← Quay lại danh sách

NGỮ PHÁP N3 UNIT6

1. ~ということだ

Nghĩa 1 Nghe nói…

Cấu trúc: N / V / A (thể thông thường) + ということだ

Giải thích: Dùng để truyền đạt lại thông tin nghe được từ người khác. Người nói không trực tiếp chứng kiến mà chỉ kể lại.

Câu ví dụ (Tiếng Nhật) Ý nghĩa (Tiếng Việt)
長期予報ちょうきよほうによると、今年ことしなつあついということだ。 Theo dự báo dài hạn, mùa hè năm nay sẽ nóng.
医者いしゃはなしでは、2カ月かげつぐらいで退院たいいんできるだろうということだった。 Theo câu chuyện của bác sĩ, rất có thể 2 tháng nữa tôi sẽ được xuất viện.
東京駅とうきょうえきのあたりはむかしうみだったということだ。 Nghe nói khu vực ga Tokyo ngày xưa là biển.
「ニュースでいたのですが、来年らいねんJRの運賃うんちん値上ねあげされるということですよ」 Theo tin tức tôi nghe được thì năm sau xe điện của hãng JR sẽ tăng giá.
「さっき電話でんわがあって、山田やまださんはきょう欠席けっせきするとのことです」 Tôi nhận được điện thoại ít phút trước báo rằng anh Yamada phải nghỉ ngày hôm nay.
「おじょうさんが大学だいがく合格ごうかくなさったとのこと、おめでとうございます」 Tôi nghe nói con gái anh đã đỗ đại học. Xin chúc mừng.

Nghĩa 2 Tức là… / Có nghĩa là…

Giải thích: Dùng để giải thích hoặc định nghĩa: A có nghĩa là B.

Câu ví dụ (Tiếng Nhật) Ý nghĩa (Tiếng Việt)
新聞しんぶん一面いちめんるということは、それがおおきなニュースであるということだ。 Tin đăng kín một mặt của tờ báo là tin lớn.
ビザがおりないということは、相手国あいてこく入国にゅうこくできないということだ。 Không có visa đồng nghĩa với không thể nhập cảnh nước ngoài.
反対意見はんたいいけんないということは、みなさん原案げんあん賛成さんせいということですね」 Không có ý kiến phản đối có nghĩa là mọi người đều tán thành đề án.
来年らいねんはうるうとしですね」「ということは、2がつは29にちまであるんですね」 Năm sau là năm nhuận nhỉ. Điều đó có nghĩa là tháng 2 có 29 ngày nhỉ.

💡 Lưu ý quan trọng:

  • Dễ nhầm 2 nghĩa của ~ということだ. → Có nghĩa “nghe nói…” (truyền đạt thông tin) và nghĩa “tức là…” (giải thích/định nghĩa).
  • Nhìn ngữ cảnh. → Nếu có nguồn tin/điều nghe được: nghĩa “nghe nói”. → Nếu đang tóm tắt, quy đổi: nghĩa “tức là”.
  • Dễ nhầm với ~って (khẩu ngữ). → ~ということだ trang trọng hơn và hay dùng trong văn viết.

2. ~ことはない

Cấu trúc: Vる + ことはない

Giải thích: Không nhất thiết phải làm … (dùng trong hội thoại). Dùng để khuyên hoặc trấn an rằng không cần phải làm đến mức đó. Thường dùng trong hội thoại với sắc thái nhẹ nhàng.

Câu ví dụ (Tiếng Nhật) Ý nghĩa (Tiếng Việt)
時間じかん十分じゅうぶんにあるから、そんなにいそぐことはありませんよ」 Vì còn đủ thời gian nên không cần phải gấp gáp thế đâu.
かれ招待しょうたいだから、あなたがお金かねはらうことはないとおもう」 Vì anh ấy chiêu đãi nên tôi nghĩ rằng bạn không cần thiết phải trả tiền.
「そんなにがっかりすることはありませんよ。まだチャンスがあるんだから」 Không cần phải thất vọng như thế. Vì vẫn còn cơ hội mà.

💡 Lưu ý quan trọng:

  • Dễ hiểu sai thành “không có chuyện/không tồn tại”. → ~ことはない ở đây là “không cần/không nhất thiết phải…”, dùng để khuyên hoặc trấn an.
  • Thường dùng trong hội thoại, sắc thái nhẹ. → Nghĩa gần “khỏi cần…”.
  • Không dùng để phủ định sự tồn tại của sự việc. → Nếu muốn nói “không có việc đó”, dùng cách diễn đạt khác.

3. こと

Cấu trúc: Nの / Vる / Vない + こと

Giải thích: Mệnh lệnh (dùng trong văn viết). Dùng trong văn viết để đưa ra mệnh lệnh, quy định hoặc hướng dẫn. Mang sắc thái bắt buộc, không dùng trong hội thoại thân mật.

Câu ví dụ (Tiếng Nhật) Ý nghĩa (Tiếng Việt)
明日あしたは8までにること。時間じかんおくれないこと。 Cậu phải đến trước 8 giờ ngày mai. Đừng đến trễ đấy.
レポートは今週中こんしゅうじゅう提出ていしゅつのこと。 Hãy nộp báo cáo trong tuần này.

💡 Lưu ý quan trọng:

  • Dễ nhầm với mẫu mệnh lệnh trong hội thoại. → N/Vる/Vない+こと là mệnh lệnh/qui định kiểu văn viết.
  • Hay xuất hiện trong nội quy, hướng dẫn, đề bài. → Sắc thái bắt buộc, trang trọng.
  • Không dùng trong hội thoại thân mật. → Hội thoại thường dùng ~てください/~なさい…

4. ~ないことはない/もない

Cấu trúc: [ V / Aい / Aな ] Thể ない + ことはない/もない

Giải thích: Không phải là không… (nhưng…). Diễn tả “không phải là không…”, tức là có khả năng hoặc có thể làm, nhưng mức độ thấp hoặc không thật sự tích cực.

Câu ví dụ (Tiếng Nhật) Ý nghĩa (Tiếng Việt)
なっとうは、べないことはないが、あまりきではない。 Không phải tôi không thể ăn được đậu tương thối nhưng không thích nó lắm.
無理むりをすればえないこともないが、やはりやめておこう。 Không phải là tôi không thể mua nhưng cuối cùng tôi sẽ bỏ qua nó.
どうメダルをった。うれしくないことはないが、きんメダルでなくて残念ざんねんだ。 Tôi được huy chương đồng. Không phải tôi không vui nhưng tiếc là không phải huy chương vàng.
「テレビがこわれたんですが、なおせるでしょうか」 TV bị hỏng rồi. Sửa được chứ nhỉ?
「うーん、修理しゅうりできないことはありませんが、新品しんぴんったほうがやすいですよ」 Ừ. Không phải không thể sửa được nhưng nếu mua cái mới thì sẽ rẻ hơn.
「ダンスがお得意とくいだそうですね」「いえ、得意とくいじゃないこともないですけど。。。」 Cậu có vẻ nhảy giỏi nhỉ. Không. Không phải không giỏi nhưng cũng tàm tạm.

💡 Lưu ý quan trọng:

  • Dễ nhầm với ~わけではない. → ~ないことはない nghĩa là “không phải là không…”, thừa nhận có khả năng nhưng mức độ thấp/miễn cưỡng.
  • Thường mang sắc thái do dự. → Người nói không khẳng định mạnh, chỉ thừa nhận một phần.
  • Không đồng nghĩa với “có thể” hoàn toàn. → Nếu muốn nói “chắc chắn có thể”, dùng mẫu khác (~できる/~可能だ…).

5. ~もの(もん)

Cấu trúc: [ N / V / Aい / Aな ] thể thông thường + もの(もん)

Giải thích: Giải thích lý do. Dùng để trình bày lý do hoặc lời giải thích mang tính cảm xúc, chủ quan của người nói. 「もん」 là dạng thân mật.

Câu ví dụ (Tiếng Nhật) Ý nghĩa (Tiếng Việt)
肉体労働にくたいろうどうのアルバイトはぼくには無理むりだよ。そんなに体力たいりょくないもん」 Làm thêm với công việc lao động chân tay thì thật khó với tôi. Vì thể lực của tôi yếu.
「ねえ、タクシーでかえらない?荷物にもつおおくて、傘させないもん。」 Này. Về bằng taxi nhé? Vì hành lí nhiều, không thể che ô được.
「まだどもだもの、すこしぐらいの失敗しっぱい大目おおめてやらなくちゃ」 Vì cháu còn là một đứa trẻ, hãy nhìn những thất bại nhỏ nhặt với con mắt bao dung.
「これ、おいしいわよ。なにべないの」「だって、きらいなんだもん」 Cái này ngon đấy chứ. Sao cậu không ăn? Vì mình không thích.

💡 Lưu ý quan trọng:

  • Dễ nhầm với ~から/~ので (lý do khách quan). → ~もの(もん) thường là lý do chủ quan, cảm xúc, kiểu phân trần/than phiền.
  • Sắc thái khẩu ngữ. → 「もん」 là dạng thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng.
  • Không hợp với lý do mang tính chính thức. → Nếu là thông báo, báo cáo… thường dùng ~ため/~ので.

6. ~ものだから/もので

Cấu trúc: Nな / Aい / Aな / V thể thông thường + ものだから/もので

Giải thích: Trình bày lý do (hay dùng kiểu “tại vì…”, thường gặp ở phụ nữ/trẻ em). Dùng để trình bày lý do mang tính chủ quan, như một lời phân trần hoặc biện minh. 「もので」 lịch sự hơn 「ものだから」.

Câu ví dụ (Tiếng Nhật) Ý nghĩa (Tiếng Việt)
「なぜ遅刻ちこくしたのですか」「すみません、事故じこ電車でんしゃまってしまったものですから」 Sao cậu đến trễ thế. Xin lỗi. Vì sự cố mà xe điện dừng lại giữa chừng.
ふだん健康けんこうなものだから、つい過信かしんして過労かろうたおれてしまった。 Vì thường khỏe mạnh nên tôi đã lỡ quá tự tin mà đã đổ bệnh vì lao lực.
ちち病気びょうきなものですから、いろいろとおかね必要ひつようなんです」 Vì bố tôi bệnh nên tôi cần rất nhiều tiền.
先生せんせいとはらなかったもので、大変失礼たいへんしつれいいたしました」 Vì không biết cô là giáo viên nên em đã thất lễ.

💡 Lưu ý quan trọng:

  • Dễ nhầm với ~から/~ので. → ~ものだから/もので là lời giải thích mang tính phân trần/biện minh, chủ quan.
  • Phân biệt ものだから và もので. → もので thường trung tính/lịch sự hơn; ものだから thiên về khẩu ngữ.
  • Không dùng cho nguyên nhân khách quan, trang trọng. → Nếu là lý do “vì quy định/ vì số liệu” thì dùng ~ため/~ので.

7. ~ものか

Cấu trúc: N な / [ V / Aい / Aな ] ở dạng bổ nghĩa cho danh từ + ものか

Giải thích: Đời nào… / nhất định không…. Dùng để phủ định mạnh ý chí hoặc suy nghĩ của người nói: “nhất định không, đời nào”. Thường dùng trong văn nói.

Câu ví dụ (Tiếng Nhật) Ý nghĩa (Tiếng Việt)
あんなまずいみせ二度にどくものか。 Nhất định tôi không đến lần thứ hai với cửa hàng tồi như thế.
けるもんか!今度こんど絶対勝ぜったいかつつぞ。 Không thể thua được! Lần này nhất định thắng.
「いい会社かいしゃはいれてよかったな」「いいもんか。毎日残業まいにちざんぎょうで、土日どにちやすみなしだよ」 Thật là tốt khi vào được công ty tốt như thế nhỉ. Không có đâu. Ngày nào cũng phải làm thêm giờ, ngay cả thứ bảy và chủ nhật cũng không được nghỉ.
「あのひと努力家どりょくかよね」「努力家どりょくかなもんか。要領ようりょうがいいだけだよ」 Người kia là một người làm việc chăm chỉ nhỉ. Không phải vậy. Chỉ là khôn khéo thôi.

💡 Lưu ý quan trọng:

  • Dễ nhầm với ~わけがない. → ~ものか là phủ định mạnh, thể hiện ý chí/phản đối cảm xúc (đời nào, nhất định không).
  • Thường dùng văn nói. → Hay mang sắc thái tức giận, quyết tâm, phản bác.
  • Không dùng khi chỉ phủ định nhẹ. → Nếu chỉ “không hẳn” hoặc phủ định mềm, dùng mẫu khác.

8. ~たところ

Cấu trúc: Vた + ところ

Giải thích: Sau khi làm … thì thấy…. Diễn tả kết quả hoặc phát hiện mới nhận ra sau khi đã thử làm một việc. Nhấn mạnh “làm rồi mới biết”.

Câu ví dụ (Tiếng Nhật) Ý nghĩa (Tiếng Việt)
先生せんせいにおねがいしたところ、こころよけてくださった。 Thầy giáo vui vẻ nhận lời sau khi tôi nhờ.
先生せんせいのおたくうかがったところ、あいにく先生せんせいはお留守るすだった。 Tôi gọi đến nhà thầy giáo, thật không may là thầy vắng nhà.
一口ひとくちべてみたところ、とてもおいしかった。 Sau khi thử ăn một miếng, tôi thấy rất ngon.
調しらべてみたところ、意外いがい事実じじつかった。 Sau khi thử điều tra, tôi đã hiểu được một sự thực ngoài sức tưởng tượng.
ひさしぶりに体重たいじゅうはかったところ、やはりえていた。 Đã lâu rồi mới cân, cuối cùng tôi đã tăng cân.

💡 Lưu ý quan trọng:

  • Dễ nhầm với ~たあとで. → ~たところ nhấn mạnh “làm rồi mới phát hiện/kết quả mới biết”.
  • Vế sau thường là phát hiện hoặc kết quả ngoài dự đoán. → Hay gặp: ~たところ、…ことが分かった/…だった.
  • Không chỉ là trình tự thời gian. → Nếu chỉ nói “sau khi…”, dùng ~たあとで.

9. ~ところに/へ/を/で

Cấu trúc: [ N / V / Aい / Aな ] ở dạng bổ nghĩa cho danh từ + ところに/へ/を/で

Giải thích: Đúng lúc…; đúng thời điểm…. Dùng để chỉ đúng thời điểm hoặc tình huống của hành động (sắp làm, đang làm, vừa làm xong) khi một sự việc khác xảy ra.

Câu ví dụ (Tiếng Nhật) Ý nghĩa (Tiếng Việt)
いえようとしたところに電話でんわがかかってきた。 Khi tôi định ra khỏi nhà thì chuông điện thoại vang lên.
授業中じゅぎょうちゅう居眠いねむりしているところを先生せんせいつかってしまった。 Tôi bị thầy giáo phát hiện ngủ gật giữa giờ học.
えきいたところで財布さいふわすれてきたことにがついた。 Sau khi đến nhà ga thì tôi phát hiện mình đã bỏ quên ví.
いまのところ、大学院進学だいがくいんしんがくかんがえていない。 Hiện tại tôi chưa nghĩ đến việc học cao học.
「いいところへた。この荷物にもつはこぶの、手伝てつだって」 Cậu đến thật đúng lúc. Giúp mình vận chuyển đống hành lí này đi.

💡 Lưu ý quan trọng:

  • Dễ nhầm 3 mốc của ~ところ. → Vるところ: sắp làm; Vているところ: đang làm; Vたところ: vừa làm xong.
  • ~ところに/へ/を/で thường dùng khi có sự việc khác xảy ra đúng lúc đó. → Nhấn mạnh “đúng thời điểm/tình huống” bị xen vào hoặc phát sinh.
  • Không dùng để nói thời gian chung chung như ~とき. → ~ところ tập trung vào “đúng khoảnh khắc”.

10. ~ところだった

Cấu trúc: Vる + ところだった

Nghĩa 1 Suýt… (nhưng không)

Giải thích: Diễn tả hành động suýt xảy ra nhưng cuối cùng đã tránh được. Thường dùng cho tình huống không mong muốn.

Câu ví dụ (Tiếng Nhật) Ý nghĩa (Tiếng Việt)
えきのホームでされて、あやうく線路せんろちるところだった。 Tôi bị đẩy ở sân ga và suýt chút nữa ngã vào làn đường sắt.
かけるときいそいでいたので、もうすこしでさいふをわすれるところだった。 Vì lúc đó đang gấp nên trong lúc định đi ra ngoài tôi suýt chút nữa quên ví.
彼女かのじょ注意ちゅういしてくれなかったら、だまされるところだった。 Nếu không được cô ấy nhắc nhở thì tôi suýt chút nữa đã bị lừa.

Nghĩa 2 Suýt đạt được (nhưng không thành công)

Giải thích: Diễn tả việc suýt đạt được hoặc suýt xảy ra nhưng cuối cùng không thành công, mang cảm giác tiếc nuối.

Câu ví dụ (Tiếng Nhật) Ý nghĩa (Tiếng Việt)
試験しけんのとき)あとすこしでわるところだったのに、ベルがってしまった。 (Lúc thi) Tôi gần viết xong thì chuông reo mất rồi.
高橋選手たかはしせんしゅはもうすこしで正選手せいせんしゅになれるところだったのだが、事故じこでけがをして、引退いんたいしてしまった。 Tuyển thủ Takahashi suýt chút nữa đã trở thành tuyển thủ chính thức nhưng anh ta bị tai nạn giao thông và giải nghệ.

💡 Lưu ý quan trọng:

  • Dễ nhầm với ~そうになった/~かけた. → ~ところだった là “suýt nữa thì…”, thường đi với tình huống không mong muốn.
  • Hay kèm sắc thái “may mà không xảy ra”. → Nhấn mạnh sát nút, suýt gây hậu quả.
  • Nghĩa thứ 2 mang cảm giác tiếc nuối vì suýt thành công nhưng lại thất bại.

11. ~ほど

Cấu trúc: [ N / V ] ở dạng bổ nghĩa cho danh từ + ほど

Nghĩa 1 Khoảng, chừng … (≈ くらい)

Giải thích: Diễn tả mức độ xấp xỉ, ước lượng đại khái, gần nghĩa ~くらい. Không nhấn mạnh độ chính xác.

Câu ví dụ (Tiếng Nhật) Ý nghĩa (Tiếng Việt)
うちから学校がっこうまで30ふんほどでける。 Tôi có thể đi bộ trong khoảng 30 phút từ nhà tới trường.

Nghĩa 2 Mức độ, mức nghiêm trọng (~ほど(程度))

Giải thích: Diễn tả mức độ nghiêm trọng, sâu sắc hoặc mạnh mẽ: “đến mức…”.

Câu ví dụ (Tiếng Nhật) Ý nghĩa (Tiếng Việt)
よるねむれないほどなやんだ。 Tôi buồn phiền đến mức đến tối cũng không ngủ được.
あのいえのふたごはおやでもまちがえるほどよくている。 Hai anh em sinh đôi của nhà đó giống nhau đến mức ngay cả bố mẹ cũng nhầm lẫn.
きのうはねこりたいほどのいそがしさだった。 Hôm qua tôi bận đến mức “muốn mượn cả tay mèo”.
きのうはかぜつよくて、けていられないほどだった。 Hôm qua gió mạnh đến nỗi không thể mở mắt được.

Nghĩa 3 … là nhất (~ほど…はない)

Giải thích: Dùng để so sánh ở mức cực hạn: “không có gì hơn…”, nhấn mạnh mức độ cao nhất.

Câu ví dụ (Tiếng Nhật) Ý nghĩa (Tiếng Việt)
彼女かのじょほどやさしいひとはいない。 Không có ai hiền như cô ấy.
これほど面白おもしろほんいままでんだことがない。 Đây là quyển sách thú vị nhất tôi từng đọc.

💡 Lưu ý quan trọng:

  • Dễ nhầm ~ほど với ~くらい. → Nghĩa “khoảng/chừng” gần giống, nhưng ~ほど thường trang trọng hơn và hay dùng trong văn viết.
  • Cẩn thận vì ~ほど có nhiều cách dùng (mức độ, cực hạn…). → Trong cùng bài, ~ほど có thể xuất hiện với nghĩa khác (đến mức, ~ là nhất), dễ bị bẫy chọn đáp án.
  • Nhìn cấu trúc đi kèm để xác định nghĩa. → Nếu chỉ số lượng/ước lượng: nghĩa “khoảng”. → Nếu đi với so sánh/cực hạn: khả năng là nghĩa khác.

12. ~ば~ほど

Cấu trúc:
[ V / Aい / Aな ] thể ば [ V / Aい ] thể từ điển / Aな (ほど)
[ N / Aな bỏ な ] (であればあるほど)

Giải thích: Càng … càng …. Diễn tả hai sự việc tăng hoặc giảm song song: càng A thì càng B. Nhấn mạnh mối quan hệ tỉ lệ.

Câu ví dụ (Tiếng Nhật) Ý nghĩa (Tiếng Việt)
外国語がいこくごはだれでも、練習れんしゅうすればするほど上手じょうずになる。 Ai cũng vậy, tiếng nước ngoài càng luyện tập thì càng giỏi.
将来しょうらいのことをかんがえればかんがえるほど不安ふあんになる。 Càng nghĩ về tương lai thì càng thấy bất an.
ればるほどすばらしいだ。 Bức tranh này càng nhìn càng tuyệt.
ゆめおおきければおおきいほどい。 Ước mơ càng lớn thì càng tốt.
どもは元気げんきであればあるほどけがもえる。 Trẻ con càng hiếu động thì càng dễ bị thương.
返事へんじはいつまでにすればいいですか」「(はやければ)はやいほどいいです」 Càng sớm càng tốt.

💡 Lưu ý quan trọng:

  • Dễ nhầm với ~ばいい (điều kiện đơn giản). → ~ば~ほど diễn tả quan hệ tăng/giảm song song: “càng… càng…”.
  • Hai vế thay đổi cùng chiều. → Nếu không có ý “mức độ tăng theo”, mẫu này không hợp.
  • Chú ý dạng chia. → V/A ở thể ば ở vế trước; vế sau thường kèm ほど (có thể lược trong một số câu).

13. ~ほど (Danh từ + ほど)

Cấu trúc: N + ほど

Giải thích: Càng … thì càng …. Diễn tả đặc điểm càng trở nên rõ rệt khi mức độ tăng lên. Thường dùng để nhấn mạnh sự nổi bật.

Câu ví dụ (Tiếng Nhật) Ý nghĩa (Tiếng Việt)
真面目まじめにがんばるひとほどストレスをかかみやすい。 Người càng chăm chỉ càng dễ ôm stress.
一般的いっぱんてきに、わか患者かんじゃほど病気びょうき進行しんこうはやい。 Nói chung, bệnh nhân càng trẻ thì bệnh càng tiến triển nhanh.
さかな新鮮しんせんなものほどおいしい。 Cá càng tươi thì càng ngon.

💡 Lưu ý quan trọng:

  • Dễ nhầm với ~くらい. → ~ほど nhấn mạnh mức độ khi tăng lên thì đặc điểm càng rõ.
  • Không phải mẫu “càng… càng…” đầy đủ như ~ば~ほど. → Mẫu này thường là “Nほど…”, nhấn mạnh mức độ/độ mạnh của N.
  • Thường dùng khi so sánh mức độ giữa các đối tượng. → Nhìn xem câu có ý “mức độ” hay không trước khi chọn.
⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Huyền TIÊN_V8 - 693 bài) | 🥈 Phu nhân Lão Tổ (Linh TIÊN_V4 - 542 bài) | 🥉 Sakura Trang (Đại Viên Mãn_V6 - 514 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN