← Quay lại danh sách
NGỮ PHÁP N3 UNIT7
1. ~てほしい/もらいたい
| Ý nghĩa | Muốn/nhờ ai làm… |
|---|---|
| Cấu trúc | Vて(Vないで)+ほしい/もらいたい |
| Giải thích | Thể hiện mong muốn, yêu cầu hoặc nhờ vả người khác làm một việc cho mình. Sắc thái có thể nhẹ nhàng hoặc rõ yêu cầu tùy ngữ cảnh. |
Ví dụ (例文)
1. 親には長生きしてもらいたい。
Tôi muốn bố mẹ sống lâu.
2. 子どもには、皆に愛される人間になってほしいと思う。
Tôi mong con mình trở thành người được mọi người yêu mến.
3. 「みんなに食べてもらいたいと思って、きょうはケーキを焼いて来ました」
Hôm nay tôi mang bánh đến vì muốn mọi người ăn thử.
4. 「これはここだけの秘密だから、だれにも言わないでほしい」
Đây là bí mật giữa chúng ta, mong bạn đừng nói với ai.
5. 「すみません、ちょっと見てもらいたいものがあるんですけど」
Xin lỗi, tôi có một thứ muốn nhờ bạn xem giúp.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm với ~たい. → ~てほしい/もらいたい là mong người khác làm cho mình, không phải mong muốn tự làm.
2) Chú ý đối tượng mong muốn. → Người nói muốn “ai đó” làm (hoặc đừng làm) một việc.
3) Sắc thái có thể là nhờ vả hoặc yêu cầu. → Trong bài thi, để lịch sự hơn thường dùng mẫu nhẹ hơn tùy ngữ cảnh.
2) Chú ý đối tượng mong muốn. → Người nói muốn “ai đó” làm (hoặc đừng làm) một việc.
3) Sắc thái có thể là nhờ vả hoặc yêu cầu. → Trong bài thi, để lịch sự hơn thường dùng mẫu nhẹ hơn tùy ngữ cảnh.
2. ~ば/たら/と。。。たい/のに/よかった
2.1 Ước/giá mà… (điều trái với hiện tại/không có thật)
| Cấu trúc | ~ば/~たら/~と … たい/のに/よかった など |
|---|---|
| Giải thích | Dùng để nói mong ước trái với thực tế hiện tại hoặc điều không có thật. Thường đi với ~ば/~たら/~と…たい/のに/よかった…. |
Ví dụ (例文)
1. もし私が医者だったら、病気で苦しむ人たちを助けてあげられるのに。
Nếu tôi là bác sĩ thì đã có thể giúp những người đang khổ vì bệnh tật.
2. 「買わないんですか」「ええ、もう少し安ければ買うんですけど」
Không mua sao? — Nếu rẻ hơn chút nữa thì tôi mua.
3. もし生まれ変わることができるのなら、次は男(/女)に生まれたい。
Nếu được tái sinh, lần sau tôi muốn sinh ra làm nam (hoặc nữ).
4. 子どもがいなければ、もっと働けるのだが。
Nếu không có con thì tôi đã có thể làm việc nhiều hơn.
5. 「すみません、説明が下手で。もっとうまく説明できるといいんですが」
Xin lỗi, tôi giải thích kém quá. Giá mà tôi giải thích hay hơn được thì tốt.
2.2 Hối tiếc về quá khứ
| Giải thích | Diễn tả sự hối tiếc về quá khứ: “giá mà lúc đó… thì đã…”. Nhấn mạnh cảm giác tiếc nuối đối với việc đã xảy ra. |
|---|
Ví dụ (例文)
1. もう少し時間があれば、全部できたのに。
Nếu có thêm chút thời gian nữa thì tôi đã làm xong hết.
2. 「きのうの交流会、楽しかったよ。鈴木さんも行けばよかったのに」
Buổi giao lưu hôm qua vui lắm. Giá mà Suzuki cũng đi thì hay.
3. あのときもう少し勇気があったら、彼を助けてあげられたかもしれない。
Giá lúc đó tôi can đảm hơn chút thì có khi đã giúp được anh ấy.
4. あと少しで合格できたのに。もうちょっとがんばればよかった。
Giá mà cố thêm chút nữa thì đã đậu rồi. Lẽ ra mình nên cố hơn.
5. タクシーで行けばよかった。そうすれば間に合ったかもしれない。
Giá lúc đó đi taxi thì tốt. Có khi đã kịp giờ.
6. 友だちを怒らせてしまった。あんなこと、言わなければよかった。
Tôi làm bạn giận mất rồi. Lẽ ra không nên nói như vậy.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm với câu điều kiện bình thường. → Mẫu này dùng để nói mong ước trái với hiện tại, điều không xảy ra thật.
2) Chú ý các cụm hay đi kèm ở vế sau. → Thường gặp: ~たい/~のに/~よかった… để thể hiện “giá mà…”.
3) Không dùng khi chỉ nói điều kiện có thể thực hiện ngay. → Nếu là kế hoạch/điều kiện thực tế thì dùng câu điều kiện thông thường, không mang sắc thái “ước”.
2) Chú ý các cụm hay đi kèm ở vế sau. → Thường gặp: ~たい/~のに/~よかった… để thể hiện “giá mà…”.
3) Không dùng khi chỉ nói điều kiện có thể thực hiện ngay. → Nếu là kế hoạch/điều kiện thực tế thì dùng câu điều kiện thông thường, không mang sắc thái “ước”.
3. 使役形を使った表現 (Thể sai khiến)
3.1 Cho phép/không cho phép ai làm…
| Cấu trúc | V(使役形) |
|---|---|
| Giải thích | Dùng thể sai khiến để nói việc cho phép, không cho phép, để hoặc bắt ai đó làm một việc. |
1. 子どもが習いたいというので、ピアノを習わせることにした。
Con nói muốn học nên tôi quyết định cho con học piano.
2. アルバイトをしたいのだが、親が高校生の間はだめだと言って、させてくれない。
Tôi muốn đi làm thêm nhưng bố mẹ bảo khi còn là học sinh cấp ba thì không được nên không cho làm.
3. 子どものころ、親にマンガを読ませてもらえなかった。
Hồi nhỏ, tôi không được bố mẹ cho đọc truyện tranh.
3.2 使役形+てしまう (Lỡ làm… dẫn đến hậu quả xấu)
| Cấu trúc | V(使役形)+てしまう |
|---|---|
| Giải thích | Diễn tả do sơ suất hoặc không chủ ý mà khiến ai đó làm và dẫn đến kết quả không tốt. Mang sắc thái hối tiếc. |
1. 冷蔵庫に肉があるのを忘れていて、腐らせてしまった。
Tôi quên mất trong tủ lạnh có thịt nên để nó bị hỏng.
2. 子どもを病気で亡くしてしまった。
Vì bệnh tật, đứa trẻ đã không qua khỏi.
3.3 使役形+てもらう/させていただく (Được cho phép/được nhờ cho làm…)
| Cấu trúc | V(使役形)+てもらう/させていただく |
|---|---|
| Giải thích | Dùng để xin hoặc nhận sự cho phép một cách lịch sự. Thường dùng trong tình huống trang trọng. |
1. 母が入院したので、きょうは仕事を休ませてもらった。
Vì mẹ nhập viện nên hôm nay tôi được cho phép nghỉ làm.
2. 「すみません、体調が悪いので、早く帰らせてください。」
Xin lỗi, tôi không khỏe nên cho tôi về sớm được không ạ?
3. 「先生がいらっしゃるまで、ここで待たせてもらってもいいですか」
Cho đến khi thầy đến, tôi đợi ở đây được không ạ?
4. 「すみません、ここに荷物を置かせてもらえませんか」
Xin lỗi, tôi có thể để hành lý ở đây được không ạ?
5. 「3年ほどアメリカの工場に行ってほしいんだが」「そのお話、少し考えさせていただけませんか。」
“Anh đi nhà máy ở Mỹ khoảng 3 năm được không?” “Về chuyện đó, cho tôi xin thời gian suy nghĩ được không ạ?”
3.4 使役形+くれる/いただく (Được ai làm cho – cảm thấy biết ơn)
| Cấu trúc | V(使役形)+くれる/いただく |
|---|---|
| Giải thích | Diễn tả được ai đó cho phép hoặc làm cho, kèm sắc thái biết ơn đối với hành động đó. |
1. 私の家は貧しかったが、親は私を大学まで行かせてくれた。
Nhà tôi nghèo nhưng bố mẹ đã cho tôi học đến đại học.
2. けがをして手が使えないので、姉にごはんを食べさせてもらった。
Vì bị thương không dùng tay được nên tôi được chị cho ăn giúp.
3. 電車の中で急に倒れそうになり、前にいた人に頼んで、座らせてもらった。
Trên tàu tôi suýt ngất, nhờ người phía trước nên tôi được ngồi.
4. 「きょうはすばらしいお話を聞かせていただき、本当にありがとうございます」
Hôm nay được nghe một câu chuyện tuyệt vời, xin chân thành cảm ơn.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm 使役形 (cho/ bắt ai làm) với bị động. → 使役形 là “khiến/cho phép” người khác làm, không phải “bị” làm.
2) Chú ý sắc thái “cho phép” hay “bắt buộc”. → Tùy ngữ cảnh: 先生が学生に発表させた có thể là cho phép hoặc bắt, nhưng thường nghiêng về “khiến”.
3) Không tự động hiểu là lịch sự. → Muốn lịch sự/nhờ vả thường dùng các mẫu riêng (vd: させていただく), không chỉ 使役形.
2) Chú ý sắc thái “cho phép” hay “bắt buộc”. → Tùy ngữ cảnh: 先生が学生に発表させた có thể là cho phép hoặc bắt, nhưng thường nghiêng về “khiến”.
3) Không tự động hiểu là lịch sự. → Muốn lịch sự/nhờ vả thường dùng các mẫu riêng (vd: させていただく), không chỉ 使役形.
4. 自動詞を使った表現 (Tự động từ)
| Ý nghĩa | Tính chất, tình trạng |
|---|---|
| Cấu trúc | 自動詞 |
| Giải thích | Dùng tự động từ để biểu thị tính chất, tình trạng hoặc khả năng như một trạng thái tự nhiên, không nhấn mạnh tác nhân. |
Ví dụ (例文)
1. このかばんは軽くてたくさん入るので、旅行に便利だ。
Cái túi này nhẹ mà đựng được nhiều nên rất tiện khi đi du lịch.
2. このマンガはよく売れている。人気があるのだろう。
Bộ truyện này bán rất chạy. Chắc là nổi tiếng.
3. 「壊れやすいものですから、気をつけて運んでください」
Vì là đồ dễ vỡ nên xin hãy cẩn thận khi vận chuyển.
4. 私の髪はパーマがかかりにくいんです。
Tóc tôi khó uốn xoăn.
5. この包丁はよく切れる。
Con dao này rất sắc.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm tự động từ với tha động từ. → Mẫu này dùng tự động từ để nói tính chất/tình trạng (khả năng, đặc điểm), không nhấn tác nhân làm ra.
2) Hay đi với các từ chỉ “dễ/khó”, “tính chất”. → Ví dụ kiểu: 開きやすい, 壊れやすい… thường là tính chất của vật.
3) Khi có tác nhân rõ ràng, thường dùng tha động từ hoặc cấu trúc khác. → Nếu muốn nói “ai đó làm…” thì không dùng kiểu tự động từ mô tả tình trạng.
2) Hay đi với các từ chỉ “dễ/khó”, “tính chất”. → Ví dụ kiểu: 開きやすい, 壊れやすい… thường là tính chất của vật.
3) Khi có tác nhân rõ ràng, thường dùng tha động từ hoặc cấu trúc khác. → Nếu muốn nói “ai đó làm…” thì không dùng kiểu tự động từ mô tả tình trạng.
5. ~み
| Ý nghĩa | Cảm nhận về tính chất/tình trạng |
|---|---|
| Cấu trúc | イA/ナA語幹+み |
| Giải thích | Chuyển một số tính từ thành danh từ với ~み để diễn tả độ, cảm giác hoặc sắc thái của tính chất. Không dùng được với mọi tính từ. |
Ví dụ (例文)
1. 丸みを帯びた形・青みを帯びた白・厚みのある板
Hình tròn hơi bo; màu trắng hơi pha xanh; tấm ván dày.
2. 校長は入学式で毎年同じことを言っている。ぜんぜん新鮮味がない。
Năm nào hiệu trưởng cũng nói y như nhau trong lễ nhập học, chẳng có gì mới mẻ.
3. 「お会いできる日を楽しみにしています」
Tôi mong đến ngày được gặp bạn.
Lưu ý:
1) Dễ hiểu ~み là “thử làm” (~てみる). → ~み ở đây là biến tính từ thành danh từ để nói “cảm giác/độ…”, không liên quan ~てみる.
2) Không phải tính từ nào cũng dùng được với ~み. → Chỉ một số tính từ cố định hay dùng (như 痛み, 苦み…), không nên tự tạo bừa trong bài thi.
3) Dễ nhầm với ~さ. → ~さ thường dùng để đo/định lượng (độ cao, độ dài…); ~み thiên về cảm nhận/chất cảm.
2) Không phải tính từ nào cũng dùng được với ~み. → Chỉ một số tính từ cố định hay dùng (như 痛み, 苦み…), không nên tự tạo bừa trong bài thi.
3) Dễ nhầm với ~さ. → ~さ thường dùng để đo/định lượng (độ cao, độ dài…); ~み thiên về cảm nhận/chất cảm.
6. ~のではないだろうか/~ないかと思う
6.1 Nêu ý kiến/nhận định: “tôi nghĩ rằng…”
| Cấu trúc | 普通形+のではないだろうか/ないかと思う |
|---|---|
| Giải thích | Dùng để nêu nhận định hoặc ý kiến của người nói với mức khẳng định vừa phải, mang sắc thái lịch sự. |
1. 道が混んでいる。これでは間に合わないのではないだろうか。
Đường đông thế này, liệu có kịp giờ không nhỉ.
2. この仕事を6時までに終わらせるのは無理なのではないだろうか。
Liệu có quá sức khi phải xong việc này trước 6 giờ không nhỉ.
3. AチームよりBチームのほうが強いのではないかと思う。
Tôi nghĩ đội B mạnh hơn đội A.
4. 彼は犯人ではないのではないかと思う。
Tôi nghĩ anh ấy không phải là thủ phạm.
5. 木村さんは知らないと言ったが、本当は知っていたのではないだろうか。
Anh Kimura nói không biết, nhưng liệu thật ra anh ấy đã biết rồi không nhỉ.
6.2 ~んじゃない?/~んじゃないかと思う (Chắc là… – văn nói)
| Cấu trúc | 普通形+んじゃない?/んじゃないかと思う |
|---|---|
| Giải thích | Cách nói thân mật, thường dùng trong hội thoại để nêu ý kiến hoặc gợi ý. |
1. 「山田さんへのプレゼント、何がいいと思う?」
Quà tặng cho anh Yamada thì nên chọn gì nhỉ?
2. 「山田さんは甘いものが好きだから、おいしいお菓子がいいんじゃない?」
Yamada thích đồ ngọt mà, tặng bánh kẹo ngon có phải hợp không?
3. 「木村さん、遅いね」「もしかしたら、約束を忘れているんじゃない?」
Kimura muộn nhỉ. Có khi anh ấy quên hẹn rồi cũng nên?
4. 「林さん、きょう会議があることを知らないんじゃないかと思うんですけど」
Tôi cứ nghĩ là anh Hayashi không biết hôm nay có cuộc họp.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm với câu khẳng định mạnh. → ~のではないだろうか/~ないかと思う là cách nêu ý kiến với mức độ chắc chắn vừa phải.
2) Chú ý sắc thái suy nghĩ/đề xuất mềm. → Hay dùng khi đưa ra nhận định, tránh áp đặt “chắc chắn là…”.
3) Không dùng như câu hỏi xin phép đơn thuần. → Mẫu này thiên về “tôi nghĩ rằng…” hơn là hỏi thông tin.
2) Chú ý sắc thái suy nghĩ/đề xuất mềm. → Hay dùng khi đưa ra nhận định, tránh áp đặt “chắc chắn là…”.
3) Không dùng như câu hỏi xin phép đơn thuần. → Mẫu này thiên về “tôi nghĩ rằng…” hơn là hỏi thông tin.
7. 縮約形 (Dạng rút gọn trong hội thoại)
7.1 ~ている → てる/~でいる → でる
1. 「あそこに座ってる人、だれ?」
Người đang ngồi ở kia là ai thế?
2. 「すぐ行くから、先に行ってて」
Tôi đến ngay đây, bạn đi trước đi nhé.
3. 「どうしたの。泣いてちゃわからないよ。理由を言ってくれなくちゃ。」
Sao thế? Khóc thế này thì mình không hiểu. Nói lý do cho mình biết đi.
7.2 ~ておく → とく/~でおく → どく
1. 「来週までにこの本、読んどいてください」
Hãy đọc xong cuốn sách này trước tuần sau nhé.
2. 「これ、どこに片付けるんですか」「机のうえに置いといていいよ」
Cái này cất ở đâu? — Cứ để tạm trên bàn cũng được.
3. 「大切なことはメモしといてください」
Những điều quan trọng thì nhớ ghi chú sẵn nhé.
4. 「夏休みに海外旅行に行くんでしょ。早くパスポート取っとかないと、間に合わないよ」
Nghỉ hè đi du lịch nước ngoài đúng không? Không làm hộ chiếu sớm là không kịp đâu.
7.3 ~なければ → なきゃ
1. 「もっと勉強しなきゃ、合格できないだろうな。」
Không học thêm thì chắc khó mà đậu được.
2. 「そろそろ起きなきゃ遅刻しちゃう。」
Phải dậy thôi, không là trễ mất.
3. 「ジュースはもっと冷たくなきゃおいしくないよ」
Nước ép phải lạnh hơn thì mới ngon.
7.4 ~なくては/~なければ → なくちゃ/なきゃ (Nghĩa vụ)
1. 「そろそろ帰らなくちゃ。遅くなると母が心配するから」
Tôi phải về đây, về muộn mẹ sẽ lo.
2. もうこんな時間。早く行かなきゃ。
Muộn thế này rồi. Phải đi nhanh thôi.
3. 「元気になるためには、もっと食べなきゃだめだよ」
Muốn khỏe lên thì phải ăn nhiều hơn.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm dạng rút gọn với dạng chuẩn trong văn viết. → てる/でる là khẩu ngữ, chủ yếu dùng trong hội thoại.
2) Khi làm JLPT, chú ý ngữ cảnh văn nói. → Nếu câu mang sắc thái thân mật, nhanh, hội thoại thì mới chọn dạng rút gọn.
3) Không dùng trong văn bản trang trọng, thông báo, bài luận. → Văn viết thường dùng ~ている/~でいる.
2) Khi làm JLPT, chú ý ngữ cảnh văn nói. → Nếu câu mang sắc thái thân mật, nhanh, hội thoại thì mới chọn dạng rút gọn.
3) Không dùng trong văn bản trang trọng, thông báo, bài luận. → Văn viết thường dùng ~ている/~でいる.
8. ~などと(なんて)言う/思う
| Ý nghĩa | Xem nhẹ/ngạc nhiên/mỉa mai |
|---|---|
| Cấu trúc | [N / V / Aい / Aな ] thể thông thường + などと(なんて)言う/思う など |
| Giải thích | Thường dùng để đánh giá, mỉa mai hoặc phủ định lời nói, suy nghĩ của người khác. |
Ví dụ (例文)
1. 彼が犯人だなんて信じられない。
Không thể tin anh ấy lại là thủ phạm.
2. 子どもが親に暴力をふるうなど、昔は考えられなかった。
Con cái bạo lực với bố mẹ là điều ngày xưa không thể tưởng tượng.
3. 「試験まであと1週間あるから大丈夫なんて思っていると、また失敗するよ」
“Nghĩ còn 1 tuần nữa nên chủ quan là lại thất bại đấy.”
4. あの政治家はいつも「国民のために働く」などと言っていたが、実は自分の利益のことしか考えていなかったのだ。
Ông chính trị gia nói “vì nhân dân” nhưng thực ra chỉ nghĩ lợi cho mình.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm với など (nêu ví dụ) đơn thuần. → ~などと(なんて)言う/思う thường dùng khi đánh giá, mỉa mai, ngạc nhiên hoặc phủ định.
2) Thường đi kèm động từ “nói/nghĩ”. → Cấu trúc hay gặp: 普通形+などと+言う/思う.
3) Nếu chỉ muốn liệt kê, không dùng mẫu này. → Mẫu này nhấn thái độ của người nói, không chỉ là ví dụ.
2) Thường đi kèm động từ “nói/nghĩ”. → Cấu trúc hay gặp: 普通形+などと+言う/思う.
3) Nếu chỉ muốn liệt kê, không dùng mẫu này. → Mẫu này nhấn thái độ của người nói, không chỉ là ví dụ.
9. ~からには
| Ý nghĩa | Một khi đã … thì sẽ… |
|---|---|
| Cấu trúc | V thể thông thường + からには |
| Giải thích | Diễn tả nghĩa “một khi đã… thì sẽ…”. Vế sau thường thể hiện quyết tâm, nghĩa vụ hoặc ý chí mạnh. |
Ví dụ (例文)
1. 「やると決めたからには最後までがんばるつもりです」
Đã quyết làm thì tôi sẽ cố đến cùng.
2. 約束したからには、その約束は守らなければならない。
Đã hứa thì phải giữ lời.
3. 留学するからにはできるだけ多くのことを学んで来たい。
Đã đi du học thì tôi muốn học càng nhiều càng tốt.
4. 社長はやると言ったからには、絶対にやる。そういう人だ。
Sếp đã nói làm thì nhất định sẽ làm. Ông ấy là người như vậy.
5. 日本で生活するからには、日本語ができないと困るだろう。
Sống ở Nhật mà không biết tiếng Nhật thì sẽ khổ.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm với ~以上(は)/~から. → ~からには là “một khi đã… thì…”, vế sau thường là nghĩa vụ/ý chí/quyết tâm.
2) Vế sau thường mang sắc thái bắt buộc hoặc trách nhiệm. → Nếu vế sau chỉ là miêu tả bình thường, mẫu này thường không hợp.
3) Không dùng cho điều kiện nhẹ. → Nếu chỉ “vì/ do” thông thường thì dùng ~から/~ので.
2) Vế sau thường mang sắc thái bắt buộc hoặc trách nhiệm. → Nếu vế sau chỉ là miêu tả bình thường, mẫu này thường không hợp.
3) Không dùng cho điều kiện nhẹ. → Nếu chỉ “vì/ do” thông thường thì dùng ~から/~ので.
10. ~きる
10.1 Làm … hoàn toàn
| Cấu trúc | V ます bỏ ます + きる |
|---|---|
| Giải thích | Diễn tả việc hoàn thành hành động đến mức tối đa, làm xong hoàn toàn. |
1. 夫は疲れきった顔で帰ってきた。
Chồng tôi về nhà với gương mặt mệt rã rời.
2. 全員力を出し切って戦ったが、試合には負けてしまった。
Cả đội đã chiến đấu hết sức nhưng vẫn thua.
3. 信じ切っていた人にだまされた。
Tôi bị người mà tôi tin hoàn toàn lừa.
4. テーブルの上には食べきれないほどのごちそうが並んでいた。
Trên bàn bày nhiều món đến mức không thể ăn hết.
10.2 ~きる (Làm … dứt khoát, quả quyết)
| Giải thích | Nhấn mạnh quyết định hoặc hành động dứt khoát, làm đến cùng không do dự. |
|---|
1. 「あなたならできる」と母は言い切った。
Mẹ quả quyết: “Nếu là con thì chắc chắn làm được.”
2. 多くの証拠があったので、警察はAの逮捕に踏み切った。
Vì có nhiều bằng chứng nên cảnh sát quyết định bắt A.
3. 二人は親の反対を押し切って結婚した。
Họ cưới nhau bất chấp sự phản đối của bố mẹ.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm ~きる (làm đến cùng) với ~終わる. → ~きる nhấn mạnh “hoàn toàn/đến mức tối đa”, thường mang cảm giác “làm hết sạch”.
2) Không phải động từ nào cũng đi được. → Thường đi với động từ có thể “làm hết”: 読み切る, 使い切る など.
2) Không phải động từ nào cũng đi được. → Thường đi với động từ có thể “làm hết”: 読み切る, 使い切る など.
11. ~ぎみ
| Ý nghĩa | Có xu hướng hơi … |
|---|---|
| Cấu trúc | N / V ます bỏ ます + ぎみ |
| Giải thích | Chỉ khuynh hướng hơi nghiêng về một trạng thái nào đó, thường mang sắc thái không tốt. |
Ví dụ (例文)
1. この2、3日、かぜぎみで調子が悪い。
2–3 ngày nay tôi hơi cảm nên người không khỏe.
2. この時計はちょっと遅れぎみだ。
Đồng hồ này chạy hơi chậm.
3. このところ忙しくて寝不足ぎみだ。
Dạo này bận nên tôi hơi thiếu ngủ.
4. 入学試験が近づいているので、学生たちはあせりぎみだ。
Kì thi sắp tới nên học sinh hơi sốt ruột.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm với ~がち. → ~ぎみ là “hơi có xu hướng/ hơi có dấu hiệu”, mức độ nhẹ hơn.
2) Thường đi với tình trạng cơ thể, tâm trạng. → Ví dụ kiểu: 風邪気味, 疲れ気味.
3) Hay mang sắc thái không tốt nhưng nhẹ. → Nếu là “thường xuyên hay rơi vào” mạnh hơn, hay dùng ~がち.
2) Thường đi với tình trạng cơ thể, tâm trạng. → Ví dụ kiểu: 風邪気味, 疲れ気味.
3) Hay mang sắc thái không tốt nhưng nhẹ. → Nếu là “thường xuyên hay rơi vào” mạnh hơn, hay dùng ~がち.
12. ~がち
| Ý nghĩa | Dễ rơi vào trạng thái … |
|---|---|
| Cấu trúc | N / V ます bỏ ます + がち |
| Giải thích | Diễn tả trạng thái dễ xảy ra hoặc dễ rơi vào, thường mang nghĩa tiêu cực. |
Ví dụ (例文)
1. 年のせいか、母は最近病気がちだ。
Có lẽ do tuổi tác, mẹ tôi dạo này hay ốm.
2. 朝7時台、8時台の電車は遅れがちだ。
Tàu lúc 7–8 giờ sáng hay bị trễ.
3. くもりがちの天気が続いて洗濯物が乾かない。
Trời nhiều mây kéo dài nên đồ giặt không khô.
4. 一人暮らしは栄養のバランスがかたよりがちだ。
Sống một mình dễ bị mất cân bằng dinh dưỡng.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm với ~ぎみ. → ~がち là “hay rơi vào, dễ xảy ra” và mức độ thường mạnh hơn, hay mang nghĩa tiêu cực.
2) Thường dùng cho thói quen/xu hướng xấu. → 例: 遅れがち, 忘れがち.
3) Không dùng cho xu hướng tích cực. → Nếu là xu hướng tốt, thường chọn mẫu khác.
2) Thường dùng cho thói quen/xu hướng xấu. → 例: 遅れがち, 忘れがち.
3) Không dùng cho xu hướng tích cực. → Nếu là xu hướng tốt, thường chọn mẫu khác.
13. ~向き / ~向け
13.1 ~向き (Phù hợp với …)
| Cấu trúc | N + 向き |
|---|---|
| Giải thích | Chỉ sự phù hợp với mục đích hoặc đối tượng nhất định. |
1. 子ども向きのデザイン / 初心者向きのコース
Thiết kế dành cho trẻ em / khóa học dành cho người mới bắt đầu.
2. 最近、職業に関しては、男性向きとか女性向きとか言えなくなってきた。
Gần đây không thể nói nghề này hợp nam hay hợp nữ nữa.
3. このあたりは雨が少ないので、米作りには不向きだ。
Vùng này ít mưa nên không hợp trồng lúa.
13.2 ~向け (Dành cho đối tượng …)
| Cấu trúc | N + 向け |
|---|---|
| Giải thích | Dùng để nói sản phẩm, thông tin hoặc dịch vụ được thiết kế dành riêng cho một đối tượng. |
1. この工場では主にアメリカ向けの車を造っている。
Nhà máy này chuyên chế tạo ô tô kiểu Mĩ.
2. この本は幼児向けに書かれている。
Quyển sách này được viết cho trẻ con.
3. 我が社でもやっと男性向けの化粧品を売り出すことになった。
Cuối cùng thì đồ trang điểm dành cho đàn ông được rao bán tại công ty tôi.
13.3 ~に向けて (Hướng tới mục tiêu …)
| Giải thích | Diễn tả hướng hành động hoặc nỗ lực tới một mục tiêu cụ thể. |
|---|
1. 日本初の大型ロケットが月に向けて発射された。
Tên lửa loại lớn đầu tiên của nước Nhật được phóng tới mặt trăng.
2. 来週のスピーチコンテストに向けて、毎日1時間以上練習している。
Hàng ngày luyện tập một tiếng trở lên với mục tiêu tham gia cuộc thi hùng biện vào tuần sau.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm ~向け và ~向き. → ~向け là “dành cho/nhắm tới đối tượng”, thường là sản phẩm, thông tin, dịch vụ hướng tới N.
2) Nhìn sau cụm này là gì. → Nếu là “sản phẩm/tài liệu dành cho ai”: ~向け. → Nếu là “hành động hướng tới mục tiêu”: ~に向けて.
2) Nhìn sau cụm này là gì. → Nếu là “sản phẩm/tài liệu dành cho ai”: ~向け. → Nếu là “hành động hướng tới mục tiêu”: ~に向けて.
14. ~を通じて/通して
14.1 Thông qua, bằng cách … (Trung gian)
| Cấu trúc | N + を通じ(て)/通し(て) |
|---|---|
| Giải thích | Diễn tả phương tiện, trung gian hoặc cách thức để thực hiện hành động: “thông qua…”. |
1. 彼女とサークルの先輩を通して知り合った。
Tôi quen cô ấy thông qua đàn anh trong câu lạc bộ.
2. むかし読書を通して得た知識が、今役に立っている。
Kiến thức hồi xưa mà tôi có được thông qua việc đọc sách đến bây giờ vẫn có ích.
3. 佐藤教授はあらゆる機会を通じて環境保護を訴えている。
Giáo sư Sato luôn kêu gọi bảo vệ môi trường mỗi khi có cơ hội.
14.2 ~を通じて(Suốt thời gian)
| Giải thích | Diễn tả sự việc diễn ra xuyên suốt trong toàn bộ thời gian. |
|---|
1. 京都には年間(/四季)を通じて観光客が訪れる。
Ở Kyoto quanh năm luôn có khách du lịch đến thăm.
2. 私は高校3年間を通して無遅刻無欠席だった。
Tôi đã trải qua 3 năm trung học mà không hề nghỉ học hay đến trễ.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm 2 nghĩa của ~を通じて/通して. → Có nghĩa “thông qua” (phương tiện/trung gian) và có nghĩa “xuyên suốt” (suốt thời gian).
2) Nhìn loại danh từ trước mẫu. → Người/tổ chức/kênh trung gian: thường là “thông qua”. → Khoảng thời gian/mùa/kỳ: thường là “suốt”.
2) Nhìn loại danh từ trước mẫu. → Người/tổ chức/kênh trung gian: thường là “thông qua”. → Khoảng thời gian/mùa/kỳ: thường là “suốt”.
15. ~っぽい
| Ý nghĩa | Có vẻ…; mang cảm giác… |
|---|---|
| Cấu trúc | N / Aい + っぽい V ます bỏ ます + っぽい |
| Giải thích | Diễn tả cảm giác giống, mang tính chất hoặc có xu hướng như vậy. Thường dùng trong hội thoại. |
Ví dụ (例文)
1. 子どもっぽい態度 / 安っぽい指輪
Thái độ như trẻ con / Chiếc nhẫn có vẻ rẻ tiền.
2. なんだか熱っぽい。風邪だろうか。
Cảm thấy rất nóng. Liệu mình có bị cảm không nhỉ?
3. このごろ年のせいか、忘れっぽくて困る。
Không biết có phải do tuổi tác hay không, tôi gặp rắc rối do hay quên.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm với ~みたい/~よう. → ~っぽい mang sắc thái khẩu ngữ, “có vẻ/đậm chất/na ná”, đôi khi là xu hướng.
2) Cẩn thận vì có thể mang nghĩa “dễ/ hay”. → Trường hợp như 忘れっぽい (hay quên) là khuynh hướng, dễ bị bẫy dịch máy móc.
2) Cẩn thận vì có thể mang nghĩa “dễ/ hay”. → Trường hợp như 忘れっぽい (hay quên) là khuynh hướng, dễ bị bẫy dịch máy móc.
16. ~とともに
16.1 Cùng với … (Đồng hành)
| Cấu trúc | N + ととも(共)に |
|---|
1. 3年間仲間とともにがんばった思い出は、一生忘れないだろう。
Tôi sẽ không thể quên kỉ niệm tôi cùng với bạn mình cố gắng trong 3 năm.
2. 日曜日ぐらいは家族とともに過ごしたい。
Tôi muốn dành thời gian cùng gia đình vào ngày chủ nhật.
16.2 Đồng thời với … (Cùng lúc)
| Cấu trúc | N / [ V / い_A] Thể từ điển / [ N / な_A] + である + と + ともに |
|---|
1. ピストルの音とともに選手たちは一斉にスタートした。
Tất cả các tuyển thủ đều xuất phát cùng lúc với tiếng súng.
2. 娘が結婚した。うれしいとともに、少し寂しくもある。
Con gái tôi đã kết hôn. Tôi vui nhưng cũng cảm thấy hơi buồn.
16.3 A thay đổi thì B cũng thay đổi
| Cấu trúc | N / V る chỉ sự biến đổi + とともに |
|---|
1. 生物は年をとるとともに体が少しずつ衰えていく。
Khi mà sinh vật già đi thì sức khỏe cũng giảm đi dần dần.
2. 車の増加とともに、交通事故も増えている。
Số tai nạn giao thông tăng lên cùng với sự gia tăng của số lượng ô tô.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm 3 nghĩa của ~とともに. → Có nghĩa “cùng với” (đồng hành), “đồng thời” (cùng lúc), và “A thay đổi thì B cũng thay đổi”.
2) Dễ nhầm với ~につれて/~にしたがって. → Khi nhấn biến đổi khách quan theo quá trình, ~につれて/~にしたがって thường rõ hơn.
2) Dễ nhầm với ~につれて/~にしたがって. → Khi nhấn biến đổi khách quan theo quá trình, ~につれて/~にしたがって thường rõ hơn.
17. ~にともなって/ともない
| Ý nghĩa | Kéo theo, dẫn đến |
|---|---|
| Cấu trúc | N / V る + に + ともなって(伴って)/ともない |
| Giải thích | Diễn tả sự việc B phát sinh, kéo theo do sự việc A xảy ra. |
Ví dụ (例文)
1. 会社の倒産にともなって、多くの社員が失業した。
Công ty bị phá sản và có rất nhiều nhân viên thất nghiệp.
2. 公共料金の値上げにともない、物価が上昇した。
Chi phí cho các dịch vụ công cộng tăng cùng với giá sinh hoạt.
3. 大地震発生にともなう被害を予測する。
Ước lượng thiệt hại khi trận động đất mạnh phát sinh.
4. 病気が長引くにともなって、看病する家族にも疲れが見えてきた。
Với tình trạng bệnh kéo dài, người ta có thể thấy được sự mệt mỏi của gia đình (chăm sóc) người bệnh.
Lưu ý:
1) Dễ nhầm với ~につれて. → ~にともなって nhấn mạnh “kéo theo/đi kèm”, thường dùng văn viết, tin tức.
2) Thường dùng cho thay đổi quy mô lớn. → A thay đổi dẫn đến B phát sinh, mang sắc thái hệ quả.
3) Không dùng cho việc nhỏ, đời thường. → Hội thoại thường chọn ~につれて hơn.
2) Thường dùng cho thay đổi quy mô lớn. → A thay đổi dẫn đến B phát sinh, mang sắc thái hệ quả.
3) Không dùng cho việc nhỏ, đời thường. → Hội thoại thường chọn ~につれて hơn.