện rẻ thế! Hàng hiệu đấy.
5. 「彼はそのとき私といっしょにいました。だから彼が犯人の(/犯人である)わけがありません」
Lúc đó anh ta ở cùng với tôi. Vì vậy anh ta không thể nào là thủ phạm.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm với ~はずがない. → ~わけがない là phủ định mạnh: “không thể nào”, “đời nào”.
2) Thường mang cảm xúc mạnh. → Hay dùng khi phản bác, không tin, khẳng định mạnh.
3) Không dùng cho phủ định nhẹ. → Nếu chỉ “không hẳn”, dùng ~わけではない.
1) Dễ nhầm với ~はずがない. → ~わけがない là phủ định mạnh: “không thể nào”, “đời nào”.
2) Thường mang cảm xúc mạnh. → Hay dùng khi phản bác, không tin, khẳng định mạnh.
3) Không dùng cho phủ định nhẹ. → Nếu chỉ “không hẳn”, dùng ~わけではない.
8. ~わけではない
Ý nghĩa: Không phải là …; đâu có nghĩa là …
| Cấu trúc | [V/A] thể bổ nghĩa cho danh từ + わけではない |
|---|
Giải thích: Dùng để phủ định một cách mềm: “không phải là…, không hẳn là…”.
Ví dụ:
1. 日本人が皆、日本文化に詳しいわけではない。
Không phải người Nhật nào cũng biết rõ về văn hóa Nhật Bản.
2. お金がたくさんあれば幸せというわけではないだろう。
Không phải cứ có nhiều tiền là hạnh phúc.
3. 日本料理が嫌いというわけではない。作り方を知らないので作らないだけだ。
Không phải tôi ghét các món ăn Nhật. Tôi không nấu chỉ vì không biết cách nấu thôi.
4. それほど忙しいわけではないが、それでも毎日1~2時間は残業している。
Tôi không bận đến thế đâu, chỉ là làm thêm 1, 2 tiếng mỗi ngày.
5. 「あなたの気持ちがわからないわけでもありませんが、ご両親の気持ちも考えたほうがいいですよ」
Không phải tôi không hiểu cảm giác của bạn nhưng bạn cũng nên nghĩ về cảm giác của bố mẹ bạn.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm với ~ない. → ~わけではない là “không hẳn/không có nghĩa là…”, phủ định một phần.
2) Thường dùng để điều chỉnh phát biểu. → Ví dụ kiểu: 全部が悪いわけではない (không phải tất cả đều xấu).
3) Không dùng để phủ định hoàn toàn. → Nếu muốn phủ định mạnh, dùng ~わけがない/~はずがない.
1) Dễ nhầm với ~ない. → ~わけではない là “không hẳn/không có nghĩa là…”, phủ định một phần.
2) Thường dùng để điều chỉnh phát biểu. → Ví dụ kiểu: 全部が悪いわけではない (không phải tất cả đều xấu).
3) Không dùng để phủ định hoàn toàn. → Nếu muốn phủ định mạnh, dùng ~わけがない/~はずがない.
9. ~わけにはいかない / ~ないわけにはいかない
9.1 ~わけにはいかない (Không thể …)
| Cấu trúc | V る + わけにはいかない |
|---|
Giải thích: Diễn tả không thể làm vì lý do xã hội, đạo đức hoặc tâm lý, dù có thể muốn.
Ví dụ:
1. あしたは大事な試験があるから休むわけにはいかない。
Tôi không thể nghỉ vì ngày mai có bài thi rất quan trọng.
2. 「きょうは車で来たので酒を飲むわけにはいかないんです」
Hôm nay tôi không thể uống rượu ngày vì tôi lái ô tô đến đây.
3. ひどい不正を見て、黙っているわけにはいかなかった。
Chứng kiến điều bất bình, tôi đã không thể im lặng.
4. 「いやなら断ったら」「そういうわけにはいかないよ。先輩の誘いなんだから」
Sao cậu không từ chối nếu cậu không thích? – Sao tôi có thể làm thế được. Vì đó là lời mời của bậc đàn anh.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm với ~できない (không thể về năng lực). → ~わけにはいかない là “không thể (vì lý do xã hội/đạo đức/tâm lý)”, dù muốn cũng không thể.
2) Thường đi với bối cảnh trách nhiệm, phép lịch sự, tình thế. → Nhấn “không thể làm như vậy được”.
3) Không dùng cho việc đơn giản chỉ vì không có thời gian. → Nếu là điều kiện/khả năng, thường dùng mẫu khác.
1) Dễ nhầm với ~できない (không thể về năng lực). → ~わけにはいかない là “không thể (vì lý do xã hội/đạo đức/tâm lý)”, dù muốn cũng không thể.
2) Thường đi với bối cảnh trách nhiệm, phép lịch sự, tình thế. → Nhấn “không thể làm như vậy được”.
3) Không dùng cho việc đơn giản chỉ vì không có thời gian. → Nếu là điều kiện/khả năng, thường dùng mẫu khác.
9.2 ~ないわけにはいかない (Đành phải …)
| Cấu trúc | V ない + わけにはいかない |
|---|
Giải thích: Diễn tả buộc phải làm, không thể không làm, dù trong lòng không muốn.
Ví dụ:
1. 行くと約束したからには、行かないわけにはいかないだろう。
Vì đã hứa là sẽ đến nên tôi không thể không đến.
2. 外国語は必修だから、取らないわけにはいかない。
Vì ngoại ngữ là cần thiết nên tôi đành phải đăng kí học.
3. 彼女が初めて作ってくれた料理だったので、おなかはいっぱいだったが、食べないわけにはいかなかった。
Vì đây là món ăn đầu tiên cô ấy nấu cho tôi nên dù tôi đã no cũng phải cố ăn.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm với ~わけにはいかない. → ~ないわけにはいかない là “không thể không…”, nghĩa là cuối cùng vẫn phải làm.
2) Mang sắc thái miễn cưỡng. → Không hẳn muốn làm, nhưng hoàn cảnh buộc phải làm.
3) Không dùng khi người nói tự nguyện. → Nếu là “rất muốn làm”, dùng mẫu ý chí khác.
1) Dễ nhầm với ~わけにはいかない. → ~ないわけにはいかない là “không thể không…”, nghĩa là cuối cùng vẫn phải làm.
2) Mang sắc thái miễn cưỡng. → Không hẳn muốn làm, nhưng hoàn cảnh buộc phải làm.
3) Không dùng khi người nói tự nguyện. → Nếu là “rất muốn làm”, dùng mẫu ý chí khác.