← Quay lại danh sách
NGỮ PHÁP N3 UNIT2
NGỮ PHÁP N3 UNIT2
MONG MUỐN, ĐIỀU KIỆN & THỂ SAI KHIẾN
Bài học hôm nay sẽ giới thiệu đến các bạn những cấu trúc ngữ pháp quan trọng thường gặp trong giao tiếp và các kỳ thi năng lực tiếng Nhật. Hãy chú ý phần giải thích và cách sử dụng qua các ví dụ thực tế nhé!
1. ~てほしい/もらいたい (Muốn/nhờ ai làm…)
| Cấu trúc | Vて(Vないで)+ほしい/もらいたい |
|---|---|
| Giải thích | Thể hiện mong muốn, yêu cầu hoặc nhờ vả người khác làm một việc cho mình. Sắc thái có thể nhẹ nhàng hoặc rõ yêu cầu tùy ngữ cảnh. |
Câu ví dụ:
1. 親には長生きしてもらいたい。
Tôi muốn bố mẹ sống lâu.
Tôi muốn bố mẹ sống lâu.
2. 子どもには、皆に愛される人間になってほしいと思う。
Tôi mong con mình trở thành người được mọi người yêu mến.
Tôi mong con mình trở thành người được mọi người yêu mến.
3. 「みんなに食べてもらいたいと思って、きょうはケーキを焼いて来ました」
Hôm nay tôi mang bánh đến vì muốn mọi người ăn thử.
Hôm nay tôi mang bánh đến vì muốn mọi người ăn thử.
4. 「これはここだけの秘密だから、だれにも言わないでほしい」
Đây là bí mật giữa chúng ta, mong bạn đừng nói với ai.
Đây là bí mật giữa chúng ta, mong bạn đừng nói với ai.
5. 「すみません、ちょっと見てもらいたいものがあるんですけど」
Xin lỗi, tôi có một thứ muốn nhờ bạn xem giúp.
Xin lỗi, tôi có một thứ muốn nhờ bạn xem giúp.
Lưu ý:
- Dễ nhầm với ~たい. → ~てほしい/もらいたい là mong người khác làm cho mình, không phải mong muốn tự làm.
- Chú ý đối tượng mong muốn. → Người nói muốn “ai đó” làm (hoặc đừng làm) một việc.
- Sắc thái có thể là nhờ vả hoặc yêu cầu. → Trong bài thi, để lịch sự hơn thường dùng mẫu nhẹ hơn tùy ngữ cảnh.
2. ~ば/たら/と。。。たい/のに/よかった (Ước/giá mà…)
| Cấu trúc | ~ば/~たら/~と … たい/のに/よかった など |
|---|---|
| Giải thích | Dùng để nói mong ước trái với thực tế hiện tại hoặc điều không có thật. Khi đi với よかった, nó diễn tả sự hối tiếc về quá khứ: “giá mà lúc đó… thì đã…”, nhấn mạnh cảm giác tiếc nuối đối với việc đã xảy ra. |
Câu ví dụ:
1. もし私が医者だったら、病気で苦しむ人たちを助けてあげられるのに。
Nếu tôi là bác sĩ thì đã có thể giúp những người đang khổ vì bệnh tật.
Nếu tôi là bác sĩ thì đã có thể giúp những người đang khổ vì bệnh tật.
2. 「買わないんですか」「ええ、もう少し安ければ買うんですけど」
Không mua sao? — Nếu rẻ hơn chút nữa thì tôi mua.
Không mua sao? — Nếu rẻ hơn chút nữa thì tôi mua.
3. もう少し時間があれば、全部できたのに。
Nếu có thêm chút thời gian nữa thì tôi đã làm xong hết.
Nếu có thêm chút thời gian nữa thì tôi đã làm xong hết.
4. あのときもう少し勇気があったら、彼を助けてあげられたかもしれない。
Giá lúc đó tôi can đảm hơn chút thì có khi đã giúp được anh ấy.
Giá lúc đó tôi can đảm hơn chút thì có khi đã giúp được anh ấy.
5. 友だちを怒らせてしまった。あんなこと、言わなければよかった。
Tôi làm bạn giận mất rồi. Lẽ ra không nên nói như vậy.
Tôi làm bạn giận mất rồi. Lẽ ra không nên nói như vậy.
Lưu ý:
- Dễ nhầm với câu điều kiện bình thường. → Mẫu này dùng để nói mong ước trái với hiện tại, điều không xảy ra thật.
- Chú ý các cụm hay đi kèm ở vế sau. → Thường gặp: ~たい/~のに/~よかった… để thể hiện “giá mà…”.
- Không dùng khi chỉ nói điều kiện có thể thực hiện ngay. → Nếu là kế hoạch/điều kiện thực tế thì dùng câu điều kiện thông thường, không mang sắc thái “ước”.
3. 使役形を使った表現 (Các biểu hiện với thể sai khiến)
| V(使役形) | Dùng thể sai khiến để nói việc cho phép, không cho phép, để hoặc bắt ai đó làm một việc. |
|---|---|
| V(使役形)+てしまう | Lỡ làm… dẫn đến hậu quả xấu. Do sơ suất mà dẫn đến kết quả không tốt, mang sắc thái hối tiếc. |
| V(使役形)+てもらう/させていただく | Được cho phép/được nhờ cho làm… Dùng để xin hoặc nhận sự cho phép một cách lịch sự (trang trọng). |
| V(使役形)+くれる/いただく | Được ai làm cho (cảm thấy biết ơn). Diễn tả được ai đó cho phép hoặc làm cho, kèm sắc thái biết ơn. |
Câu ví dụ:
1. 子どもが習いたいというので、ピアノを習わせることにした。
Con nói muốn học nên tôi quyết định cho con học piano.
Con nói muốn học nên tôi quyết định cho con học piano.
2. 冷蔵庫に肉があるのを忘れていて、腐らせてしまった。
Tôi quên mất trong tủ lạnh có thịt nên để nó bị hỏng.
Tôi quên mất trong tủ lạnh có thịt nên để nó bị hỏng.
3. 母が入院したので、きょうは仕事を休ませてもらった。
Vì mẹ nhập viện nên hôm nay tôi được cho phép nghỉ làm.
Vì mẹ nhập viện nên hôm nay tôi được cho phép nghỉ làm.
4. 「すみません、ここに荷物を置かせてもらえませんか」
Xin lỗi, tôi có thể để hành lý ở đây được không ạ?
Xin lỗi, tôi có thể để hành lý ở đây được không ạ?
5. 私の家は貧しかったが、親は私を大学まで行かせてくれた。
Nhà tôi nghèo nhưng bố mẹ đã cho tôi học đến đại học.
Nhà tôi nghèo nhưng bố mẹ đã cho tôi học đến đại học.
Lưu ý:
- Dễ nhầm 使役形 (cho/ bắt ai làm) với bị động. → 使役形 là “khiến/cho phép” người khác làm, không phải “bị” làm.
- Chú ý sắc thái “cho phép” hay “bắt buộc”. → Tùy ngữ cảnh: 先生が学生に発表させた có thể là cho phép hoặc bắt, nhưng thường nghiêng về “khiến”.
- Không tự động hiểu là lịch sự. → Muốn lịch sự/nhờ vả thường dùng các mẫu riêng (vd: させていただく), không chỉ 使役形.
4. 自動詞を使った表現 & ~み (Tự động từ & Tính chất)
| 自動詞 (Tự động từ) |
Dùng tự động từ để biểu thị tính chất, tình trạng hoặc khả năng như một trạng thái tự nhiên, không nhấn mạnh tác nhân. |
|---|---|
| イA/ナA語幹+み | Chuyển một số tính từ thành danh từ với ~み để diễn tả độ, cảm giác hoặc sắc thái của tính chất. Không dùng được với mọi tính từ. |
Câu ví dụ:
1. このかばんは軽くてたくさん入るので、旅行に便利だ。
Cái túi này nhẹ mà đựng được nhiều nên rất tiện khi đi du lịch.
Cái túi này nhẹ mà đựng được nhiều nên rất tiện khi đi du lịch.
2. 「壊れやすいものですから、気をつけて運んでください」
Vì là đồ dễ vỡ nên xin hãy cẩn thận khi vận chuyển.
Vì là đồ dễ vỡ nên xin hãy cẩn thận khi vận chuyển.
3. 丸みを帯びた形・青みを帯びた白・厚みのある板
Hình tròn hơi bo; màu trắng hơi pha xanh; tấm ván dày.
Hình tròn hơi bo; màu trắng hơi pha xanh; tấm ván dày.
4. 校長は入学式で毎年同おなじことを言っている。ぜんぜん新鮮味がない。
Năm nào hiệu trưởng cũng nói y như nhau trong lễ nhập học, chẳng có gì mới mẻ.
Năm nào hiệu trưởng cũng nói y như nhau trong lễ nhập học, chẳng có gì mới mẻ.
Lưu ý về ~み:
- Không phải tính từ nào cũng dùng được với ~み. Chỉ một số tính từ cố định hay dùng (như 痛み, 苦み…), không nên tự tạo bừa trong bài thi.
- Dễ nhầm với ~さ. → ~さ thường dùng để đo/định lượng (độ cao, độ dài…); ~み thiên về cảm nhận/chất cảm.
5. ~のではないだろうか/~ないかと思う (Tôi nghĩ rằng / Chắc là…)
| 普通形+のではないだろうか /ないかと思う |
Dùng để nêu nhận định hoặc ý kiến của người nói với mức khẳng định vừa phải, mang sắc thái lịch sự. |
|---|---|
| 普通形+んじゃない? /んじゃないかと思う |
Cách nói thân mật, thường dùng trong hội thoại để nêu ý kiến hoặc gợi ý (Chắc là…). |
Câu ví dụ:
1. 道が混んでいる。これでは間に合わないのではないだろうか。
Đường đông thế này, liệu có kịp giờ không nhỉ.
Đường đông thế này, liệu có kịp giờ không nhỉ.
2. 彼は犯人ではないのではないかと思う。
Tôi nghĩ anh ấy không phải là thủ phạm.
Tôi nghĩ anh ấy không phải là thủ phạm.
3. 「山田さんは甘いものが好きだから、おいしいお菓子がいいんじゃない?」
Yamada thích đồ ngọt mà, tặng bánh kẹo ngon có phải hợp không?
Yamada thích đồ ngọt mà, tặng bánh kẹo ngon có phải hợp không?
6. 縮約形 (Dạng rút gọn trong hội thoại)
| ~ている → てる ~でいる → でる |
Dạng rút gọn thân mật của ~ている/~でいる. VD: 座っている → 座ってる |
|---|---|
| ~ておく → とく ~でおく → どく |
Dạng rút gọn thân mật của ~ておく/~でおく (làm sẵn). VD: 読んでおく → 読んどく |
| ~なければ → なきゃ ~なくては → なくちゃ |
Dạng rút gọn thân mật của các mẫu nghĩa vụ “phải…”. VD: 帰らなければ → 帰らなきゃ |
Câu ví dụ:
1. 「あそこに座ってる人、だれ?」
Người đang ngồi ở kia là ai thế?
Người đang ngồi ở kia là ai thế?
2. 「来週までにこの本、読んどいてください」
Hãy đọc xong cuốn sách này trước tuần sau nhé.
Hãy đọc xong cuốn sách này trước tuần sau nhé.
3. 「そろそろ帰らなくちゃ。遅くなると母が心配するから」
Tôi phải về đây, về muộn mẹ sẽ lo.
Tôi phải về đây, về muộn mẹ sẽ lo.
Lưu ý:
- Dễ nhầm dạng rút gọn với dạng chuẩn trong văn viết. → てる/でる là khẩu ngữ, chủ yếu dùng trong hội thoại.
- Khi làm JLPT, chú ý ngữ cảnh văn nói. → Nếu câu mang sắc thái thân mật, nhanh, hội thoại thì mới chọn dạng rút gọn.
- Không dùng trong văn bản trang trọng, thông báo, bài luận. → Văn viết thường dùng ~ている/~でいる.